Kết quả bóng đá trận Asker vs Ready, 22:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 22:00 ngày 02/08/2026
Asker 3 Kết thúc HT 2-0 0
Ready
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Asker | Phút | |
| Kristoffer Syvertsen 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Matias Spiten-Nysaeter 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| Kristoffer Syvertsen 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 64' | ||
| 73' | ||
| 78' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 17 | 5 | 35 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 15 | 25 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 9 |
Chủ = Asker · Khách = Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asker | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Asker
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 14 | 1 | 1 | 55 | 20 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 28 | 10 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 27 | 10 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 6 | 4 | 40 | 29 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 24 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 15 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Asker 2 (50%)Hòa 2 (50%)Ready 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Ready | 2-2 (2-1) | Asker | - | - | H |
| 13/04/25 | Ready | 2-2 (1-0) | Asker | - | - | H |
| 08/03/25 | Asker | 4-1 (2-1) | Ready | - | - | T |
| 31/03/17 | Asker | 11-1 (4-0) | Ready | - | - | T |
Thành tích gần đây — Asker
TTTTHBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Union Carl Berner | 1-2 (0-1) | Asker | +1 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Asker | 3-2 (0-1) | Ullern FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Nordstrand | 0-2 (0-1) | Asker | +2 | 4 | T |
| 13/06/26 | Asker | 6-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Ready | 2-2 (2-1) | Asker | - | - | H |
| 25/05/26 | Asker | 0-4 (0-2) | Gamle Oslo | +1.25 | 4.25 | B |
| 16/05/26 | Baerum SK | 2-4 (2-3) | Asker | - | - | T |
| 09/05/26 | Asker | 5-0 (1-0) | Heming | - | - | T |
| 02/05/26 | Frigg | 1-2 (0-0) | Asker | - | - | T |
| 25/04/26 | Valerenga B | 1-4 (0-3) | Asker | - | - | T |
| 18/04/26 | Asker | 3-0 (0-0) | Grei | - | - | T |
| 14/04/26 | KFUM Oslo II | 1-6 (1-1) | Asker | +1.5 | 4.75 | T |
| 06/04/26 | Asker | 3-0 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 14/03/26 | Lorenskog | 3-2 (2-1) | Asker | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (1-0) | Asker | - | - | T |
| 28/02/26 | Skeid Oslo | 5-1 (2-1) | Asker | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Asker | 2-3 (0-2) | Ullensaker/Kisa IL | -0.5 | 4 | B |
| 31/01/26 | Asker | 1-2 (0-0) | Mjondalen IF | - | - | B |
| 24/01/26 | Asker | 4-0 (1-0) | Honefoss BK | - | - | T |
| 25/10/25 | Honefoss BK | 3-1 (1-0) | Asker | -1.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Ready
HTBTHHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Ready | 3-3 (0-1) | Frigg | +0.25 | 4 | H |
| 26/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-0) | Ready | +1.25 | 4 | T |
| 21/06/26 | Ready | 1-2 (0-0) | Valerenga B | +1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Grei | 3-5 (1-1) | Ready | +1 | 4.25 | T |
| 07/06/26 | Ready | 2-2 (1-2) | Union Carl Berner | - | - | H |
| 30/05/26 | Ready | 2-2 (2-1) | Asker | - | - | H |
| 23/05/26 | Ready | 4-2 (1-0) | Baerum SK | - | - | T |
| 16/05/26 | Heming | 0-0 (0-0) | Ready | - | - | H |
| 09/05/26 | Ready | 3-0 (1-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 02/05/26 | Ullern FC | 2-2 (1-1) | Ready | - | - | H |
| 28/04/26 | Ready | 2-0 (0-0) | KFUM Oslo II | +1 | 4 | T |
| 18/04/26 | Gamle Oslo | 3-3 (3-0) | Ready | - | - | H |
| 11/04/26 | Union Carl Berner | 0-2 (0-0) | Ready | - | - | T |
| 06/04/26 | Ready | 6-1 (2-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 26/10/25 | Ready | 2-1 (0-1) | Oppsal | - | - | T |
| 18/10/25 | Orn-Horten | 3-1 (1-1) | Ready | - | - | B |
| 11/10/25 | Lokomotiv Oslo | 3-2 (3-0) | Ready | - | - | B |
| 04/10/25 | Ready | 5-1 (3-0) | Flint | - | - | T |
| 27/09/25 | Ready | 1-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 21/09/25 | Pors Grenland B | 2-2 (0-1) | Ready | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
158
Sút cầu môn
73
Tấn công
7657
Tấn công nguy hiểm
4126
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
7.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asker (23 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Ready (19 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Asker (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Ready (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Asker | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Foyka stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ASKER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.80 | 4.80 | 0.99 | 4.25 | 0.84 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.85 | 5.30 | 0.96 | 4.25 | 0.84 | 0.94 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 60.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.60 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.30 | 4.20 | 0.80 | 4.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.04 ↑ | 34.55 ↑ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.85 | 5.30 | 0.95 | 4.25 | 0.81 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 60.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.75 | 4.99 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 21.00 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.59 | 4.11 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.80 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.85 ↑ | 31.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.40 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 5.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 5.05 | 5.22 | 0.94 | 4.25 | 0.77 | 0.86 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.57 ↑ | 28.10 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.60 | 4.40 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 5.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.90 | 4.49 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.10 ↑ | 23.00 ↑ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.75 | 4.33 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.75 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.