Kết quả bóng đá trận ASD Licata vs Gela, 01:10 ngày 24/08/2026
Serie D Cúp Ý · 01:10 ngày 24/08/2026
ASD Licata 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Gela
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| ASD Licata | Phút | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 4 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 7 |
Chủ = ASD Licata · Khách = Gela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASD Licata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích gần đây — ASD Licata
TTTHTHHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | ASD Licata | 3-0 (1-0) | SSD Montelepre | - | - | T |
| 15/03/26 | CUS Palermo | 1-2 (1-0) | ASD Licata | - | - | T |
| 08/03/26 | ASD Licata | 3-0 (2-0) | APD 90011 Bagheria | - | - | T |
| 22/02/26 | ASD Licata | 0-0 (0-0) | ASD Citta di San Vito lo Capo | - | - | H |
| 08/02/26 | Accademia Trapani | 2-3 (2-1) | ASD Licata | - | - | T |
| 01/02/26 | ASD Licata | 0-0 (0-0) | ASD Partinicaudace 1959 | - | - | H |
| 18/01/26 | ASD Licata | 1-1 (1-1) | ACD Don Carlo Misilmeri | - | - | H |
| 04/01/26 | ASD Licata | 2-0 (2-0) | ASD Folgore Castelvetrano | - | - | T |
| 11/05/25 | Castrumfavara | 2-0 (0-0) | ASD Licata | - | - | B |
| 04/05/25 | Nissa FC | 3-2 (1-1) | ASD Licata | - | - | B |
| 27/04/25 | ASD Licata | 3-0 (1-0) | Pompei | - | - | T |
| 17/04/25 | Sambiase | 1-0 (0-0) | ASD Licata | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | ASD Licata | 2-3 (1-1) | ASD Paterno | - | - | B |
| 06/04/25 | Vibonese | 0-1 (0-0) | ASD Licata | - | - | T |
| 30/03/25 | ASD Licata | 0-1 (0-0) | US Siracusa | - | - | B |
| 09/03/25 | Acireale | 3-1 (0-1) | ASD Licata | - | - | B |
| 02/03/25 | ASD Licata | 1-0 (1-0) | Enna | - | - | T |
| 23/02/25 | Citta Di S. Agata | 1-1 (1-0) | ASD Licata | - | - | H |
| 16/02/25 | ASD Licata | 0-4 (0-2) | Reggina | - | - | B |
| 09/02/25 | Igea Virtus | 5-1 (3-0) | ASD Licata | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gela
BHBHBTBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Gelbison | 1-0 (0-0) | Gela | - | - | B |
| 26/04/26 | Gela | 1-1 (0-0) | Vibonese | - | - | H |
| 19/04/26 | Castrumfavara | 3-1 (2-0) | Gela | - | - | B |
| 12/04/26 | Gela | 0-0 (0-0) | Reggina | - | - | H |
| 02/04/26 | Nissa FC | 1-0 (1-0) | Gela | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Gela | 2-1 (2-1) | ASD Paterno | - | - | T |
| 22/03/26 | Sambiase | 2-1 (1-0) | Gela | - | - | B |
| 15/03/26 | Gela | 1-1 (1-0) | Milazzo | - | - | H |
| 01/03/26 | Enna | 6-1 (2-1) | Gela | - | - | B |
| 22/02/26 | Athletic Palermo | 1-1 (0-1) | Gela | - | - | H |
| 15/02/26 | Gela | 3-1 (1-0) | Acireale | - | - | T |
| 08/02/26 | Igea Virtus | 3-0 (1-0) | Gela | - | - | B |
| 01/02/26 | Gela | 2-0 (0-0) | ASD Sancataldese | - | - | T |
| 25/01/26 | Vigor Lamezia | 2-0 (0-0) | Gela | - | - | B |
| 18/01/26 | Gela | 1-0 (0-0) | Messina | - | - | T |
| 11/01/26 | ASD Ragusa Calcio | 2-3 (0-2) | Gela | - | - | T |
| 04/01/26 | Gela | 1-2 (1-2) | FC Savoia 1908 | 0 | 2.5 | B |
| 21/12/25 | Gela | 0-2 (0-0) | Gelbison | - | - | B |
| 14/12/25 | Vibonese | 1-2 (1-1) | Gela | - | - | T |
| 07/12/25 | Gela | 4-1 (1-0) | Castrumfavara | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
83
Sút cầu môn
21
Tấn công
4436
Tấn công nguy hiểm
1715
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASD Licata (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Gela (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gela (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASD Licata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 2.10 ↓ | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.41 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.05 ↑ | 2.05 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.71 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 3.09 ↑ | 2.18 ↓ | 2.98 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.78 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.10 ↓ | 2.70 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.65 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.15 ↑ | 2.05 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 2.87 | 2.47 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.16 ↑ | 2.05 ↓ | 3.22 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 2.10 ↓ | 2.75 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.74 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.46 ↑ | 2.29 ↓ | 2.92 ↑ | 1.06 ↓ | 1.25 | 0.76 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.25 ↓ | 2.87 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.05 ↓ | 2.90 ↑ | 0.36 ↓ | 0.50 | 1.63 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.