Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Sassuolo, 01:45 ngày 24/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 24/08/2026
Atalanta 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sassuolo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Gewiss Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Atalanta
Sassuolo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Valerio Crezzini
⚽ BÀN THẮNG - Giacomo Raspadori 1-0, kiến tạo: Gianluca Gaetano
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Darryl Bakola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davide Zappacosta (chân phải) Post
27'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Josh Doig (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gianluca Gaetano (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — bị chặn
55'
⚽ BÀN THẮNG - Cas Odenthal 1-1
55'
🎯 Dứt điểm - Cas Odenthal (đánh đầu) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Charles De Ketelaere, ra Nicola Zalewski
🔁 Thay người: vào Nikola Krstovic, ra Gianluca Scamacca
🔁 Thay người: vào Lazar Samardzic, ra Mario Pasalic
60'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Kristian Thorstvedt, ra Vasilije Adzic
64'
🎯 Dứt điểm - Nemanja Matic (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nikola Krstovic 2-1
65'
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Kristian Thorstvedt (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sead Kolasinac, ra Bernasconi Lorenzo
71'
🎯 Dứt điểm - Kristian Thorstvedt (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Benjamin Dominguez, ra Nemanja Matic
74'
🔁 Thay người: vào Fedde Leysen, ra Tommaso Macchioni
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Elif Elmas, ra Giacomo Raspadori
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Gabriel Kulla, ra Kieron Bowie
88'
🔁 Thay người: vào Riccardo Ciervo, ra Cristian Volpato
90'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Dominguez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Davide Zappacosta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giorgio Scalvini (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Simone Cinquegrano (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Atalanta | Phút | |
| Giacomo Raspadori(Assists:Gianluca Gaetano) (Kiến tạo: Gianluca Gaetano) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Cas Odenthal | |
| ▲ Charles De Ketelaere ▼ Nicola Zalewski | 60' ⇄ | |
| ▲ Nikola Krstovic ▼ Gianluca Scamacca | 60' ⇄ | |
| ▲ Lazar Samardzic ▼ Mario Pasalic | 60' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Kristian Thorstvedt ▼ Vasilije Adzic | |
| Nikola Krstovic 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| ▲ Sead Kolasinac ▼ Bernasconi Lorenzo | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Benjamin Dominguez ▼ Nemanja Matic | |
| 74' ⇄ | ▲ Fedde Leysen ▼ Tommaso Macchioni | |
| ▲ Elif Elmas ▼ Giacomo Raspadori | 82' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Gabriel Kulla ▼ Kieron Bowie | |
| 88' ⇄ | ▲ Riccardo Ciervo ▼ Cristian Volpato | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 35 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 13 |
Chủ = Atalanta · Khách = Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atalanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Atalanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Sassuolo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atalanta 14 (70%)Hòa 2 (10%)Sassuolo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Sassuolo | 2-1 (1-0) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Atalanta | 0-3 (0-1) | Sassuolo | +1.25 | 2.75 | B |
| 18/02/24 | Atalanta | 3-0 (1-0) | Sassuolo | +1.25 | 3 | T |
| 04/01/24 | Atalanta | 3-1 (1-0) | Sassuolo | +0.75 | 3 | T |
| 20/08/23 | Sassuolo | 0-2 (0-0) | Atalanta | +0.25 | 3 | T |
| 05/02/23 | Sassuolo | 1-0 (0-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/10/22 | Atalanta | 2-1 (1-1) | Sassuolo | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/04/22 | Sassuolo | 2-1 (1-0) | Atalanta | +0.25 | 3 | B |
| 22/09/21 | Atalanta | 2-1 (2-1) | Sassuolo | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/21 | Sassuolo | 1-1 (0-1) | Atalanta | +1 | 3.25 | H |
| 03/01/21 | Atalanta | 5-1 (2-0) | Sassuolo | +1 | 3 | T |
| 22/06/20 | Atalanta | 4-1 (3-0) | Sassuolo | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/09/19 | Sassuolo | 1-4 (0-4) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/19 | Atalanta | 3-1 (1-1) | Sassuolo | +1.75 | 3.25 | T |
| 29/12/18 | Sassuolo | 2-6 (0-2) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/01/18 | Sassuolo | 0-3 (0-1) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/12/17 | Atalanta | 2-1 (2-0) | Sassuolo | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/09/17 | Atalanta | 2-1 (1-1) | Sassuolo | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/04/17 | Atalanta | 1-1 (0-1) | Sassuolo | +1 | 2.75 | H |
