Kết quả bóng đá trận Asyut Petroleum vs Petrojet, 21:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 22/08/2026
Asyut Petroleum 1 Kết thúc HT 0-0 1
Petrojet
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 17
Diễn biến trận đấu
| Asyut Petroleum | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abubakar Liadi ▼ Mohamed Dodo | |
| ▲ Ahmed Hamza ▼ Mohamed Eid | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Godwin Okwara ▼ Freddy Michael | |
| 58' ⇄ | ▲ Mostafa El Badry ▼ Amadou Djoulde Bah | |
| ▲ Mohamed Hesha ▼ Bakr Fawzi | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Islam Abdallah ▼ Mahmoud Kenawi | |
| 66' ⇄ | ▲ Youssef Abdel-Tawab ▼ Karim El Deeb | |
| Ismail Ashraf | 67' | |
| 72' | ||
| 72' | Ahmed Bahbah | |
| Ahmed Khaled(Assists:Mohamed Hesha) 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Joshua Egagy ▼ Ahmed Khaled | 81' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Younes ▼ Ismail Ashraf | 81' ⇄ | |
| Abdelrahman El Khamisi | 86' | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 1 Ahmed Bahbah(Assists:Mohamed Okasha) (Kiến tạo: Mohamed Okasha) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 16 |
Chủ = Asyut Petroleum · Khách = Petrojet
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asyut Petroleum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Asyut Petroleum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Petrojet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Asyut Petroleum 0 (0%)Hòa 3 (43%)Petrojet 4 (57%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/23 | Petrojet | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | -0.25 | 1.75 | B |
| 12/04/10 | Asyut Petroleum | 2-3 (1-0) | Petrojet | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/12/09 | Petrojet | 1-1 (0-0) | Asyut Petroleum | -1.5 | 2.5 | H |
| 14/03/09 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | Petrojet | - | - | H |
| 16/10/08 | Petrojet | 2-1 (1-0) | Asyut Petroleum | -1 | 2.25 | B |
| 19/02/07 | Petrojet | 2-2 (1-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
| 27/09/06 | Asyut Petroleum | 2-3 (2-1) | Petrojet | - | - | B |
Thành tích gần đây — Asyut Petroleum
THTBBTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Asyut Petroleum | 1-0 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | T |
| 07/05/26 | El Mansoura | 1-1 (1-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
| 30/04/26 | Asyut Petroleum | 1-0 (1-0) | Raya Ghazl SC | - | - | T |
| 23/04/26 | Tersana SC | 3-1 (3-0) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.5 | B |
| 17/04/26 | Asyut Petroleum | 0-1 (0-0) | Raviena | +0.25 | 1.5 | B |
| 09/04/26 | Telecom Egypt | 0-3 (0-1) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | T |
| 02/04/26 | Asyut Petroleum | 2-2 (2-1) | Dayrot | - | - | H |
| 26/03/26 | Proxy SC | 1-1 (0-0) | Asyut Petroleum | 0 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | Asyut Petroleum | 3-1 (1-0) | Aswan | - | - | T |
| 06/03/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-1 (1-1) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/02/26 | Asyut Petroleum | 4-0 (2-0) | El Daklyeh | - | - | T |
| 12/02/26 | Olympic El Qanal | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/02/26 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | FC Masar | - | - | H |
| 30/01/26 | El Sekka El Hadid | 0-2 (0-2) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Asyut Petroleum | 2-1 (1-0) | El Entag Al Harby | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/01/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/01/26 | Asyut Petroleum | 0-0 (0-0) | Tanta | +0.75 | 1.75 | H |
| 03/01/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-0 (0-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
| 20/12/25 | Asyut Petroleum | 3-2 (2-1) | El Mansoura | +0.25 | 1.75 | T |
| 12/12/25 | Raya Ghazl SC | 1-2 (1-0) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Petrojet
BTHTHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Petrojet | 1-2 (1-0) | El Gouna FC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Haras El Hedoud | 0-3 (0-2) | Petrojet | 0 | 2 | T |
| 18/05/26 | Petrojet | 1-1 (1-0) | Future FC | 0 | 2 | H |
| 14/05/26 | NBE SC | 2-3 (0-1) | Petrojet | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Petrojet | 2-2 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | H |
| 05/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-2 (0-1) | Petrojet | -0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Petrojet | 0-1 (0-0) | Ismaily | +0.75 | 2 | B |
| 24/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (0-1) | Petrojet | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Petrojet | 1-0 (1-0) | Pharco | +0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Talaea EI-Gaish | 2-0 (2-0) | Petrojet | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Petrojet | 2-1 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Kahraba Ismailia | 0-0 (0-0) | Petrojet | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Petrojet | 0-4 (0-3) | Enppi | 0 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Enppi | 0-1 (0-1) | Petrojet | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | El Mokawloon El Arab | 2-2 (2-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 18/03/26 | Petrojet | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Petrojet | 1-2 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 2 | B |
| 02/03/26 | Future FC | 1-1 (1-0) | Petrojet | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Petrojet | 1-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | T |
| 20/02/26 | Pharco | 1-1 (1-0) | Petrojet | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Asyut Petroleum
Petrojet
