Kết quả bóng đá trận Atenas vs Olimpo Bahia Blanca, 02:30 ngày 31/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 02:30 ngày 31/08/2026
Atenas 1 Kết thúc HT 0-0 0
Olimpo Bahia Blanca
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Atenas | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Nestor Moiraghi | |
| 52' | ||
| Facundo Quiroga 1 - 0 ⚽ | 76' | |
| 84' | Diego Ramirez | |
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 3 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Atenas · Khách = Olimpo Bahia Blanca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (33%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Atenas 0 (0%)Hòa 1 (50%)Olimpo Bahia Blanca 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/25 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Atenas | - | - | H |
| 06/11/23 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | Atenas | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Atenas
HTTBHHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Club Cipolletti | 2-2 (0-1) | Atenas | - | - | H |
| 13/08/26 | Atenas | 2-1 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | +0.25 | 1.5 | T |
| 09/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-2 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 03/08/26 | Atenas | 0-1 (0-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 27/07/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 13/07/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Atenas | - | - | H |
| 06/07/26 | Atenas | 1-3 (1-3) | FADEP Mendoza | +0.5 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | Deportivo Rincon | 0-1 (0-0) | Atenas | - | - | T |
| 22/06/26 | Atenas | 1-1 (1-1) | Costa Brava | - | - | H |
| 15/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 08/06/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Club Cipolletti | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 18/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 11/05/26 | Atenas | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 03/05/26 | FADEP Mendoza | 4-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 27/04/26 | Atenas | 3-1 (0-1) | Deportivo Rincon | - | - | T |
| 20/04/26 | Costa Brava | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 13/04/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 06/04/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Atenas | - | - | B |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Olimpo Bahia Blanca
THTTHTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 9/2 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | T |
| 17/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 13/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | Villa Mitre | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/08/26 | Huracan Las Heras | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 03/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 27/07/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 13/07/26 | Germinal de Rawson | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 06/07/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Villa Mitre | +0.25 | 1.5 | H |
| 29/06/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 21/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 15/06/26 | Sol de Mayo | 1-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 08/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | +0.75 | 2 | H |
| 24/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 18/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 11/05/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | T |
| 04/05/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 28/04/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +1 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 13/04/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (1-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 06/04/26 | Guillermo Brown | 0-2 (0-2) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
123
Sút cầu môn
22
Tấn công
14295
Tấn công nguy hiểm
8773
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atenas (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Olimpo Bahia Blanca (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atenas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Olimpo Bahia Blanca (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910-10-15 | |
| Sân nhà | Estadio Roberto Natalio Carminatti | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| HLV | Christian Bassedas | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.60 | 2.50 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 1.06 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.60 | 2.80 | 0.79 | 1.50 | 0.99 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 2.50 | 2.65 | 0.82 | 1.50 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 2.55 | 2.45 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 2.49 | 2.36 | 0.84 | 1.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 2.55 ↑ | 2.38 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 2.50 | 2.65 | 0.82 | 1.50 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 2.51 | 2.55 | 0.81 | 1.50 | 0.95 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 65.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 2.60 | 2.63 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.59 ↓ | 2.57 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.45 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.60 ↓ | 2.70 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.80 | 2.45 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 1.09 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 2.65 | 2.40 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 2.65 | 2.40 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 2.60 | 2.62 | 0.66 | 1.50 | 1.10 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.63 | 2.45 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 1.08 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atenas | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Olimpo Bahia Blanca | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).