Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Sevilla, 22:00 ngày 22/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 22/08/2026
Athletic Bilbao 1 Kết thúc HT 0-1 3
Sevilla
🟨 2 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: San Mames Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Athletic Bilbao
Sevilla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cesar Soto Grado
2'
⛳ Phạt góc
2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Benat Gerenabarrena (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Yuri Berchiche
14'
🎯 Dứt điểm - Oso (chân trái) — chệch khung thành
15'
⚽ BÀN THẮNG - Oso 0-1
15'
🎯 Dứt điểm - Oso (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jesus Areso (chân phải) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Juan Antonio Iglesias Sanchez (chân trái) — bị cản phá
22'
🟨 Thẻ vàng - Peque Fernandez
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gorka Guruzeta Rodriguez
25'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Sierra
🎯 Dứt điểm - Gorka Guruzeta Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Peio Canales (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
39'
🟨 Thẻ vàng - Jon Guridi
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị cản phá
43'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gorka Guruzeta Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Chidera Ejuke, ra Miguel Sierra
46'
🔁 Thay người: vào Isaac Romero Bernal, ra Jon Guridi
46'
🔁 Thay người: vào Nico Guillen, ra Peque Fernandez
50'
⚽ BÀN THẮNG - Chidera Ejuke 0-2, kiến tạo: Isaac Romero Bernal
51'
🎯 Dứt điểm - Chidera Ejuke (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alejandro Berenguer Remiro (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yeray Alvarez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Berenguer Remiro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (đánh đầu) — bị chặn
57'
⚽ BÀN THẮNG - Isaac Romero Bernal 0-3, kiến tạo: Oso
57'
🎯 Dứt điểm - Isaac Romero Bernal (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Maroan Harrouch Sannadi, ra Gorka Guruzeta Rodriguez
🔁 Thay người: vào Aymeric Laporte, ra Jesus Areso
🔁 Thay người: vào N·Inaki Williams Dannis, ra Inaki Williams Dannis
🎯 Dứt điểm - Peio Canales (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Jose Angel Carmona, ra Arouna Sangante
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yeray Alvarez Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Aitor Paredes 1-3, kiến tạo: Yeray Alvarez Lopez
🎯 Dứt điểm - Aitor Paredes (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hugo Rincon, ra Aitor Paredes
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Julio Diaz, ra Oso
🔁 Thay người: vào Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria, ra Benat Gerenabarrena
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
🎯 Dứt điểm - N·Inaki Williams Dannis (chân phải) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Isaac Romero Bernal
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Peio Canales (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Guilen
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Athletic Bilbao | Phút | |
| Yuri Berchiche | 11' | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Oso | |
| 22' | Peque Fernandez | |
| Gorka Guruzeta Rodriguez | 25' | |
| 25' | Miguel Sierra | |
| 39' | Jon Guridi | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nico Guillen ▼ Peque Fernandez | |
| 46' ⇄ | ▲ Chidera Ejuke ▼ Miguel Sierra | |
| 46' ⇄ | ▲ Isaac Romero Bernal ▼ Jon Guridi | |
| 50' | ⚽ 0 - 2 Chidera Ejuke(Assists:Isaac Romero Bernal) (Kiến tạo: Isaac Romero Bernal) | |
| 57' | ⚽ 0 - 3 Isaac Romero Bernal(Assists:Oso) (Kiến tạo: Oso) | |
| ▲ Maroan Harrouch Sannadi ▼ Gorka Guruzeta Rodriguez | 58' ⇄ | |
| ▲ Aymeric Laporte ▼ Jesus Areso | 58' ⇄ | |
| ▲ Nico Williams ▼ Inaki Williams Dannis | 58' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jose Angel Carmona ▼ Arouna Sangante | |
| Aitor Paredes(Assists:Yeray Alvarez Lopez) (Kiến tạo: Yeray Alvarez Lopez) 1 - 3 ⚽ | 70' | |
| ▲ Hugo Rincon ▼ Aitor Paredes | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Julio Diaz ▼ Oso | |
| ▲ Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria ▼ Benat Gerenabarrena | 83' ⇄ | |
| Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | 86' | |
| 90' | Isaac Romero Bernal | |
| 90+3' | Nico Guillen | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 13 | 17 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 14 |
Chủ = Athletic Bilbao · Khách = Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Bilbao | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Sevilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Athletic Bilbao 8 (40%)Hòa 3 (15%)Sevilla 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Sevilla | 2-1 (1-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | B |
| 18/08/25 | Athletic Bilbao | 3-2 (2-0) | Sevilla | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/25 | Sevilla | 0-1 (0-0) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/09/24 | Athletic Bilbao | 1-1 (1-0) | Sevilla | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/05/24 | Athletic Bilbao | 2-0 (2-0) | Sevilla | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/01/24 | Sevilla | 0-2 (0-1) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/04/23 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Sevilla | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/10/22 | Sevilla | 1-1 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/22 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/12/21 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-1) | Sevilla | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/21 | Sevilla | 0-1 (0-0) | Athletic Bilbao | -0.75 | 2.25 | T |
| 31/10/20 | Athletic Bilbao | 2-1 (0-1) | Sevilla | 0 | 2 | T |
| 18/09/20 | Sevilla | 2-1 (1-1) | Athletic Bilbao | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/20 | Athletic Bilbao | 1-2 (1-0) | Sevilla | 0 | 2 | B |
| 04/01/20 | Sevilla | 1-1 (0-1) | Athletic Bilbao | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/05/19 | Sevilla | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | -1 | 3 | B |
| 17/01/19 | Sevilla | 0-1 (0-0) | Athletic Bilbao | -1 | 2.75 | T |
