Kết quả bóng đá trận Atherton Collieries vs Padiham, 01:45 ngày 26/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Atherton Collieries 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Padiham
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 14 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 3 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 1 |
Chủ = Atherton Collieries · Khách = Padiham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atherton Collieries | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Atherton Collieries
TTHBHTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Atherton Collieries | 3-0 (0-0) | Irlam | - | - | T |
| 12/08/26 | Atherton Collieries | 2-0 (1-0) | Barnoldswick Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Barnoldswick Town | 2-2 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | H |
| 29/07/26 | Hyde F.C. | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Vauxhall Motors | 2-2 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | H |
| 31/01/26 | Atherton Collieries | 2-1 (2-0) | Witton Albion | - | - | T |
| 10/01/26 | Atherton Collieries | 0-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | 0 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Atherton Collieries | 1-2 (1-1) | Shifnal Town | - | - | B |
| 01/11/25 | Atherton Collieries | 1-1 (0-0) | Vauxhall Motors | - | - | H |
| 29/10/25 | Mossley | 3-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 15/10/25 | Bootle | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 07/10/25 | Atherton Collieries | 2-0 (1-0) | Nantwich Town | 0 | 2.75 | T |
| 27/09/25 | Atherton Collieries | 1-0 (0-0) | Trafford | - | - | T |
| 13/09/25 | Atherton Collieries | 3-1 (1-0) | Stafford Rangers | - | - | T |
| 06/09/25 | Silsden | 1-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 30/08/25 | Atherton LR | 5-2 (3-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 19/08/25 | Atherton Collieries | 2-5 (1-2) | Lower Breck | - | - | B |
| 13/08/25 | Stalybridge Celtic | 1-0 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 02/08/25 | Atherton Collieries | 0-2 (0-0) | Chorley FC | - | - | B |
| 30/07/25 | Atherton Collieries | 0-0 (0-0) | Bamber Bridge | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Padiham
HBTTBHHBT
Thắng 3 (33%)Hòa 3 (33%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 18/19 (9 trận) Châu Á: 3/3/3 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Prescot Cables | 1-1 (1-0) | Padiham | - | - | H |
| 08/08/26 | Wythenshawe FC | 2-0 (0-0) | Padiham | - | - | B |
| 10/07/21 | Padiham | 4-2 (0-1) | Ramsbottom United | - | - | T |
| 29/10/20 | Padiham | 5-1 (4-0) | Litherland REMYCA | - | - | T |
| 30/09/20 | Padiham | 0-6 (0-1) | Chester FC | - | - | B |
| 17/09/20 | Padiham | 2-2 (2-1) | Clitheroe | - | - | H |
| 31/10/19 | Runcorn Town | 3-3 (1-1) | Padiham | - | - | H |
| 05/10/13 | Padiham | 1-2 (0-0) | Sheffield FC | - | - | B |
| 31/07/13 | Witton Albion | 0-2 (0-2) | Padiham | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
21
Tấn công
1618
Tấn công nguy hiểm
811
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atherton Collieries (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Padiham (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atherton Collieries (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atherton Collieries | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.71 | 3.83 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.59 ↓ | 3.36 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.50 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.72 | 3.46 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.16 ↓ | 3.48 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.66 ↓ | 3.56 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.67 ↑ | 0.25 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atherton Collieries | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Padiham | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).