Kết quả bóng đá trận Asyut Petroleum vs Petrojet, 21:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 22/08/2026
Asyut Petroleum
1 Kết thúc HT 0-0 1
Petrojet
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 17

Diễn biến trận đấu

Asyut Petroleum Phút Petrojet
HT 0-0
46' ▲ Abubakar Liadi ▼ Mohamed Dodo
▲ Ahmed Hamza ▼ Mohamed Eid46'
46' ▲ Godwin Okwara ▼ Freddy Michael
58' ▲ Mostafa El Badry ▼ Amadou Djoulde Bah
▲ Mohamed Hesha ▼ Bakr Fawzi63'
66' ▲ Islam Abdallah ▼ Mahmoud Kenawi
66' ▲ Youssef Abdel-Tawab ▼ Karim El Deeb
Ismail Ashraf 67'
72'
72' Ahmed Bahbah
Ahmed Khaled(Assists:Mohamed Hesha) 1 - 0 74'
▲ Joshua Egagy ▼ Ahmed Khaled81'
▲ Ahmed Younes ▼ Ismail Ashraf81'
Abdelrahman El Khamisi 86'
90+4' 1 - 1 Ahmed Bahbah(Assists:Mohamed Okasha) (Kiến tạo: Mohamed Okasha)
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 21 44
Bại 01 22
Ghi bàn 35 1415
Mất bàn 23 1011
Điểm 54 1616

Chủ = Asyut Petroleum · Khách = Petrojet

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Asyut Petroleum (32)Hiệp 1 / Cả trậnPetrojet (45)
9 (28%)Thắng/Thắng12 (27%)
2 (6%)Thắng/Hòa5 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
3 (9%)Hòa/Thắng5 (11%)
8 (25%)Hòa/Hòa9 (20%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (7%)
4 (13%)Bại/Bại5 (11%)

Bảng xếp hạng

Asyut Petroleum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101117
Sân nhà10101116
Sân khách00000009
6 gần631275--

Petrojet

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135531815455
Sân nhà62227789
Sân khách7331118121
6 gần6321128--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Asyut Petroleum 0 (0%)Hòa 3 (43%)Petrojet 4 (57%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D209/10/23Petrojet1-0 (1-0)Asyut Petroleum5-6-0.251.75B
EGY D112/04/10Asyut Petroleum2-3 (1-0)Petrojet--0.752.5B
EGY D103/12/09Petrojet1-1 (0-0)Asyut Petroleum--1.52.5H
EGY D114/03/09Asyut Petroleum1-1 (0-0)Petrojet---H
EGY D116/10/08Petrojet2-1 (1-0)Asyut Petroleum--12.25B
EGY D119/02/07Petrojet2-2 (1-0)Asyut Petroleum---H
EGY D127/09/06Asyut Petroleum2-3 (2-1)Petrojet---B

Thành tích gần đây — Asyut Petroleum

THTBBTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D214/05/26Asyut Petroleum1-0 (1-0)Baladiyet El Mahallah---T
EGY D207/05/26El Mansoura1-1 (1-0)Asyut Petroleum---H
EGY D230/04/26Asyut Petroleum1-0 (1-0)Raya Ghazl SC---T
EGY D223/04/26Tersana SC3-1 (3-0)Asyut Petroleum1-9+0.251.5B
EGY D217/04/26Asyut Petroleum0-1 (0-0)Raviena-+0.251.5B
EGY D209/04/26Telecom Egypt0-3 (0-1)Asyut Petroleum5-301.75T
EGY D202/04/26Asyut Petroleum2-2 (2-1)Dayrot---H
EGY D226/03/26Proxy SC1-1 (0-0)Asyut Petroleum7-201.5H
EGY D213/03/26Asyut Petroleum3-1 (1-0)Aswan---T
EGY D206/03/26Maleyat Kafr El Zayat1-1 (1-1)Asyut Petroleum7-3+0.251.5H
EGY D227/02/26Asyut Petroleum4-0 (2-0)El Daklyeh---T
EGY D212/02/26Olympic El Qanal1-0 (1-0)Asyut Petroleum1-7-0.51.75B
EGY D205/02/26Asyut Petroleum1-1 (0-0)FC Masar6-1--H
EGY D230/01/26El Sekka El Hadid0-2 (0-2)Asyut Petroleum8-801.75T
EGY D222/01/26Asyut Petroleum2-1 (1-0)El Entag Al Harby-+0.251.75T
EGY D215/01/26Abo Qair Semads1-0 (1-0)Asyut Petroleum9-6-0.251.75B
EGY D208/01/26Asyut Petroleum0-0 (0-0)Tanta4-3+0.751.75H
EGY D203/01/26Baladiyet El Mahallah0-0 (0-0)Asyut Petroleum---H
EGY D220/12/25Asyut Petroleum3-2 (2-1)El Mansoura3-0+0.251.75T
EGY D212/12/25Raya Ghazl SC1-2 (1-0)Asyut Petroleum0-8+0.251.5T

