Kết quả bóng đá trận ASFA-Yennega vs AS Douanes Ouagadougou, 22:30 ngày 01/11/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 01/11/2026
ASFA-Yennega 1 Kết thúc HT 1-0 1
AS Douanes Ouagadougou
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 2 | 7 | 11 | 16 |
Chủ = ASFA-Yennega · Khách = AS Douanes Ouagadougou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASFA-Yennega | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 12 (39%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
ASFA-Yennega
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 28 | 38 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 10 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 12 | 13 | 18 | 6 |
AS Douanes Ouagadougou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 13 | 7 | 29 | 29 | 43 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 9 | 3 | 13 | 14 | 18 | 14 |
| Sân khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 15 | 25 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASFA-Yennega (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
AS Douanes Ouagadougou (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ASFA-Yennega | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.60 | 2.80 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 2.50 ↓ | 2.87 ↑ | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.60 | 2.85 | 0.85 | 1.75 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.75 | 2.60 | 2.85 | 0.85 | 1.75 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.87 | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.65 | 2.95 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.62 ↓ | 2.59 ↓ | 2.82 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASFA-Yennega | 0 | 0 | 1 | 0 |
| AS Douanes Ouagadougou | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).