Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Sassuolo, 01:45 ngày 24/08/2026

Serie A (Ý) · 01:45 ngày 24/08/2026
Atalanta
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sassuolo
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Gewiss Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

AtalantaSassuolo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Valerio Crezzini
⚽ BÀN THẮNG - Giacomo Raspadori 1-0, kiến tạo: Gianluca Gaetano
6'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — vào lưới
6'
10'
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Darryl Bakola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davide Zappacosta (chân phải) Post
25'
27'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Josh Doig (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gianluca Gaetano (chân phải) — bị cản phá
45'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân phải) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — bị chặn
52'
55'
⚽ BÀN THẮNG - Cas Odenthal 1-1
55'
🎯 Dứt điểm - Cas Odenthal (đánh đầu) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Charles De Ketelaere, ra Nicola Zalewski
60'
🔁 Thay người: vào Nikola Krstovic, ra Gianluca Scamacca
60'
🔁 Thay người: vào Lazar Samardzic, ra Mario Pasalic
60'
60'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Kristian Thorstvedt, ra Vasilije Adzic
64'
🎯 Dứt điểm - Nemanja Matic (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nikola Krstovic 2-1
65'
65'
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — vào lưới
65'
69'
🎯 Dứt điểm - Kristian Thorstvedt (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Sead Kolasinac, ra Bernasconi Lorenzo
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Kristian Thorstvedt (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Benjamin Dominguez, ra Nemanja Matic
74'
🔁 Thay người: vào Fedde Leysen, ra Tommaso Macchioni
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân trái) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Elif Elmas, ra Giacomo Raspadori
82'
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — bị cản phá
82'
88'
🔁 Thay người: vào Gabriel Kulla, ra Kieron Bowie
88'
🔁 Thay người: vào Riccardo Ciervo, ra Cristian Volpato
90'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Dominguez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Davide Zappacosta (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Giorgio Scalvini (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Simone Cinquegrano (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Atalanta Phút Sassuolo
Giacomo Raspadori(Assists:Gianluca Gaetano) (Kiến tạo: Gianluca Gaetano) 1 - 0 ⚽6'
HT 1-0
55'⚽ 1 - 1 Cas Odenthal
▲ Charles De Ketelaere ▼ Nicola Zalewski60' ⇄
▲ Nikola Krstovic ▼ Gianluca Scamacca60' ⇄
▲ Lazar Samardzic ▼ Mario Pasalic60' ⇄
64' ⇄▲ Kristian Thorstvedt ▼ Vasilije Adzic
Nikola Krstovic 2 - 1 ⚽65'
▲ Sead Kolasinac ▼ Bernasconi Lorenzo71' ⇄
74' ⇄▲ Benjamin Dominguez ▼ Nemanja Matic
74' ⇄▲ Fedde Leysen ▼ Tommaso Macchioni
▲ Elif Elmas ▼ Giacomo Raspadori82' ⇄
88' ⇄▲ Gabriel Kulla ▼ Kieron Bowie
88' ⇄▲ Riccardo Ciervo ▼ Cristian Volpato
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 64
Hòa 00 31
Bại 01 15
Ghi bàn 46 1535
Mất bàn 13 817
Điểm 96 2113

Chủ = Atalanta · Khách = Sassuolo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atalanta (8)Hiệp 1 / Cả trậnSassuolo (9)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (33%)
3 (38%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Atalanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003165
Sân nhà22003161
Sân khách000000012
6 gần632195--

Sassuolo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210133311
Sân nhà11002136
Sân khách100112014
6 gần62131010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atalanta 14 (70%)Hòa 2 (10%)Sassuolo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9+0.52.5B
ITA D109/11/25Atalanta0-3 (0-1)Sassuolo4-1+1.252.75B
ITA D118/02/24Atalanta3-0 (1-0)Sassuolo11-5+1.253T
ITA Cup04/01/24Atalanta3-1 (1-0)Sassuolo7-7+0.753T
ITA D120/08/23Sassuolo0-2 (0-0)Atalanta7-7+0.253T
ITA D105/02/23Sassuolo1-0 (0-0)Atalanta2-7+0.252.75B
ITA D116/10/22Atalanta2-1 (1-1)Sassuolo3-3+0.752.75T
ITA D110/04/22Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta8-8+0.253B
ITA D122/09/21Atalanta2-1 (2-1)Sassuolo5-5+13.25T
ITA D102/05/21Sassuolo1-1 (0-1)Atalanta4-4+13.25H
ITA D103/01/21Atalanta5-1 (2-0)Sassuolo8-3+13T
ITA D122/06/20Atalanta4-1 (3-0)Sassuolo4-3+1.53.5T
ITA D129/09/19Sassuolo1-4 (0-4)Atalanta7-3+0.252.75T
ITA D127/05/19Atalanta3-1 (1-1)Sassuolo7-4+1.753.25T
ITA D129/12/18Sassuolo2-6 (0-2)Atalanta1-8+0.252.75T
ITA D128/01/18Sassuolo0-3 (0-1)Atalanta5-7+0.52.5T
ITA Cup20/12/17Atalanta2-1 (2-0)Sassuolo4-8+0.752.75T
ITA D110/09/17Atalanta2-1 (1-1)Sassuolo3-7+0.752.5T
ITA D108/04/17Atalanta1-1 (0-1)Sassuolo11-2+12.75H
ITA D106/11/16Sassuolo0-3 (0-3)Atalanta3-7-0.252.25T

