Kết quả bóng đá trận Atlanta United FC II vs Connecticut United FC, 01:00 ngày 09/09/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 01:00 ngày 09/09/2026
Atlanta United FC II 4 Kết thúc HT 1-0 1
Connecticut United FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United FC II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Daniel Chica (Kiến tạo: Mohamed Cisset) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Senanou M. | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 23 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 15 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 21 |
Chủ = Atlanta United FC II · Khách = Connecticut United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
17977
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
44
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
611
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United FC II (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Connecticut United FC (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlanta United FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tony Annan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.70 | 2.90 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.80 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.77 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.81 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 70.00 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.81 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 79.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.90 | 2.86 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.75 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.65 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 291.00 ↑ | 7.93 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.88 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.