Kết quả bóng đá trận Ashford Town vs Cobham, 01:45 ngày 26/08/2026
Ryman(Isthmian) League (Anh) · 01:45 ngày 26/08/2026
Ashford Town 2 Kết thúc HT 1-1 3
Cobham
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Ashford Town | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| 34' | ||
| 34' | ||
| 45' | ||
| 45+4' | ||
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 3 | |
| 53' | ⚽ 2 - 4 | |
| 57' | ⚽ 2 - 5 | |
| 57' | ⚽ 2 - 6 | |
| 58' | ||
| 58' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 69' | ||
| 69' | ||
| 74' | ||
| 74' | ||
| 76' | ||
| 76' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| Elliott Poley 3 - 6 ⚽ | 90' | |
| Elliott Poley 4 - 6 ⚽ | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 9 |
Chủ = Ashford Town · Khách = Cobham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashford Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (60%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
26
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
47
Tấn công
9484
Tấn công nguy hiểm
5364
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
2212
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
12
Quả ném biên
2913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashford Town (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Cobham (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ashford Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.18 | 4.47 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.30 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.78 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.21 | 4.00 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 30.11 ↑ | 7.05 ↑ | 1.07 ↓ | 2.39 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.