Thành tích gần đây — Petrojet

BTHTHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D128/05/26Petrojet1-2 (1-0)El Gouna FC2-7+0.252B
EGY D124/05/26Haras El Hedoud0-3 (0-2)Petrojet10-202T
EGY D118/05/26Petrojet1-1 (1-0)Future FC3-1002H
EGY D114/05/26NBE SC2-3 (0-1)Petrojet11-5-0.52.25T
EGY D108/05/26Petrojet2-2 (1-1)Wadi Degla SC2-1102H
EGY D105/05/26Al-Ittihad Alexandria1-2 (0-1)Petrojet10-1-0.252T
EGY D128/04/26Petrojet0-1 (0-0)Ismaily8-5+0.752B
EGY D124/04/26Ghazl El Mahallah1-1 (0-1)Petrojet3-101.75H
EGY D118/04/26Petrojet1-0 (1-0)Pharco2-7+0.52T
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2-0.252B
EGY D110/04/26Petrojet2-1 (0-0)ZED FC5-701.75T
EGY D106/04/26Kahraba Ismailia0-0 (0-0)Petrojet4-10+0.252.25H
EGY LC30/03/26Petrojet0-4 (0-3)Enppi0-501.75B
EGY LC26/03/26Enppi0-1 (0-1)Petrojet8-2-0.252T
EGY D121/03/26El Mokawloon El Arab2-2 (2-0)Petrojet1-302H
EGY Cup18/03/26Petrojet0-2 (0-1)Pyramids FC0-5-0.252.25B
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602B
EGY D102/03/26Future FC1-1 (1-0)Petrojet5-8-0.252.25H
EGY D126/02/26Petrojet1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75T
EGY D120/02/26Pharco1-1 (1-0)Petrojet2-4+0.252H

Đội hình

Asyut PetroleumPetrojet
1Amgad Youssef5Mahmoud Alaa20Ahmed Shokry24Mahmoud Okal12Ziad Tarek13Ismail Ashraf21Bakr Fawzi26Abdelrahman El Khamisi9Mohamed Eid11CMustafa Sudfa15Ahmed Khaled1Omar Salah4Mahmoud Kenawi7Karim El Deeb15Ahmed Bahbah25Barakat Haggag2Amadou Djoulde Bah8CMohamed Okasha17Adham Hamed9Adel Badr Moussa11Mohamed Dodo13Freddy Michael

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
17
Phạt góc (HT)
0
10
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
22
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
140
208
Tấn công nguy hiểm
63
162
Sút ngoài cầu môn
2
9
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
291
379
TL chuyền bóng thành công
69%
74%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
3
Cứu thua
7
2
Tắc bóng
17
9
Quả ném biên
18
27
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
2
10
Chuyền dài
26
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.48
1.33
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B4
T4 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Asyut Petroleum (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Petrojet (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Asyut PetroleumPetrojet

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Asyut PetroleumPetrojet

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
56
Thắng 1
77
Hòa
33
Thua 1
13
Thua 2+
Asyut PetroleumPetrojet

