Kết quả bóng đá trận ASK Voitsberg vs FC Liefering, 23:30 ngày 28/08/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 28/08/2026
ASK Voitsberg 2 Kết thúc HT 1-1 3
FC Liefering
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| ASK Voitsberg | Phút | |
| Fabian Schubert(Assists:Paolo Jager) (Kiến tạo: Paolo Jager) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Schubert F. (Kiến tạo: Paolo Jager) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 24' | ⚽ 2 - 1 Ilia Ivanschitz | |
| 24' | ⚽ 2 - 2 Ilia Ivanschitz | |
| Fabian Schubert | 31' | |
| Schubert F. | 31' | |
| Andrej Stevanovic | 32' | |
| Daniel Goriupp | 34' | |
| 36' | Julian Hussauf | |
| Manuel Polster | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| Elias Neubauer(Assists:Paolo Jager) (Kiến tạo: Paolo Jager) 3 - 2 ⚽ | 52' | |
| 81' | ⚽ 3 - 3 Jacob Zangerl(Assists:Dovas Grudzinskas) (Kiến tạo: Dovas Grudzinskas) | |
| 90+2' | Oghenetejiri Adejenughure | |
| 90+2' | Oghenetejiri Adejenughure | |
| 90+5' | ⚽ 3 - 4 Oghenetejiri Adejenughure(Assists:Ilia Ivanschitz) (Kiến tạo: Ilia Ivanschitz) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 18 | 17 |
| Điểm | 0 | 7 | 17 | 19 |
Chủ = ASK Voitsberg · Khách = FC Liefering
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASK Voitsberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
ASK Voitsberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | - | - |
FC Liefering
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ASK Voitsberg 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Liefering 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/25 | FC Liefering | 1-2 (0-2) | ASK Voitsberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/24 | ASK Voitsberg | 0-1 (0-1) | FC Liefering | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — ASK Voitsberg
BHTHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-1 (1-0) | ASK Voitsberg | -1 | 3 | B |
| 15/08/26 | ASK Voitsberg | 0-0 (0-0) | SC Bregenz | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-3 (0-2) | ASK Voitsberg | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | ASK Voitsberg | 1-1 (1-0) | SKU Amstetten | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Leoben | 0-6 (0-5) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 18/07/26 | ASK Voitsberg | 5-4 (2-2) | Bistrica | - | - | T |
| 11/07/26 | SK Austria Klagenfurt | 0-3 (0-2) | ASK Voitsberg | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | SV Wildon | 0-3 (0-1) | ASK Voitsberg | +3 | 5.25 | T |
| 06/06/26 | ASK Voitsberg | 2-1 (1-1) | Wolfsberger AC Amateure | - | - | T |
| 29/05/26 | Union Dietach | 1-1 (1-0) | ASK Voitsberg | - | - | H |
| 23/05/26 | ASK Voitsberg | 7-0 (4-0) | LASK (Youth) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lafnitz | 1-3 (1-2) | ASK Voitsberg | +1.75 | 4.5 | T |
| 09/05/26 | ASK Voitsberg | 6-0 (2-0) | SC Gleisdorf | - | - | T |
| 03/05/26 | Deutschlandsberger SC | 1-3 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 25/04/26 | ASK Voitsberg | 7-0 (3-0) | SC Weiz | - | - | T |
| 18/04/26 | Wallern | 1-2 (1-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 11/04/26 | ASK Voitsberg | 0-1 (0-0) | Union Gurten | - | - | B |
| 04/04/26 | Askoe Oedt | 0-4 (0-3) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 28/03/26 | ASK Voitsberg | 6-0 (3-0) | Atus Velden | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Liefering
THBBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Liefering | 2-1 (1-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | First Wien 1894 | 2-2 (0-1) | FC Liefering | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/08/26 | FC Liefering | 0-4 (0-4) | Aris Limassol | -0.5 | 3 | B |
| 07/08/26 | FC Liefering | 2-3 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Kapfenberg | 0-4 (0-2) | FC Liefering | +0.75 | 3 | T |
| 23/07/26 | SV Waldhof Mannheim | 4-1 (0-0) | FC Liefering | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | FC Liefering | 2-0 (1-0) | SV Wehen Wiesbaden | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Liefering | 4-0 (1-0) | OTSU Hallein | +3 | 4.75 | T |
| 14/05/26 | SK Austria Klagenfurt | 2-3 (1-1) | FC Liefering | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Liefering | 3-0 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Kapfenberg | 1-4 (1-4) | FC Liefering | +0.5 | 3 | T |
| 24/04/26 | FC Liefering | 2-0 (2-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | St.Polten | 0-0 (0-0) | FC Liefering | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Liefering | 3-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | FC Liefering | 0-1 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FC Liefering | 2-5 (2-1) | WSC Hertha Wels | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | SV Austria Salzburg | 2-0 (0-0) | FC Liefering | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-1) | FC Liefering | +0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | FC Liefering | 4-3 (3-2) | SC Bregenz | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2313
Sút cầu môn
66
Tấn công
109117
Tấn công nguy hiểm
7148
Sút ngoài cầu môn
177
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
293401
Phạm lỗi
1513
Việt vị
21
Cứu thua
63
Tắc bóng
2422
Cắt bóng
77
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASK Voitsberg (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Liefering (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ASK Voitsberg (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
FC Liefering (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASK Voitsberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012 | |
| Sân nhà | Red Bull Arena | |
| 0 | Sức chứa | 31895 |
| HLV | Rene Aufhauser | |
| Khu vực | AUT |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.80 | 2.90 | 0.97 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 2.93 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.65 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.55 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 9.28 ↑ | 1.07 ↓ | 14.15 ↑ | 4.58 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 2.93 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.85 | 2.83 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.53 | 2.90 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.68 | 2.93 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.17 ↓ | 10.80 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.55 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 10.02 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 4.00 | 3.24 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.11 ↓ | 15.01 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.70 ↑ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.63 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASK Voitsberg | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Liefering | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).