Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs Criciuma, 21:00 ngày 09/08/2026
Serie B (Brazil) · 21:00 ngày 09/08/2026
Athletic Club MG 2 Kết thúc HT 1-0 0
Criciuma
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Athletic Club MG
Criciuma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
⚽ BÀN THẮNG - Pedro 1-0
🎯 Dứt điểm - Pedro (chân phải) — vào lưới
6'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Fellipe Mateus de S. Araujo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Willean Bernardo Willemen (đánh đầu) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Cesar Henrique Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Willean Bernardo Willemen (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Caue (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Lobo (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Lobo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jose Carlos Cracco Neto, Zeca
45+2'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Lobo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO, ra Rodrigo
46'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Jacinto De Biasi
48'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Diogo Batista, ra Jose Carlos Cracco Neto, Zeca
🎯 Dứt điểm - Joao Miguel (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dixon Vera, ra Pedro
🔁 Thay người: vào Wilinton Aponza, ra Carlos Moises de Lima
⚽ BÀN THẮNG - Wilinton Aponza 2-0, kiến tạo: Dixon Vera
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Felipe Negrucci Berdague
60'
🔁 Thay người: vào Nicolas Godinho Johann, ra Vinicius Caue
60'
🔁 Thay người: vào Jhonata Robert Alves da Silva, ra Eduardo Jacinto De Biasi
61'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Willean Bernardo Willemen (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diogo Batista
66'
🟨 Thẻ vàng - Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
🔁 Thay người: vào Kauan Lindes, ra Kauan Rodrigues
70'
🔁 Thay người: vào Ronald dos Santos Lopes, ra Guilherme Lobo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jota, ra Felipe Negrucci Berdague
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Diego Goncalves, ra Fellipe Mateus de S. Araujo
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Luciano Castan da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enzo (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club MG | Phút | |
| Pedro 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Jose Carlos Cracco Neto,Zeca | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO ▼ Rodrigo | |
| 46' | Eduardo Jacinto De Biasi | |
| ▲ Diogo Batista ▼ Jose Carlos Cracco Neto,Zeca | 53' ⇄ | |
| ▲ Dixon Vera ▼ Pedro | 54' ⇄ | |
| ▲ Wilinton Aponza ▼ Carlos Moises de Lima | 54' ⇄ | |
| Wilinton Aponza(Assists:Dixon Vera) (Kiến tạo: Dixon Vera) 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| Felipe Negrucci Berdague(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 57' | |
| 60' ⇄ | ▲ Nicolas Godinho Johann ▼ Vinicius Caue | |
| 60' ⇄ | ▲ Jhonata Robert Alves da Silva ▼ Eduardo Jacinto De Biasi | |
| Diogo Batista | 64' | |
| 66' | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | |
| ▲ Kauan Lindes ▼ Kauan Rodrigues | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Guilherme Lobo | |
| ▲ Jota ▼ Felipe Negrucci Berdague | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Diego Goncalves ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 23 |
Chủ = Athletic Club MG · Khách = Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 14 (37%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 21 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 11 | 9 | 19 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 12 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 8 | 3 | 25 | 15 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 13 | 4 | 25 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 11 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Athletic Club MG 0 (0%)Hòa 2 (67%)Criciuma 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/08/25 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/25 | Criciuma | 4-0 (3-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
HTHHBTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Criciuma
HTTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Athletic Club MG
Criciuma
1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa19Jhan Torres5Felipe Negrucci Berdague6CJose Carlos Cracco Neto,Zeca16Joao Miguel23Enzo9Carlos Moises de Lima17Kauan Rodrigues18Pedro70Pedro Santos3CRodrigo4Luciano Castan da Silva37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo13Wagner da Silva Souza, Waguininho88Vinicius Caue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Luan Polli Gomes Goleiros7.6
- 3Jhonatan paulo da Silva7.2
- 4Lucas Belezi Barbosa6.8
- 5Felipe Negrucci Berdague▼ Rời sân 73'6.3
- 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca C🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 53'6.2
- 9Carlos Moises de Lima▼ Rời sân 54'6.3
- 16Joao Miguel6.4
- 17Kauan Rodrigues▼ Rời sân 69'6.9
- 18Pedro⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 54'7.4
- 19Jhan Torres8
- 23Enzo5.8
Khách · 3421
- 3Rodrigo C▼ Rời sân 46'6
- 4Luciano Castan da Silva6
- 5Eduardo Jacinto De Biasi🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 60'6.6
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo▼ Rời sân 78'6.5
- 8Guilherme Lobo▼ Rời sân 70'6.3
- 13Wagner da Silva Souza, Waguininho6.5
- 22Marcelo Hermes6.4