Asyut Petroleum

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Amgad Youssef
Thủ môn
9.10/017/310
11Mustafa Sudfa
Tiền đạo cánh trái
7.50/018/341
15Ahmed Khaled
Trung phong
7.311/13/81
24Mahmoud Okal
Trung vệ
7.20/022/271
20Ahmed Shokry
Trung vệ
7.20/014/184
21Bakr Fawzi
Tiền vệ phòng ngự
70/017/193
13Ismail Ashraf
Tiền đạo cánh trái
6.92/118/240🟨
5Mahmoud Alaa
Trung vệ
6.90/016/203
26Abdelrahman El Khamisi
Tiền vệ phòng ngự
6.50/019/231🟨
12Ziad Tarek
Hậu vệ trái
6.41/015/222
9Mohamed Eid
Tiền đạo cánh trái
6.30/05/80
22Mohamed Hesha (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.210/011/193
7Ahmed Younes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/11/11
38Joshua Egagy (dự bị)
Trung phong
6.50/03/30
17Ahmed Hamza (dự bị)
Tiền vệ
6.30/015/202

Petrojet

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Mohamed Okasha
Tiền vệ
7.910/050/574
15Ahmed Bahbah
Hậu vệ
7.513/223/343🟨
7Karim El Deeb
Tiền vệ
7.41/036/492
1Omar Salah
Thủ môn
7.40/010/161
25Barakat Haggag
Hậu vệ
7.21/117/301
4Mahmoud Kenawi
Hậu vệ
7.20/018/251
2Amadou Djoulde Bah
Tiền vệ
7.11/017/251
13Freddy Michael
Tiền đạo
6.41/12/40
17Adham Hamed
Tiền vệ
6.33/147/520
9Adel Badr Moussa
Tiền đạo
5.97/119/251
11Mohamed Dodo
Tiền đạo cánh phải
5.91/115/160
21Abubakar Liadi (dự bị)
Tiền đạo
7.61/17/93
19Mostafa El Badry (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/120
3Islam Abdallah (dự bị)
Hậu vệ
6.70/09/111
30Godwin Okwara (dự bị)
Tiền đạo
6.61/05/60
25 (dự bị)
6.52/04/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Asyut Petroleum Thông tin Petrojet
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ahmed Abdelmaksoud HLV Sayed Eid
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.802.902.400.792.001.011.070.000.75
Live26.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑3.45 ↑1.500.18 ↓2.20 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm3.052.852.261.052.000.811.250.000.68
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
InterwettenSớm2.852.902.451.302.500.500.45-0.501.45
Live3.10 ↑2.80 ↓2.40 ↓0.45 ↓1.501.45 ↑0.50 ↑-0.501.30 ↓
10BETSớm2.852.952.440.742.000.94---
Live1.21 ↓4.14 ↑31.22 ↑1.88 ↑1.500.34 ↓---
12betSớm3.052.852.260.862.001.001.200.000.71
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm2.762.992.360.802.001.001.060.000.76
Live1.03 ↓12.50 ↑36.00 ↑5.88 ↑1.500.05 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.882.872.240.842.001.021.190.000.70
Live1.09 ↓6.00 ↑65.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
LadbrokesSớm2.753.002.371.372.500.53---
Live1.08 ↓6.50 ↑29.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.953.102.450.752.001.031.030.000.75
Live33.00 ↑1.04 ↓12.50 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm3.162.872.610.862.000.981.130.000.76
Live1.17 ↓5.47 ↑30.82 ↑3.18 ↑1.500.23 ↓2.59 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm2.753.002.351.352.500.52---
Live1.07 ↓7.25 ↑46.00 ↑1.20 ↓1.500.52---
1xBetSớm2.873.102.471.052.250.721.020.000.74
Live1.04 ↓13.00 ↑94.00 ↑3.30 ↑1.500.22 ↓2.72 ↑0.000.28 ↓
Bet 365Sớm2.803.002.351.032.000.780.95-0.250.85
Live21.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm3.002.802.450.531.501.38---
Live1.14 ↓5.80 ↑41.00 ↑3.40 ↑1.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.