Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Hapoel Tel Aviv, 01:30 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Atalanta 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Tel Aviv
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Gewiss Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Atalanta
Hapoel Tel Aviv
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Javier Alberola Rojas
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Boateng (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Thomas Kristensen, ra Giorgio Scalvini
32'
🟨 Thẻ vàng - Andrian Kraev
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gianluca Scamacca (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thomas Kristensen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Andrian Kraev (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Giacomo Raspadori
49'
🎯 Dứt điểm - Omri Altman (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Roee Alkokin (chân trái) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Omri Altman
63'
🔁 Thay người: vào Xande Silva, ra Omri Altman
63'
🔁 Thay người: vào Mor Buskila, ra Douglas Owusu
🔁 Thay người: vào Nikola Krstovic, ra Gianluca Scamacca
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Xande Silva (đánh đầu) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Daniel Dappa, ra Emmanuel Boateng
🔁 Thay người: vào Mario Pasalic, ra Lazar Samardzic
🔁 Thay người: vào Federico Cassa, ra Nicola Zalewski
80'
🎯 Dứt điểm - Xande Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Shahar Piven-Bachtiar, ra Marcus Regis Coco
89'
🔁 Thay người: vào Amit Lemkin, ra Roee Alkokin
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mor Buskila (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Atalanta | Phút | |
| ▲ Thomas Kristensen ▼ Giorgio Scalvini | 26' ⇄ | |
| 32' | Andrian Kraev | |
| HT 0-0 | ||
| Giacomo Raspadori | 48' | |
| 54' | Omri Altman | |
| 63' ⇄ | ▲ Xande Silva ▼ Omri Altman | |
| 63' ⇄ | ▲ Mor Buskila ▼ Douglas Owusu | |
| ▲ Nikola Krstovic ▼ Gianluca Scamacca | 63' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Daniel Dappa ▼ Emmanuel Boateng | |
| ▲ Mario Pasalic ▼ Lazar Samardzic | 78' ⇄ | |
| ▲ Federico Cassa ▼ Nicola Zalewski | 78' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Shahar Piven-Bachtiar ▼ Marcus Regis Coco | |
| 89' ⇄ | ▲ Amit Lemkin ▼ Roee Alkokin | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 8 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = Atalanta · Khách = Hapoel Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atalanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — Atalanta
TTBTHBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Atalanta | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Feyenoord | 2-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Atalanta | 3-2 (0-2) | Arezzo | - | - | T |
| 23/05/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | +1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Genoa | +1 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Cagliari | 3-2 (2-2) | Atalanta | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Atalanta | 1-1 (0-0) | Lazio | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Lecce | 0-3 (0-1) | Atalanta | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atalanta | 1-0 (1-0) | Verona | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (1-0) | Atalanta | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Atalanta | 1-6 (0-3) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Atalanta | 2-2 (0-1) | Udinese | +1 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Lazio | 2-2 (0-0) | Atalanta | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Sassuolo | 2-1 (1-0) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv
TBTHTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-2 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 12/08/26 | GKS Katowice | 2-1 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (2-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 3-3 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 29/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Atalanta
Hapoel Tel Aviv
29Marco Carnesecchi3Odilon Kossounou16Raoul Bellanova42Giorgio Scalvini47Bernasconi Lorenzo10Lazar Samardzic13CEderson Jose dos Santos70Gianluca Gaetano9Gianluca Scamacca18Giacomo Raspadori59Nicola Zalewski22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão15Roee Alkokin35Douglas Owusu51Omri Altman9Emmanuel Boateng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Odilon Kossounou7.7
- 9Gianluca Scamacca▼ Rời sân 63'6.5
- 10Lazar Samardzic▼ Rời sân 78'7.1
- 13Ederson Jose dos Santos C6.6
- 16Raoul Bellanova6.7
- 18Giacomo Raspadori🟨 Thẻ vàng 48'6.1
- 29Marco Carnesecchi7.2
- 42Giorgio Scalvini▼ Rời sân 26'7.1
- 47Bernasconi Lorenzo6.9
- 59Nicola Zalewski▼ Rời sân 78'6.7
- 70Gianluca Gaetano7.5
Khách · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto7
- 5Fernand Mayembo C7.4
- 6Andrian Kraev🟨 Thẻ vàng 32'6.7
- 9Emmanuel Boateng▼ Rời sân 75'6.2
- 15Roee Alkokin▼ Rời sân 89'6.6
- 16Doron Leidner6.9
- 22Assaf Tzur8.9
- 35Douglas Owusu▼ Rời sân 63'6.9