| 13/01/19 | Athletic Bilbao | 2-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.5 | T |
| 11/01/19 | Athletic Bilbao | 1-3 (0-1) | Sevilla | 0 | 2.25 | B |
| 03/03/18 | Sevilla | 2-0 (2-0) | Athletic Bilbao | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Athletic Bilbao
BBBTTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Real Zaragoza | 3-1 (0-0) | Athletic Bilbao | - | - | B |
| 15/08/26 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Marseille | 3-1 (2-1) | Athletic Bilbao | +0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Burgos | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | - | - | T |
| 30/07/26 | Racing Santander | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Athletic Bilbao | 2-2 (1-2) | Eibar | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sestao | 0-2 (0-1) | Athletic Bilbao | +2.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Leioa | 0-11 (0-7) | Athletic Bilbao | +3.5 | 4 | T |
| 16/07/26 | CD Derio | 0-3 (0-0) | Athletic Bilbao | +4 | 4.75 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | RCD Espanyol | 2-0 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Alaves | 2-4 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Athletic Bilbao | 1-0 (1-0) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Athletic Bilbao | 1-2 (0-2) | Villarreal | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Athletic Bilbao | 2-1 (2-0) | Real Betis | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Girona | 3-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sevilla
TBTTTHBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sevilla | 2-1 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Bayer Leverkusen | 2-1 (0-1) | Sevilla | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Sevilla | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | T |
| 27/07/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | AD Ceuta | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Cordoba | 0-0 (0-0) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Sevilla | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Juventud Torremolinos CF | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sevilla | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Villarreal | 2-3 (2-2) | Sevilla | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Osasuna | 2-1 (0-0) | Sevilla | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | FC Barcelona | 5-2 (3-1) | Sevilla | -2 | 3.75 | B |
| 09/03/26 | Sevilla | 1-1 (1-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Athletic Bilbao
Sevilla
1Unai Simon4Aitor Paredes5Yeray Alvarez Lopez12Jesus Areso17Yuri Berchiche24Benat Gerenabarrena28Peio Canales7Alejandro Berenguer Remiro8Oihan Sancet9CInaki Williams Dannis11Gorka Guruzeta Rodriguez1Odisseas Vlachodimos2Juan Antonio Iglesias Sanchez5Andres Castrin12Arouna Sangante17CGabriel Suazo6Lucien Agoume18Jon Guridi10Peque Fernandez19Oso30Miguel Sierra9Robbie Ure
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Unai Simon
- 4Aitor Paredes⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 74'
- 5Yeray Alvarez Lopez🎯 Kiến tạo 70'
- 7Alejandro Berenguer Remiro
- 8Oihan Sancet
- 9Inaki Williams Dannis C▼ Rời sân 58'
- 11Gorka Guruzeta Rodriguez🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 58'
- 12Jesus Areso▼ Rời sân 58'
- 17Yuri Berchiche🟥 Thẻ đỏ 11'
- 24Benat Gerenabarrena▼ Rời sân 83'
- 28Peio Canales
Khách · 4231
- 1Odisseas Vlachodimos
- 2Juan Antonio Iglesias Sanchez
- 5Andres Castrin
- 6Lucien Agoume
- 9Robbie Ure
- 10Peque Fernandez🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'
- 12Arouna Sangante▼ Rời sân 68'
- 17Gabriel Suazo C
- 18Jon Guridi🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'
- 19Oso⚽ Ghi bàn 15' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 78'
- 30Miguel Sierra🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
25
Sút bóng
187
Sút cầu môn
84
Tấn công
10363
Tấn công nguy hiểm
6112
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
517285
TL chuyền bóng thành công
82%73%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
03
Cứu thua
26
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
3212
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.41
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Bilbao (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sevilla (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sevilla (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athletic Bilbao | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | 1905-10-14 |
| San Mames | Sân nhà | Ramon Sanchez Pizjuan |
| 40000 | Sức chứa | 45500 |
| Edin Terzic | HLV | Luis Garcia |
| Bilbao | Khu vực | Seville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.36 | 4.43 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.70 | 3.36 | 4.43 | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.50 | 5.10 | 0.98 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 111.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 5.50 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.80 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.80 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.39 ↑ | 1.01 ↓ | 3.11 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 5.50 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.95 | 5.60 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.57 | 5.30 | 0.94 | 2.25 | 0.94 | 1.13 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.79 | 5.80 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 88.00 ↑ | 14.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.50 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.39 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.72 | 4.92 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 13.14 ↑ | 4.22 ↑ | 1.35 ↓ | 3.51 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.20 | 4.70 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 80.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | -2.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.75 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.92 | 6.08 | 0.97 | 2.25 | 0.97 | 1.41 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.50 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Bilbao | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sevilla | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).