Kết quả bóng đá trận ASO Chlef vs MC Alger, 23:45 ngày 13/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 23:45 ngày 13/10/2026
ASO Chlef 1 Kết thúc HT 0-1 1
MC Alger
🟨 3 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| ASO Chlef | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | Zougrana M. | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Ferhat Z. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 8 |
| Điểm | 2 | 4 | 5 | 17 |
Chủ = ASO Chlef · Khách = MC Alger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASO Chlef | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
ASO Chlef
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 11 |
MC Alger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
Đội hình
ASO Chlef
MC Alger
2Benchouya A.3Benattia O.6Belaribi M.12Ismael Moussa13Lamrani S.14Diakite O.15Bekkouche C.22Edward Ledlum26Abdellah Debbari28Hamdani A.30Rahmani C.1Ramdane A.5Abdellaoui A.8Ferhat Z.12Zougrana M.17Boukholda C.18Bangoura M.19Ayoub Ghezala20Halaimia M. R.21Mohamed Abdelkader22Konate S.28Benhaoua O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Ramdane A.
- 5Abdellaoui A.
- 8Ferhat Z.⚽ Ghi bàn 14'
- 12Zougrana M.🟨 Thẻ vàng 5'
- 17Boukholda C.
- 18Bangoura M.
- 19Ayoub Ghezala
- 20Halaimia M. R.
- 21Mohamed Abdelkader
- 22Konate S.
- 28Benhaoua O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
12
Sút cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
58%42%
Việt vị
11
Quả ném biên
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASO Chlef (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
MC Alger (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ASO Chlef | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1922 |
| Sân nhà | ||
| 15000 | Sức chứa | 70000 |
| Fouad Bouali | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 2.90 | 1.86 | 1.04 | 2.00 | 0.74 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 2.70 | 1.75 | 0.77 | 2.00 | 0.57 | 0.76 | -0.50 | 0.58 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 1.59 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 2.95 | 2.02 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.80 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.00 | 1.83 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 2.95 ↓ | 1.85 ↑ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 2.95 | 2.02 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.00 | 1.93 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 8.60 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.92 | 2.92 | 1.91 | 1.00 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.37 ↓ | 4.29 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.00 | 1.80 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.00 | 1.71 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.09 | 3.10 | 1.80 | 0.58 | 1.50 | 1.23 | 0.69 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.80 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.64 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.00 | 1.75 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASO Chlef | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| MC Alger | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).