Kết quả bóng đá trận Astana B vs FK Arys, 21:00 ngày 31/07/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 21:00 ngày 31/07/2026
Astana B 2 Kết thúc HT 2-0 0
FK Arys
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Astana B | Phút | |
| 16' | Zhan Rakhymzhanov | |
| 18' | Ali Kazakbay | |
| Akhmetali Kaltanov 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Alikhan Zhexenbek 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 2-0 | ||
| 66' | Bakdaulet Moldakarayev | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 21 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Astana B · Khách = FK Arys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astana B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 29 | 40 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | - | - |
FK Arys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 3 | 13 | 20 | 40 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 21 | 10 | 12 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 19 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Astana B 1 (33%)Hòa 0 (0%)FK Arys 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/09/23 | Astana B | 3-0 (2-0) | FK Arys | - | - | T |
| 20/05/23 | FK Arys | 3-0 (1-0) | Astana B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Astana B
BTBTHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Akademiya Ontustik | 2-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Jaiyq | +0.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | FK Yelimay Semey B | 2-1 (1-0) | Astana B | +1.5 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Astana B | 6-1 (6-0) | FK Kaspiy Aktau B | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Astana B | 2-3 (1-2) | Kairat Almaty II | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | FK Taraz | 1-2 (0-2) | Astana B | -1.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | -2.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | T |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Akademiya Ontustik | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | B |
| 03/04/26 | Astana B | 2-2 (1-0) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 07/08/25 | Astana B | 8-0 (5-0) | SD Family B | - | - | T |
| 08/07/25 | Astana B | 3-3 (0-0) | JENIS II | - | - | H |
| 25/06/25 | Astana B | 9-1 (5-0) | Altay Reserves | - | - | T |
| 17/06/25 | Astana B | 9-0 (3-0) | Okzhetpes Kokshetau Reserves | - | - | T |
| 31/10/23 | FK Aktobe II | 4-1 (0-1) | Astana B | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Arys
BBTTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 4-1 (1-1) | FK Arys | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/07/26 | FK Arys | 0-4 (0-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 09/07/26 | Akademiya Ontustik | 1-2 (1-0) | FK Arys | -1.5 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | FK Arys | 3-2 (3-2) | FK Yelimay Semey B | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | FK Aktobe II | 3-1 (0-1) | FK Arys | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | FK Arys | 1-2 (0-0) | FK Kaspiy Aktau B | -0.25 | 3 | B |
| 12/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-0) | FK Arys | -1 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | FK Arys | 0-3 (0-2) | Kairat Almaty II | -2 | 4 | B |
| 22/05/26 | FK Taraz | 2-1 (0-0) | FK Arys | -2.25 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Khan Tengri FC | -0.75 | 3 | B |
| 07/05/26 | Tobol Kostanai B | 4-3 (2-0) | FK Arys | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | FK Arys | 0-6 (0-2) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | B |
| 16/04/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | FK Arys | - | - | B |
| 09/04/26 | FK Arys | 0-4 (0-3) | FK Aktobe Lento | -2.75 | 3.75 | B |
| 02/04/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Jaiyq | - | - | B |
| 15/03/25 | Khan Tengri FC | 1-1 (0-1) | FK Arys | - | - | H |
| 25/10/24 | FK Kaspyi Aktau | 6-1 (3-0) | FK Arys | - | - | B |
| 17/10/24 | FK Arys | 2-2 (1-0) | FC Jetisay | - | - | H |
| 10/10/24 | FK Arys | 1-2 (0-1) | Kairat Almaty II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
03
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astana B (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
FK Arys (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Astana B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
FK Arys (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Astana B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.90 | 6.40 | 0.72 | 3.25 | 1.02 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 14.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.70 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.99 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.00 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.60 ↑ | 5.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 1.00 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.70 | 5.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.44 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.02 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.49 | 5.95 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.85 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.25 | 5.25 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 6.75 | 0.88 | 3.75 | 0.77 | 0.63 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 87.00 ↑ | 7.56 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.25 | 5.25 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.43 | 7.27 | 0.86 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.28 ↑ | 13.50 ↑ | 8.01 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.