Kết quả bóng đá trận Asker vs Kvik Halden, 19:00 ngày 22/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 19:00 ngày 22/08/2026
Asker 7 Kết thúc HT 5-0 0
Kvik Halden
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Asker | Phút | |
| Eskild Fredriksen 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Romaz Fazi 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| Jens-Erik Johansen 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| Romaz Fazi 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| Romaz Fazi 6 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 5-0 | ||
| Eskild Fredriksen 7 - 0 ⚽ | 56' | |
| Anders Heggset 8 - 0 ⚽ | 72' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 17 | 1 | 35 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 15 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 17 |
Chủ = Asker · Khách = Kvik Halden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asker | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Asker 5 (45%)Hòa 3 (27%)Kvik Halden 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/24 | Kvik Halden | 3-0 (0-0) | Asker | - | - | B |
| 06/10/21 | Asker | 3-1 (1-0) | Kvik Halden | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/07/21 | Kvik Halden | 1-2 (0-1) | Asker | 0 | 3 | T |
| 29/02/20 | Kvik Halden | 1-0 (1-0) | Asker | -0.25 | 3 | B |
| 22/10/16 | Kvik Halden | 0-4 (0-2) | Asker | -0.25 | 3.5 | T |
| 02/07/16 | Asker | 3-2 (1-1) | Kvik Halden | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/04/14 | Asker | 1-1 (0-1) | Kvik Halden | +0.75 | 3.5 | H |
| 28/09/13 | Kvik Halden | 2-1 (1-1) | Asker | - | - | B |
| 16/06/13 | Asker | 1-1 (1-1) | Kvik Halden | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/08/12 | Asker | 3-2 (2-2) | Kvik Halden | - | - | T |
| 22/04/12 | Kvik Halden | 0-0 (0-0) | Asker | - | - | H |
Thành tích gần đây — Asker
TTTTTTTHBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/17 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Heming | 2-5 (1-2) | Asker | - | - | T |
| 08/08/26 | Asker | 5-4 (2-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 02/08/26 | Asker | 3-0 (2-0) | Ready | - | - | T |
| 28/07/26 | Union Carl Berner | 1-2 (0-1) | Asker | +1 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Asker | 3-2 (0-1) | Ullern FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Nordstrand | 0-2 (0-1) | Asker | +2 | 4 | T |
| 13/06/26 | Asker | 6-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Ready | 2-2 (2-1) | Asker | - | - | H |
| 25/05/26 | Asker | 0-4 (0-2) | Gamle Oslo | +1.25 | 4.25 | B |
| 16/05/26 | Baerum SK | 2-4 (2-3) | Asker | - | - | T |
| 09/05/26 | Asker | 5-0 (1-0) | Heming | - | - | T |
| 02/05/26 | Frigg | 1-2 (0-0) | Asker | - | - | T |
| 25/04/26 | Valerenga B | 1-4 (0-3) | Asker | - | - | T |
| 18/04/26 | Asker | 3-0 (0-0) | Grei | - | - | T |
| 14/04/26 | KFUM Oslo II | 1-6 (1-1) | Asker | +1.5 | 4.75 | T |
| 06/04/26 | Asker | 3-0 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 14/03/26 | Lorenskog | 3-2 (2-1) | Asker | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (1-0) | Asker | - | - | T |
| 28/02/26 | Skeid Oslo | 5-1 (2-1) | Asker | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Asker | 2-3 (0-2) | Ullensaker/Kisa IL | -0.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Kvik Halden
TBTBTTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lysekloster | 0-1 (0-0) | Kvik Halden | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Kvik Halden | 0-1 (0-1) | Mjondalen IF | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Sandvikens | 4-5 (3-3) | Kvik Halden | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Kvik Halden | 0-1 (0-1) | Traff | +0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Vidar | 2-4 (1-0) | Kvik Halden | +0.5 | 3 | T |
| 20/06/26 | Kvik Halden | 2-1 (0-0) | Sotra | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Mjondalen IF | 3-3 (2-1) | Kvik Halden | -1.25 | 3 | H |
| 31/05/26 | Kvik Halden | 4-0 (2-0) | Lysekloster | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Jerv | 2-1 (2-1) | Kvik Halden | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Kvik Halden | 0-0 (0-0) | Sandvikens | +0.75 | 3 | H |
| 09/05/26 | Notodden FK | 1-1 (0-0) | Kvik Halden | - | - | H |
| 02/05/26 | Kvik Halden | 0-2 (0-0) | Brattvag | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Kvik Halden | 3-1 (0-0) | FK Arendal | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Bjarg | 1-2 (1-1) | Kvik Halden | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Kvik Halden | 1-0 (1-0) | Eik-Tonsberg | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Pors Grenland | 0-1 (0-1) | Kvik Halden | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Kjelsas | 3-0 (0-0) | Kvik Halden | -1 | 4.25 | B |
| 07/03/26 | Kvik Halden | 1-3 (0-2) | Fram Larvik | +1 | 3.75 | B |
| 28/02/26 | Kvik Halden | 3-0 (0-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 19/02/26 | Kvik Halden | 0-1 (0-0) | Krakeroy IL | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
30
Sút bóng
207
Sút cầu môn
122
Tấn công
7486
Tấn công nguy hiểm
4234
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
33
Quả ném biên
2315
So Sánh Sức Mạnh
58 42
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B3T3 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asker (23 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kvik Halden (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Asker (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Kvik Halden (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Asker | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Foyka stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ASKER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.40 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.70 ↑ | 7.50 | 0.41 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.90 | 2.45 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.80 ↓ | 2.40 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.38 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 49.00 ↑ | 1.56 ↑ | 7.50 | 0.46 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.75 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.95 | 2.50 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.85 ↓ | 2.43 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 50.00 ↑ | 1.56 ↑ | 7.50 | 0.46 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.75 | 2.32 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.80 ↑ | 2.21 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.47 | 2.29 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.27 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.85 | 2.39 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.58 ↑ | 7.50 | 0.47 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.40 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | 1.27 | 0.50 | 0.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.89 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.43 | 2.44 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.98 ↑ | 24.79 ↑ | 2.05 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.37 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.95 ↑ | 7.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.85 | 2.46 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.30 ↑ | 30.00 ↑ | 1.03 ↑ | 7.50 | 0.74 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.68 ↑ | 7.50 | 0.45 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Asker | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kvik Halden | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).