Kết quả bóng đá trận Ashdod MS vs Ironi Modiin, 14:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 14:00 ngày 10/07/2026
Ashdod MS
1 Kết thúc HT 0-1 3
Ironi Modiin
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Yud Alef

Diễn biến trận đấu

Ashdod MS Phút Ironi Modiin
FT 1-3
87' 1 - 3
1 - 2 72'
52' 0 - 2
HT 0-1
7' 0 - 1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 36
Thắng 02 02
Hòa 00 00
Bại 31 34
Ghi bàn 26 27
Mất bàn 85 813
Điểm 06 06

Chủ = Ashdod MS · Khách = Ironi Modiin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ashdod MS (3)Hiệp 1 / Cả trậnIroni Modiin (2)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (50%)
1 (33%)Thắng/Bại1 (50%)
1 (33%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Ashdod MS

TBBBHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D119/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-3 (1-1)Ashdod MS2-502.5T
ISR D114/05/26Ashdod MS0-1 (0-1)Hapoel Jerusalem3-202.25B
ISR D111/05/26Hapoel Haifa1-0 (0-0)Ashdod MS5-4-0.252.5B
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1+0.52.5B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8+0.752.5B
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4-0.53B
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5-0.252.75B
INT CF26/03/26Ashdod MS1-2 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-0-0.252.5B
ISR D121/02/26Maccabi Tel Aviv3-2 (2-1)Ashdod MS3-3-1.53.25B
ISR D115/02/26Ashdod MS1-2 (1-1)Hapoel Beer Sheva3-8-1.53B
ISR D107/02/26Hapoel Haifa0-2 (0-0)Ashdod MS3-5-0.252.75T
ISR D102/02/26Hapoel Petah Tikva2-0 (0-0)Ashdod MS9-4-0.52.5B
ISR D126/01/26Ashdod MS1-1 (1-0)Beitar Jerusalem3-7-13H
ISR D117/01/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Ashdod MS10-6+0.252.5H
ISR D112/01/26Ashdod MS2-5 (0-2)Hapoel Kiryat Shmona2-102.5B
ISR D105/01/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Ashdod MS3-3-1.253.25B
ISR D101/01/26Ashdod MS0-4 (0-2)Maccabi Haifa1-9-0.753B
ISR CUP26/12/25Hapoel Tel Aviv3-0 (0-0)Ashdod MS11-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Ironi Modiin

BTBTBHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D225/05/26Hapoel Raanana2-0 (2-0)Ironi Modiin1-1+0.252.25B
ISR D219/05/26Hapoel Nof HaGalil0-2 (0-2)Ironi Modiin3-202.25T
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5+0.252.25B
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D206/05/26Hapoel Hadera1-0 (0-0)Ironi Modiin8-902.25B
ISR D201/05/26Ironi Modiin1-1 (1-0)Kafr Qasim5-602.25H
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6-0.252.25H
ISR D217/04/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kafr Qasim2-302.25H
ISR D215/04/26Hapoel Raanana1-0 (0-0)Ironi Modiin6-202.25B
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2-0.52.5B
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4-0.52.5T
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5-12.5B
ISR D224/02/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.52.5H
ISR D213/02/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-0)Ironi Modiin9-3-1.753B
ISR D206/02/26Ironi Modiin1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-5-0.252.25H
ISR D230/01/26Maccabi Kabilio Jaffa1-0 (0-0)Ironi Modiin7-1-0.252.5B
ISR D227/01/26Ironi Modiin1-2 (0-0)Maccabi Herzliya3-6-0.52.75B
ISR D216/01/26Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Ironi Modiin2-1-0.252.25H
ISR D209/01/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-4-0.252.5H

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
21
19
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
60
63
Tấn công nguy hiểm
36
43
Sút ngoài cầu môn
13
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ashdod MS (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Ironi Modiin (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ashdod MSIroni Modiin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ashdod MSIroni Modiin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
11
Thắng 1
48
Hòa
97
Thua 1
52
Thua 2+
Ashdod MSIroni Modiin

Thông tin đội bóng

Ashdod MS Thông tin Ironi Modiin
1999 Thành lập
Yud Alef Sân nhà
7420 Sức chứa 0
Haim Silvas HLV
ASHDOD Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.704.800.942.750.891.021.000.82
Live11.00 ↑7.00 ↑1.17 ↓0.99 ↑3.750.84 ↓0.93 ↓0.250.91 ↑
VcbetSớm1.534.005.250.902.750.840.921.000.79
Live21.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓1.02 ↑3.250.71 ↓0.93 ↑0.250.76 ↓
Mansion88Sớm2.493.012.390.933.500.870.921.000.88
Live12.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓0.81 ↓3.500.99 ↑1.00 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm1.493.854.600.892.750.810.901.000.80
Live10.50 ↑3.50 ↓1.34 ↓0.83 ↓3.500.87 ↑1.12 ↑0.250.59 ↓
SbobetSớm1.563.644.850.822.500.980.850.750.95
Live12.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓0.823.500.981.40 ↑0.250.51 ↓
WewbetSớm1.543.925.100.942.750.860.961.000.86
Live9.25 ↑3.40 ↓1.32 ↓0.69 ↓3.500.99 ↑1.09 ↑0.250.59 ↓
LadbrokesSớm1.673.903.750.702.501.05---
Live21.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓0.22 ↓2.502.50 ↑---
PinnacleSớm1.753.433.810.952.750.770.950.750.74
Live16.85 ↑7.11 ↑1.11 ↓0.83 ↓3.000.90 ↑0.92 ↓0.250.82 ↑
BwinSớm1.663.903.750.682.501.05---
Live13.50 ↑3.70 ↓1.29 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm1.444.485.241.213.500.561.321.500.51
Live11.40 ↑7.28 ↑1.18 ↓0.75 ↓3.501.08 ↑0.48 ↓0.001.65 ↑
Bet 365Sớm1.733.504.000.952.750.850.980.750.83
Live11.00 ↑7.00 ↑1.16 ↓0.98 ↑3.750.83 ↓0.90 ↓0.250.90 ↑
William HillSớm1.573.505.000.732.501.00---
Live9.50 ↑3.30 ↓1.40 ↓0.85 ↑3.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.