Kết quả bóng đá trận Atenas vs Kimberley Mar del Plata, 07:00 ngày 13/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 07:00 ngày 13/08/2026
Atenas 2 Kết thúc HT 0-0 1
Kimberley Mar del Plata
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Atenas | Phút | |
| 18' | ||
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| Alejo Mainero 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 59' | ||
| 82' | ||
| 88' | ⚽ 1 - 1 Hernan Ismael Sosa | |
| Paulo Oballes 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 17 | 15 |
Chủ = Atenas · Khách = Kimberley Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (38%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Atenas 0 (0%)Hòa 1 (100%)Kimberley Mar del Plata 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/25 | Atenas | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atenas
TBHHBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-2 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 03/08/26 | Atenas | 0-1 (0-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 27/07/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 13/07/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Atenas | - | - | H |
| 06/07/26 | Atenas | 1-3 (1-3) | FADEP Mendoza | +0.5 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | Deportivo Rincon | 0-1 (0-0) | Atenas | - | - | T |
| 22/06/26 | Atenas | 1-1 (1-1) | Costa Brava | - | - | H |
| 15/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 08/06/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Club Cipolletti | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 18/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 11/05/26 | Atenas | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 03/05/26 | FADEP Mendoza | 4-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 27/04/26 | Atenas | 3-1 (0-1) | Deportivo Rincon | - | - | T |
| 20/04/26 | Costa Brava | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 13/04/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 06/04/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Atenas | - | - | B |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | -1.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Atenas | 3-1 (1-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 17/11/25 | G.San Martin Formosa | 3-1 (0-0) | Atenas | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kimberley Mar del Plata
THTTHHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 25/07/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | H |
| 06/07/26 | Sol de Mayo | 1-2 (0-1) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 1.75 | T |
| 29/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 21/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 15/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 2-2 (1-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 08/06/26 | Santa Marina Tandil | 1-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | T |
| 26/05/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | T |
| 03/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Sol de Mayo | - | - | H |
| 27/04/26 | Guillermo Brown | 3-4 (1-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | T |
| 19/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 12/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 06/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 30/03/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 2 | H |
| 23/03/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 03/11/25 | Olimpo Bahia Blanca | 3-1 (1-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 21/10/25 | Kimberley Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Olimpo Bahia Blanca | 0 | 1.75 | H |
| 12/10/25 | Club Cipolletti | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
117
Sút cầu môn
72
Tấn công
118118
Tấn công nguy hiểm
4950
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atenas (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kimberley Mar del Plata (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atenas (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Kimberley Mar del Plata (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 2.70 | 3.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.60 | 3.90 | 0.90 | 1.50 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 2.65 | 3.55 | 0.78 | 1.50 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.80 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 2.70 | 3.55 | 0.91 | 1.75 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 10.90 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.65 | 3.55 | 0.78 | 1.50 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 2.65 | 3.30 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.52 | 3.53 | 0.76 | 1.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 115.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.61 | 4.02 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.70 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.60 ↓ | 3.70 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.80 | 0.73 | 1.50 | 0.99 | 0.71 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 2.60 | 3.95 | 0.93 | 1.75 | 0.79 | 0.73 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.59 ↑ | 1.06 ↓ | 13.08 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.60 | 0.71 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.55 ↓ | 3.70 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 2.85 | 3.87 | 0.97 | 1.75 | 0.76 | 1.44 | 0.75 | 0.49 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.50 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.75 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.63 | 3.75 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atenas | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kimberley Mar del Plata | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).