Kết quả bóng đá trận ASD Sasso Marconi vs ASD Rondinella Marzocco, 22:45 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:45 ngày 08/08/2026
ASD Sasso Marconi 0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
ASD Rondinella Marzocco
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Diễn biến trận đấu
| ASD Sasso Marconi | Phút | ASD Rondinella Marzocco |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 8 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 15 | 0 |
| Điểm | 2 | 0 | 9 | 0 |
Chủ = ASD Sasso Marconi · Khách = ASD Rondinella Marzocco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASD Sasso Marconi | Hiệp 1 / Cả trận | ASD Rondinella Marzocco (0) |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — ASD Sasso Marconi
HBHTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Imolese | 0-0 (0-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | H |
| 03/05/26 | SCD Progresso Calcio | 4-1 (2-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | B |
| 26/04/26 | ASD Sasso Marconi | 1-1 (0-1) | Imolese | - | - | H |
| 19/04/26 | ASD Sasso Marconi | 2-1 (0-0) | Rovato Vertovese SSD | - | - | T |
| 12/04/26 | Desenzano Calvina | 1-0 (1-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | B |
| 02/04/26 | ASD Sasso Marconi | 1-2 (1-0) | Lentigione | -1 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Cittadella Vis Modena | 2-0 (2-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | B |
| 22/03/26 | ASD Sasso Marconi | 2-1 (1-1) | Tuttocuoio | - | - | T |
| 15/03/26 | Tropical Coriano | 1-1 (1-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | H |
| 01/03/26 | ASD Sasso Marconi | 0-2 (0-1) | Correggese Calcio | - | - | B |
| 22/02/26 | A.C. Crema 1908 | 1-0 (1-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | B |
| 15/02/26 | ASD Sasso Marconi | 1-2 (0-1) | Piacenza | - | - | B |
| 08/02/26 | Pro Sesto | 0-0 (0-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | H |
| 01/02/26 | ASD Sasso Marconi | 2-3 (0-1) | AC Palazzolo (ITL) | - | - | B |
| 25/01/26 | Trevigliese | 0-0 (0-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | H |
| 17/01/26 | ASD Sasso Marconi | 1-4 (0-2) | Pistoiese | - | - | B |
| 11/01/26 | ACD SantAngelo | 0-0 (0-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | H |
| 04/01/26 | ASD Sasso Marconi | 3-1 (1-0) | Sangiuliano City Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | ASD Sasso Marconi | 2-3 (0-1) | SCD Progresso Calcio | - | - | B |
| 14/12/25 | Imolese | 1-3 (1-1) | ASD Sasso Marconi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
21
Sút cầu môn
01
Tấn công
113
Tấn công nguy hiểm
42
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASD Sasso Marconi (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
ASD Rondinella Marzocco (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ASD Sasso Marconi (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASD Sasso Marconi | Thông tin | ASD Rondinella Marzocco |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.