Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Hapoel Tel Aviv, 01:30 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Atalanta
0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Tel Aviv
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Gewiss Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

AtalantaHapoel Tel Aviv
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Javier Alberola Rojas
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân trái) — chệch khung thành
19'
24'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Boateng (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Thomas Kristensen, ra Giorgio Scalvini
26'
32'
🟨 Thẻ vàng - Andrian Kraev
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Scamacca (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Thomas Kristensen (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — bị cản phá
44'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Andrian Kraev (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Giacomo Raspadori
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Omri Altman (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Roee Alkokin (chân trái) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Omri Altman
63'
🔁 Thay người: vào Xande Silva, ra Omri Altman
63'
🔁 Thay người: vào Mor Buskila, ra Douglas Owusu
🔁 Thay người: vào Nikola Krstovic, ra Gianluca Scamacca
63'
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — chệch khung thành
67'
71'
🎯 Dứt điểm - Xande Silva (đánh đầu) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Daniel Dappa, ra Emmanuel Boateng
🔁 Thay người: vào Mario Pasalic, ra Lazar Samardzic
78'
🔁 Thay người: vào Federico Cassa, ra Nicola Zalewski
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Xande Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — chệch khung thành
88'
89'
🔁 Thay người: vào Shahar Piven-Bachtiar, ra Marcus Regis Coco
89'
🔁 Thay người: vào Amit Lemkin, ra Roee Alkokin
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân trái) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mor Buskila (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Atalanta Phút Hapoel Tel Aviv
▲ Thomas Kristensen ▼ Giorgio Scalvini26' ⇄
32' Andrian Kraev
HT 0-0
Giacomo Raspadori 48'
54' Omri Altman
63' ⇄▲ Xande Silva ▼ Omri Altman
63' ⇄▲ Mor Buskila ▼ Douglas Owusu
▲ Nikola Krstovic ▼ Gianluca Scamacca63' ⇄
75' ⇄▲ Daniel Dappa ▼ Emmanuel Boateng
▲ Mario Pasalic ▼ Lazar Samardzic78' ⇄
▲ Federico Cassa ▼ Nicola Zalewski78' ⇄
89' ⇄▲ Shahar Piven-Bachtiar ▼ Marcus Regis Coco
89' ⇄▲ Amit Lemkin ▼ Roee Alkokin
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 64
Hòa 00 32
Bại 02 14
Ghi bàn 47 1517
Mất bàn 18 812
Điểm 93 2114

Chủ = Atalanta · Khách = Hapoel Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atalanta (8)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Tel Aviv (15)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (38%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (13%)Hòa/Hòa4 (27%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích gần đây — Atalanta

TTBTHBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Atalanta1-0 (0-0)Athletic Bilbao1-4+0.252.75T
INT CF08/08/26Schalke 040-3 (0-2)Atalanta12-2+0.253T
INT CF02/08/26Feyenoord2-1 (1-1)Atalanta2-3+0.253B
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3+0.252.75H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5+12.75B
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2-0.52.5T
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2+12.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6+0.752.5B
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5+0.752.5H
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6-0.252.5H
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2-0.252.5B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5+0.752.5T
ITA D122/03/26Atalanta1-0 (1-0)Verona2-4+1.252.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3-1.753.5B
ITA D114/03/26Inter Milan1-1 (1-0)Atalanta2-3-12.75H
UEFA CL11/03/26Atalanta1-6 (0-3)Bayern Munchen2-7-0.753.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3+12.5H
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3+0.252.25H
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9+0.52.5B

Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv

TBTHTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC17/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-2 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--T
UEFA ECL12/08/26GKS Katowice2-1 (0-1)Hapoel Tel Aviv7-3-0.252.25B
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv6-2-0.752.5H
UEFA ECL24/07/26Hapoel Tel Aviv2-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-102T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1-0.252.75H
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10+12.75H
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2+0.253T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3-0.52.75H
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75B
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5-0.52.5B
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9+1.253T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4-0.252.75B
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--B
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75T
ISR D126/04/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-7+0.52.5T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4-0.52.75B

Đội hình

AtalantaHapoel Tel Aviv
29Marco Carnesecchi3Odilon Kossounou16Raoul Bellanova42Giorgio Scalvini47Bernasconi Lorenzo10Lazar Samardzic13CEderson Jose dos Santos70Gianluca Gaetano9Gianluca Scamacca18Giacomo Raspadori59Nicola Zalewski22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão15Roee Alkokin35Douglas Owusu51Omri Altman9Emmanuel Boateng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
135
72
Tấn công nguy hiểm
56
24
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
707
423
TL chuyền bóng thành công
92%
84%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
3
10
Quả ném biên
18
14
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
17
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
0.76
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atalanta (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
03
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AtalantaHapoel Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AtalantaHapoel Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
45
Thắng 1
76
Hòa
53
Thua 1
23
Thua 2+
AtalantaHapoel Tel Aviv

Atalanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Odilon Kossounou
Hậu vệ
7.70/0127/1292
70Gianluca Gaetano
Tiền vệ
7.50/063/702
29Marco Carnesecchi
Thủ môn
7.20/029/350
10Lazar Samardzic
Tiền vệ
7.10/046/562
42Giorgio Scalvini
Hậu vệ
7.10/042/422
47Bernasconi Lorenzo
Tiền vệ
6.90/062/664
16Raoul Bellanova
Tiền vệ
6.70/058/612
59Nicola Zalewski
Tiền vệ
6.71/038/470
13Ederson Jose dos Santos
Tiền vệ
6.61/050/561
9Gianluca Scamacca
Tiền đạo
6.51/115/160
18Giacomo Raspadori
Tiền đạo
6.12/219/210🟨
31Thomas Kristensen (dự bị)
Trung vệ
7.11/170/740
8Mario Pasalic (dự bị)
Tiền vệ
6.90/016/170
90Nikola Krstovic (dự bị)
Tiền đạo
6.43/16/90
49Federico Cassa (dự bị)
Tiền đạo
6.40/07/80

Hapoel Tel Aviv

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Assaf Tzur
Thủ môn
8.90/018/260
97Marcus Regis Coco
Hậu vệ phải
7.40/053/573
5Fernand Mayembo
Trung vệ
7.40/050/533
4Francisco Alves da Silva Neto
Trung vệ
70/051/591
16Doron Leidner
Hậu vệ trái
6.90/030/391
35Douglas Owusu
Tiền đạo cánh phải
6.90/025/291
51Omri Altman
Tiền vệ tấn công
6.81/016/223🟨
98Lucas Falcão
Tiền vệ trung tâm
6.70/024/271
6Andrian Kraev
Tiền vệ trung tâm
6.71/150/552🟨
15Roee Alkokin
Tiền vệ trung tâm
6.61/017/272
9Emmanuel Boateng
Trung phong
6.21/12/40
27Mor Buskila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/07/82
10Xande Silva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/27/101
44Daniel Dappa (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30
21Shahar Piven-Bachtiar (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20
23Amit Lemkin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atalanta Thông tin Hapoel Tel Aviv
1907 Thành lập 1928
Gewiss Stadium Sân nhà Bloomfield Stadium
24426 Sức chứa 16500
Maurizio Sarri HLV Elyaniv Barda
Bergamo Khu vực TEL-AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.076.5012.000.763.250.860.942.250.76
Live1.076.5012.000.763.250.860.942.250.76
EasybetsSớm1.205.7010.100.973.250.780.781.750.97
Live17.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.60 ↑0.500.04 ↓0.09 ↓0.003.30 ↑
VcbetSớm1.206.0011.500.803.000.940.841.750.90
Live13.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑3.55 ↑0.500.18 ↓0.34 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.195.809.300.763.001.040.801.751.00
Live10.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm1.207.2514.001.103.500.700.832.000.90
Live9.50 ↑1.07 ↓33.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.80 ↓2.000.95 ↑
10BETSớm1.187.0014.000.903.250.84---
Live10.25 ↑1.04 ↓28.20 ↑4.69 ↑0.500.08 ↓---
12betSớm1.195.809.300.843.000.960.971.750.83
Live10.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.147.0012.500.853.250.951.002.250.82
Live12.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.195.408.401.003.250.800.801.751.02
Live7.90 ↑1.09 ↓17.50 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.15 ↓0.004.00 ↑
WewbetSớm1.205.4012.100.843.000.960.841.750.98
Live10.80 ↑1.07 ↓19.30 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.286.009.500.482.501.50---
Live11.00 ↑1.06 ↓34.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.186.0012.000.843.250.840.902.000.79
Live17.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑11.14 ↑0.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.285.147.410.893.000.850.861.500.88
Live8.16 ↑1.12 ↓19.60 ↑3.10 ↑0.500.23 ↓0.30 ↓0.002.60 ↑
HK Jockey ClubSớm1.077.0017.000.923.250.78---
Live1.08 ↑6.80 ↓15.00 ↓0.923.250.78---
BwinSớm1.236.0010.001.103.500.63---
Live8.75 ↑1.07 ↓31.00 ↑1.05 ↓0.500.68 ↑---
1xBetSớm1.207.2614.101.173.500.721.422.500.59
Live22.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑5.36 ↑0.500.13 ↓0.30 ↓0.002.58 ↑
Bet 365Sớm1.186.0012.000.903.250.900.902.000.90
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.00 ↑0.500.13 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.225.5010.001.253.500.570.782.000.87
Live10.00 ↑1.07 ↓29.00 ↑7.00 ↑0.500.07 ↓0.82 ↑2.000.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.