1Amgad Youssef5Mahmoud Alaa20Ahmed Shokry24Mahmoud Okal12Ziad Tarek13Ismail Ashraf21Bakr Fawzi26Abdelrahman El Khamisi9Mohamed Eid11CMustafa Sudfa15Ahmed Khaled1Omar Salah4Mahmoud Kenawi7Karim El Deeb15Ahmed Bahbah25Barakat Haggag2Amadou Djoulde Bah8CMohamed Okasha17Adham Hamed9Adel Badr Moussa11Mohamed Dodo13Freddy Michael
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Amgad Youssef9.1
- 5Mahmoud Alaa6.9
- 9Mohamed Eid▼ Rời sân 46'6.3
- 11Mustafa Sudfa C7.5
- 12Ziad Tarek6.4
- 13Ismail Ashraf🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 15Ahmed Khaled⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 81'7.3
- 20Ahmed Shokry7.2
- 21Bakr Fawzi▼ Rời sân 63'7
- 24Mahmoud Okal7.2
- 26Abdelrahman El Khamisi🟨 Thẻ vàng 86'6.5
Khách · 433
- 1Omar Salah7.4
- 2Amadou Djoulde Bah▼ Rời sân 58'7.1
- 4Mahmoud Kenawi▼ Rời sân 66'7.2
- 7Karim El Deeb▼ Rời sân 66'7.4
- 8Mohamed Okasha C🎯 Kiến tạo 90+4'7.9
- 9Adel Badr Moussa5.9
- 11Mohamed Dodo▼ Rời sân 46'5.9
- 13Freddy Michael▼ Rời sân 46'6.4
- 15Ahmed Bahbah⚽ Ghi bàn 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 72'7.5
- 17Adham Hamed6.3
- 25Barakat Haggag7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
017
Phạt góc (HT)
010
Thẻ vàng
21
Sút bóng
522
Sút cầu môn
38
Tấn công
140208
Tấn công nguy hiểm
63162
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
291379
TL chuyền bóng thành công
69%74%
Phạm lỗi
129
Việt vị
13
Cứu thua
72
Tắc bóng
179
Quả ném biên
1827
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
2642
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.481.33
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B4T4 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asyut Petroleum (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Petrojet (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Asyut Petroleum
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Amgad Youssef Thủ môn | 9.1 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 11Mustafa Sudfa Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 0/0 | 18/34 | 1 | |||
| 15Ahmed Khaled Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 3/8 | 1 | ||
| 24Mahmoud Okal Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 20Ahmed Shokry Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 14/18 | 4 | |||
| 21Bakr Fawzi Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 13Ismail Ashraf Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 5Mahmoud Alaa Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 16/20 | 3 | |||
| 26Abdelrahman El Khamisi Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 12Ziad Tarek Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 15/22 | 2 | |||
| 9Mohamed Eid Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 22Mohamed Hesha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 0/0 | 11/19 | 3 | ||
| 7Ahmed Younes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 1/1 | 1 | |||
| 38Joshua Egagy (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Ahmed Hamza (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 2 |
Petrojet
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Mohamed Okasha Tiền vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 50/57 | 4 | ||
| 15Ahmed Bahbah Hậu vệ | 7.5 | 1 | 3/2 | 23/34 | 3 | 🟨 | |
| 7Karim El Deeb Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 36/49 | 2 | |||
| 1Omar Salah Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 25Barakat Haggag Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 17/30 | 1 | |||
| 4Mahmoud Kenawi Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 18/25 | 1 | |||
| 2Amadou Djoulde Bah Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 17/25 | 1 | |||
| 13Freddy Michael Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 17Adham Hamed Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 47/52 | 0 | |||
| 9Adel Badr Moussa Tiền đạo | 5.9 | 7/1 | 19/25 | 1 | |||
| 11Mohamed Dodo Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/1 | 15/16 | 0 | |||
| 21Abubakar Liadi (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1/1 | 7/9 | 3 | |||
| 19Mostafa El Badry (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 3Islam Abdallah (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 30Godwin Okwara (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 25 (dự bị) | 6.5 | 2/0 | 4/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Asyut Petroleum | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Abdelmaksoud | HLV | Sayed Eid |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.40 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 2.85 | 2.26 | 1.05 | 2.00 | 0.81 | 1.25 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.45 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.80 ↓ | 2.40 ↓ | 0.45 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.30 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.44 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 4.14 ↑ | 31.22 ↑ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 2.85 | 2.26 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.20 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 2.99 | 2.36 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 2.87 | 2.24 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 1.19 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.45 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.16 | 2.87 | 2.61 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 1.13 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.47 ↑ | 30.82 ↑ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.35 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 46.00 ↑ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.47 | 1.05 | 2.25 | 0.72 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 94.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.45 | 0.53 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 41.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.