| 06/11/16 | Sassuolo | 0-3 (0-3) | Atalanta | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Atalanta
HTTBTHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +2.25 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Atalanta | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Feyenoord | 2-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Atalanta | 3-2 (0-2) | Arezzo | - | - | T |
| 23/05/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | +1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Genoa | +1 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Cagliari | 3-2 (2-2) | Atalanta | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Atalanta | 1-1 (0-0) | Lazio | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Lecce | 0-3 (0-1) | Atalanta | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atalanta | 1-0 (1-0) | Verona | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (1-0) | Atalanta | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Atalanta | 1-6 (0-3) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Atalanta | 2-2 (0-1) | Udinese | +1 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Lazio | 2-2 (0-0) | Atalanta | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sassuolo
TBBHBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 35/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Cesena | +1 | 3 | T |
| 08/08/26 | Augsburg | 3-2 (2-2) | Sassuolo | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Sassuolo | 1-4 (0-1) | Celta Vigo | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Sassuolo | 0-0 (0-0) | US Folgore Caratese | +2.5 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Trento | 2-0 (2-0) | Sassuolo | +1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Sassuolo | 4-1 (2-1) | Padova | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Sassuolo | 22-1 (9-0) | Alta | - | - | T |
| 24/05/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Sassuolo | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Sassuolo | 2-3 (1-2) | Lecce | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Torino | 2-1 (0-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sassuolo | 2-0 (1-0) | AC Milan | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Sassuolo | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Sassuolo | 2-1 (2-1) | Como | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Genoa | 2-1 (1-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sassuolo | 2-1 (0-1) | Cagliari | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Juventus | 1-1 (1-0) | Sassuolo | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Sassuolo | 0-1 (0-1) | Bologna | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Lazio | 2-1 (1-1) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Sassuolo | 2-1 (1-0) | Atalanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Verona | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Atalanta
Sassuolo
29Marco Carnesecchi3Odilon Kossounou42Giorgio Scalvini47Bernasconi Lorenzo77Davide Zappacosta8Mario Pasalic13CEderson Jose dos Santos70Gianluca Gaetano9Gianluca Scamacca18Giacomo Raspadori59Nicola Zalewski49Arijanet Muric3Josh Doig26Cas Odenthal31Tommaso Macchioni46Simone Cinquegrano17Vasilije Adzic18CNemanja Matic50Darryl Bakola7Cristian Volpato9Kieron Bowie45Armand Lauriente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Odilon Kossounou5.6
- 8Mario Pasalic▼ Rời sân 60'6.02
- 9Gianluca Scamacca▼ Rời sân 60'6.52
- 13Ederson Jose dos Santos C6.81
- 18Giacomo Raspadori⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 82'7.78
- 29Marco Carnesecchi7.36
- 42Giorgio Scalvini6.13
- 47Bernasconi Lorenzo▼ Rời sân 71'6.06
- 59Nicola Zalewski▼ Rời sân 60'6.96
- 70Gianluca Gaetano🎯 Kiến tạo 6'7.38
- 77Davide Zappacosta6.83
Khách · 433
- 3Josh Doig6.88
- 7Cristian Volpato▼ Rời sân 88'7.13
- 9Kieron Bowie▼ Rời sân 88'6.23
- 17Vasilije Adzic▼ Rời sân 64'6.5
- 18Nemanja Matic C▼ Rời sân 74'6.76
- 26Cas Odenthal⚽ Ghi bàn 55'6.69
- 31Tommaso Macchioni▼ Rời sân 74'5.02
- 45Armand Lauriente6.61
- 46Simone Cinquegrano6.73
- 49Arijanet Muric6.94
- 50Darryl Bakola6.83
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
1422
Sút cầu môn
78
Tấn công
9085
Tấn công nguy hiểm
3144
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
596463
TL chuyền bóng thành công
91%90%
Phạm lỗi
910
Việt vị
01
Cứu thua
75
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.712.73
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
55 45
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atalanta (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Sassuolo (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atalanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Giacomo Raspadori Hộ công | 7.78 | 1 | 3/1 | 16/17 | 5 | ||