- 37Cesar Henrique Martins6.9
- 70Pedro Santos5.3
- 88Vinicius Caue▼ Rời sân 60'6.5
- 97Willean Bernardo Willemen7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
713
Sút cầu môn
22
Tấn công
58106
Tấn công nguy hiểm
3560
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
267493
TL chuyền bóng thành công
76%83%
Phạm lỗi
149
Việt vị
11
Cứu thua
20
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2426
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
2532
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71.57
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athletic Club MG (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 2 (10%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Criciuma (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 3 (15%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Jhan Torres Hậu vệ | 8 | 0/0 | 24/32 | 8 | |||
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/26 | 0 | |||
| 18Pedro Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 2/3 | 0 | ||
| 3Jhonatan paulo da Silva Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 4Lucas Belezi Barbosa Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 30/36 | 1 | |||
| 9Carlos Moises de Lima Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 5Felipe Negrucci Berdague Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 5/10 | 1 | 🟨 | ||
| 23Enzo Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 18/22 | 0 | |||
| 20Wilinton Aponza (dự bị) Trung phong | 8.1 | 1 | 2/1 | 7/11 | 1 | ||
| 21Dixon Vera (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/0 | 4/5 | 0 | ||
| 15Jota (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 8Kauan Lindes (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 22Diogo Batista (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 |
Criciuma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Willean Bernardo Willemen Hậu vệ trái | 7.1 | 3/0 | 36/41 | 1 | |||
| 37Cesar Henrique Martins Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 58/78 | 5 | |||
| 5Eduardo Jacinto De Biasi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 40/45 | 1 | 🟨 | ||
| 13Wagner da Silva Souza, Waguininho Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 7Fellipe Mateus de S. Araujo Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 21/27 | 1 | |||
| 88Vinicius Caue Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 22Marcelo Hermes Hậu vệ trái | 6.4 | 3/1 | 36/42 | 0 | |||
| 8Guilherme Lobo Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 3/1 | 40/43 | 1 | |||
| 4Luciano Castan da Silva Trung vệ | 6 | 1/0 | 52/61 | 1 | |||
| 3Rodrigo Hậu vệ | 6 | 0/0 | 26/28 | 5 | |||
| 70Pedro Santos Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 77Diego Goncalves (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 10Jhonata Robert Alves da Silva (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 14Ronald dos Santos Lopes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 9Nicolas Godinho Johann (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 8/10 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Athletic Club MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-5-13 | |
| Sân nhà | Estádio Heriberto Hülse | |
| 0 | Sức chứa | 28749 |
| Alessandro de Souza,Alex | HLV | Eduardo Baptista |
| Khu vực | Criciúma, Santa Catarina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 2.73 | 2.23 | 0.90 | 2.00 | 0.72 | 0.69 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.75 | 2.73 | 2.23 | 0.90 | 2.00 | 0.72 | 0.69 | -0.25 | 1.01 | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.25 | 0.98 | 2.00 | 0.77 | 0.72 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.88 | 2.38 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.73 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 2.91 | 2.29 | 1.00 | 2.00 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.75 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.50 | 0.70 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.38 ↑ | 100.00 ↑ | 5.98 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 2.91 | 2.29 | 1.00 | 2.00 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.40 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 2.83 | 2.36 | 1.04 | 2.00 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 2.68 | 2.60 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.40 ↑ | 54.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.50 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 2.85 | 2.45 | 1.01 | 2.00 | 0.73 | 0.53 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 2.70 | 2.73 | 0.82 | 1.75 | 0.97 | 1.01 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.08 ↑ | 8.15 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.95 | 2.70 | 2.36 | 1.29 | 2.25 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.93 ↓ | 2.73 ↑ | 2.35 ↓ | 1.22 ↓ | 2.25 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.80 | 2.55 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.60 | 0.55 | 1.50 | 1.24 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.00 | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 2.88 | 2.60 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.70 | 2.63 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.44 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↑ | -0.25 | 1.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club MG | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Criciuma | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).