Thành tích gần đây — Atalanta

HTTBTHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Atalanta0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-1+2.253.25H
INT CF15/08/26Atalanta1-0 (0-0)Athletic Bilbao1-4+0.252.75T
INT CF08/08/26Schalke 040-3 (0-2)Atalanta12-2+0.253T
INT CF02/08/26Feyenoord2-1 (1-1)Atalanta2-3+0.253B
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3+0.252.75H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5+12.75B
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2-0.52.5T
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2+12.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6+0.752.5B
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5+0.752.5H
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6-0.252.5H
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2-0.252.5B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5+0.752.5T
ITA D122/03/26Atalanta1-0 (1-0)Verona2-4+1.252.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3-1.753.5B
ITA D114/03/26Inter Milan1-1 (1-0)Atalanta2-3-12.75H
UEFA CL11/03/26Atalanta1-6 (0-3)Bayern Munchen2-7-0.753.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3+12.5H
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Sassuolo

TBBHBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 35/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup17/08/26Sassuolo3-0 (2-0)Cesena4-5+13T
INT CF08/08/26Augsburg3-2 (2-2)Sassuolo7-11-0.252.5B
INT CF06/08/26Sassuolo1-4 (0-1)Celta Vigo2-702.75B
INT CF01/08/26Sassuolo0-0 (0-0)US Folgore Caratese5-1+2.53.75H
INT CF25/07/26Trento2-0 (2-0)Sassuolo-+1.253B
INT CF22/07/26Sassuolo4-1 (2-1)Padova4-4+1.53T
INT CF16/07/26Sassuolo22-1 (9-0)Alta---T
ITA D124/05/26Parma1-0 (0-0)Sassuolo1-102.5B
ITA D118/05/26Sassuolo2-3 (1-2)Lecce2-802.5B
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5-0.252.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3-0.752.75T
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4-0.52.5H
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8-0.752.75T
ITA D112/04/26Genoa2-1 (1-0)Sassuolo5-3-0.252.25B
ITA D104/04/26Sassuolo2-1 (0-1)Cagliari2-2+0.52.25T
ITA D122/03/26Juventus1-1 (1-0)Sassuolo9-4-1.252.75H
ITA D115/03/26Sassuolo0-1 (0-1)Bologna7-4-0.252.25B
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6-0.252.25B
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9-0.52.5T
ITA D121/02/26Sassuolo3-0 (2-0)Verona6-5+0.52.25T

Đội hình

AtalantaSassuolo
29Marco Carnesecchi3Odilon Kossounou42Giorgio Scalvini47Bernasconi Lorenzo77Davide Zappacosta8Mario Pasalic13CEderson Jose dos Santos70Gianluca Gaetano9Gianluca Scamacca18Giacomo Raspadori59Nicola Zalewski49Arijanet Muric3Josh Doig26Cas Odenthal31Tommaso Macchioni46Simone Cinquegrano17Vasilije Adzic18CNemanja Matic50Darryl Bakola7Cristian Volpato9Kieron Bowie45Armand Lauriente

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
14
22
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
90
85
Tấn công nguy hiểm
31
44
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
596
463
TL chuyền bóng thành công
91%
90%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
7
5
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
17
15
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
19
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
2.73
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4
T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atalanta (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Sassuolo (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AtalantaSassuolo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AtalantaSassuolo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
43
Thắng 1
83
Hòa
47
Thua 1
22
Thua 2+
AtalantaSassuolo

Atalanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Giacomo Raspadori
Hộ công
7.7813/116/175
70Gianluca Gaetano
Tiền vệ phòng ngự
7.3811/164/695
29Marco Carnesecchi
Thủ môn
7.360/028/410
59Nicola Zalewski
Tiền vệ trái
6.961/129/310
77Davide Zappacosta
Tiền vệ phải
6.832/053/582
13Ederson Jose dos Santos
Tiền vệ trung tâm
6.812/233/372
9Gianluca Scamacca
Trung phong
6.520/022/242
42Giorgio Scalvini
Trung vệ
6.131/095/980
47Bernasconi Lorenzo
Tiền vệ trái
6.060/024/271
8Mario Pasalic
Tiền vệ trung tâm
6.020/035/380
3Odilon Kossounou
Trung vệ
5.60/089/921
90Nikola Krstovic (dự bị)
Trung phong
7.0713/29/110
10Lazar Samardzic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.711/012/143
17Charles De Ketelaere (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.310/016/190
23Sead Kolasinac (dự bị)
Trung vệ
6.120/014/150
99Elif Elmas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.120/05/51

Sassuolo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cristian Volpato
Tiền vệ tấn công
7.132/229/351
49Arijanet Muric
Thủ môn
6.940/020/220
3Josh Doig
Hậu vệ trái
6.881/031/355
50Darryl Bakola
Tiền vệ tấn công
6.831/045/586
18Nemanja Matic
Tiền vệ phòng ngự
6.761/046/522
46Simone Cinquegrano
Tiền vệ phải
6.731/034/352
26Cas Odenthal
Trung vệ
6.6911/164/650
45Armand Lauriente
Tiền đạo cánh trái
6.616/233/341
17Vasilije Adzic
Tiền vệ tấn công
6.54/214/170
9Kieron Bowie
Trung phong
6.232/010/130
31Tommaso Macchioni
Trung vệ
5.020/042/430
16Fedde Leysen (dự bị)
Trung vệ
6.580/019/212
42Kristian Thorstvedt (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.292/124/251
20Riccardo Ciervo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.010/04/40
0 (dự bị)
60/01/10
14Gabriel Kulla (dự bị)
Tiền đạo
60/01/10
25Benjamin Dominguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.961/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atalanta Thông tin Sassuolo
1907 Thành lập 1922
Gewiss Stadium Sân nhà Mapei Stadium
24426 Sức chứa 29546
Maurizio Sarri HLV Alberto Aquilani
Bergamo Khu vực Modena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.474.205.150.842.750.960.861.000.98
Live1.474.205.151.36 ↑3.500.42 ↓0.60 ↓0.001.22 ↑
EasybetsSớm1.534.005.600.912.750.970.901.000.91
Live1.03 ↓25.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑3.500.01 ↓4.70 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.504.206.000.892.751.000.851.001.04
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.95 ↑3.500.24 ↓0.61 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm1.514.155.700.912.750.950.931.000.95
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.603.656.500.672.501.150.801.000.95
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.73 ↓1.001.00 ↑
10BETSớm1.583.606.200.832.750.91---
Live1.03 ↓14.02 ↑100.00 ↑5.06 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.514.155.700.912.750.950.931.000.95
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.484.255.200.822.750.980.841.000.98
Live1.01 ↓23.00 ↑51.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.513.985.200.912.750.970.961.000.94
Live1.05 ↓11.00 ↑285.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.554.375.600.882.750.980.911.000.97
Live1.02 ↓16.10 ↑146.00 ↑5.25 ↑3.500.09 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.504.336.000.672.501.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.524.305.750.832.750.930.851.000.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.66 ↑3.500.02 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.524.315.640.852.750.950.871.000.94
Live1.21 ↓5.51 ↑30.38 ↑4.55 ↑3.500.17 ↓0.71 ↓0.001.19 ↑
HK Jockey ClubSớm1.424.105.300.722.751.000.871.000.89
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑3.30 ↑3.750.16 ↓1.08 ↑1.250.76 ↓
BwinSớm1.514.336.000.662.501.10---
Live1.01 ↓26.00 ↑251.00 ↑0.87 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm1.673.806.540.772.501.230.200.004.54
Live1.01 ↓26.00 ↑473.00 ↑7.32 ↑3.500.08 ↓0.73 ↑0.001.21 ↓
SNAISớm1.484.256.00------
Live1.57 ↑4.00 ↓6.00------
Bet 365Sớm1.504.106.250.882.750.980.831.001.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.534.005.800.672.501.151.451.500.50
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.08 ↓0.76 ↓1.000.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atalanta+1100
Sassuolo-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).