| 70Gianluca Gaetano Tiền vệ phòng ngự | 7.38 | 1 | 1/1 | 64/69 | 5 | ||
| 29Marco Carnesecchi Thủ môn | 7.36 | 0/0 | 28/41 | 0 | |||
| 59Nicola Zalewski Tiền vệ trái | 6.96 | 1/1 | 29/31 | 0 | |||
| 77Davide Zappacosta Tiền vệ phải | 6.83 | 2/0 | 53/58 | 2 | |||
| 13Ederson Jose dos Santos Tiền vệ trung tâm | 6.81 | 2/2 | 33/37 | 2 | |||
| 9Gianluca Scamacca Trung phong | 6.52 | 0/0 | 22/24 | 2 | |||
| 42Giorgio Scalvini Trung vệ | 6.13 | 1/0 | 95/98 | 0 | |||
| 47Bernasconi Lorenzo Tiền vệ trái | 6.06 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 8Mario Pasalic Tiền vệ trung tâm | 6.02 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 3Odilon Kossounou Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 89/92 | 1 | |||
| 90Nikola Krstovic (dự bị) Trung phong | 7.07 | 1 | 3/2 | 9/11 | 0 | ||
| 10Lazar Samardzic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.71 | 1/0 | 12/14 | 3 | |||
| 17Charles De Ketelaere (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.31 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 23Sead Kolasinac (dự bị) Trung vệ | 6.12 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 99Elif Elmas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.12 | 0/0 | 5/5 | 1 |
Sassuolo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Cristian Volpato Tiền vệ tấn công | 7.13 | 2/2 | 29/35 | 1 | |||
| 49Arijanet Muric Thủ môn | 6.94 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 3Josh Doig Hậu vệ trái | 6.88 | 1/0 | 31/35 | 5 | |||
| 50Darryl Bakola Tiền vệ tấn công | 6.83 | 1/0 | 45/58 | 6 | |||
| 18Nemanja Matic Tiền vệ phòng ngự | 6.76 | 1/0 | 46/52 | 2 | |||
| 46Simone Cinquegrano Tiền vệ phải | 6.73 | 1/0 | 34/35 | 2 | |||
| 26Cas Odenthal Trung vệ | 6.69 | 1 | 1/1 | 64/65 | 0 | ||
| 45Armand Lauriente Tiền đạo cánh trái | 6.61 | 6/2 | 33/34 | 1 | |||
| 17Vasilije Adzic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 4/2 | 14/17 | 0 | |||
| 9Kieron Bowie Trung phong | 6.23 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 31Tommaso Macchioni Trung vệ | 5.02 | 0/0 | 42/43 | 0 | |||
| 16Fedde Leysen (dự bị) Trung vệ | 6.58 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 42Kristian Thorstvedt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.29 | 2/1 | 24/25 | 1 | |||
| 20Riccardo Ciervo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.01 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Gabriel Kulla (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25Benjamin Dominguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.96 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atalanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1922 |
| Gewiss Stadium | Sân nhà | Mapei Stadium |
| 24426 | Sức chứa | 29546 |
| Maurizio Sarri | HLV | Alberto Aquilani |
| Bergamo | Khu vực | Modena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.15 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.47 | 4.20 | 5.15 | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.60 | 0.91 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.70 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.89 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.15 | 5.70 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.65 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.80 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.60 | 6.20 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.02 ↑ | 100.00 ↑ | 5.06 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.15 | 5.70 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.25 | 5.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.98 | 5.20 | 0.91 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 285.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.37 | 5.60 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 146.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.30 | 5.75 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.31 | 5.64 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.51 ↑ | 30.38 ↑ | 4.55 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.30 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.75 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.33 | 6.00 | 0.66 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 6.54 | 0.77 | 2.50 | 1.23 | 0.20 | 0.00 | 4.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.21 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.25 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.80 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 1.45 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atalanta | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Sassuolo | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).