- 51Omri Altman🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 63'6.8
- 97Marcus Regis Coco▼ Rời sân 89'7.4
- 98Lucas Falcão6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
97
Sút cầu môn
54
Tấn công
13572
Tấn công nguy hiểm
5624
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
707423
TL chuyền bóng thành công
92%84%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
01
Cứu thua
45
Tắc bóng
310
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.76
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atalanta (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atalanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Odilon Kossounou Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 127/129 | 2 | |||
| 70Gianluca Gaetano Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 63/70 | 2 | |||
| 29Marco Carnesecchi Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 10Lazar Samardzic Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 46/56 | 2 | |||
| 42Giorgio Scalvini Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 42/42 | 2 | |||
| 47Bernasconi Lorenzo Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 62/66 | 4 | |||
| 16Raoul Bellanova Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 58/61 | 2 | |||
| 59Nicola Zalewski Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 38/47 | 0 | |||
| 13Ederson Jose dos Santos Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 50/56 | 1 | |||
| 9Gianluca Scamacca Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 15/16 | 0 | |||
| 18Giacomo Raspadori Tiền đạo | 6.1 | 2/2 | 19/21 | 0 | 🟨 | ||
| 31Thomas Kristensen (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 70/74 | 0 | |||
| 8Mario Pasalic (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 90Nikola Krstovic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 6/9 | 0 | |||
| 49Federico Cassa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Hapoel Tel Aviv
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Assaf Tzur Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 97Marcus Regis Coco Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 53/57 | 3 | |||
| 5Fernand Mayembo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 50/53 | 3 | |||
| 4Francisco Alves da Silva Neto Trung vệ | 7 | 0/0 | 51/59 | 1 | |||
| 16Doron Leidner Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 30/39 | 1 | |||
| 35Douglas Owusu Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 51Omri Altman Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 16/22 | 3 | 🟨 | ||
| 98Lucas Falcão Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 6Andrian Kraev Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 50/55 | 2 | 🟨 | ||
| 15Roee Alkokin Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 17/27 | 2 | |||
| 9Emmanuel Boateng Trung phong | 6.2 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 27Mor Buskila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 10Xande Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/2 | 7/10 | 1 | |||
| 44Daniel Dappa (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Shahar Piven-Bachtiar (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Amit Lemkin (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atalanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1928 |
| Gewiss Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 24426 | Sức chứa | 16500 |
| Maurizio Sarri | HLV | Elyaniv Barda |
| Bergamo | Khu vực | TEL-AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 6.50 | 12.00 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.07 | 6.50 | 12.00 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.70 | 10.10 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.50 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.80 | 9.30 | 0.76 | 3.00 | 1.04 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.25 | 14.00 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.83 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 7.00 | 14.00 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 10.25 ↑ | 1.04 ↓ | 28.20 ↑ | 4.69 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.80 | 9.30 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.40 | 8.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.09 ↓ | 17.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.40 | 12.10 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.07 ↓ | 19.30 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 6.00 | 9.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.14 | 7.41 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 8.16 ↑ | 1.12 ↓ | 19.60 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.07 | 7.00 | 17.00 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 6.80 ↓ | 15.00 ↓ | 0.92 | 3.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 6.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 31.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 7.26 | 14.10 | 1.17 | 3.50 | 0.72 | 1.42 | 2.50 | 0.59 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.36 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.78 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.