Kết quả bóng đá trận Atalanta U23 vs Pescara, 20:00 ngày 12/09/2026
Serie C (Ý) · 20:00 ngày 12/09/2026
Atalanta U23 2 Kết thúc HT 0-0 1
Pescara
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 13 | 15 |
Chủ = Atalanta U23 · Khách = Pescara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atalanta U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Atalanta U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 11 | 12 | 15 | 53 | 50 | 45 | 11 |
| Sân nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 33 | 26 | 24 | 15 |
| Sân khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 20 | 24 | 21 | 9 |
Pescara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 6 | 0 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
25
TL chuyền bóng thành công
50%80%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atalanta U23 (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Pescara (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atalanta U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936 | |
| Sân nhà | Stadio Adriatico | |
| 0 | Sức chứa | 24500 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↑ | 2.25 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.57 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 50.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.57 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.44 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 ↑ | 2.11 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.40 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.45 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 12.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atalanta U23 | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Pescara | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).