Kết quả bóng đá trận Atlanta United FC II vs New York Red Bulls Reserves, 03:30 ngày 15/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 03:30 ngày 15/08/2026
Atlanta United FC II 1 Kết thúc HT 0-2 2
New York Red Bulls Reserves
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United FC II | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Christian Gallagher(Assists:Andy Emanuel Rojas Maroto) (Kiến tạo: Andy Emanuel Rojas Maroto) | |
| Andrew Jardines | 45+1' | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 2 Andy Emanuel Rojas Maroto | |
| HT 0-2 | ||
| Enzo Dovlo(Assists:Cameron Dunbar) 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| Daniel Chica | 52' | |
| 90+3' | Marco Morigi | |
| Matthew Senanou | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 15 |
Chủ = Atlanta United FC II · Khách = New York Red Bulls Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Atlanta United FC II 2 (17%)Hòa 1 (8%)New York Red Bulls Reserves 9 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/25 | New York Red Bulls Reserves | 1-0 (0-0) | Atlanta United FC II | -1 | 4 | B |
| 08/03/25 | Atlanta United FC II | 0-1 (0-0) | New York Red Bulls Reserves | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/24 | New York Red Bulls Reserves | 6-2 (4-1) | Atlanta United FC II | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/08/23 | New York Red Bulls Reserves | 4-2 (3-1) | Atlanta United FC II | -1 | 3 | B |
| 03/04/23 | Atlanta United FC II | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls Reserves | - | - | H |
| 10/08/22 | New York Red Bulls Reserves | 2-1 (0-0) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/22 | Atlanta United FC II | 0-1 (0-0) | New York Red Bulls Reserves | +0.5 | 3.5 | B |
| 24/09/20 | Atlanta United FC II | 5-3 (4-2) | New York Red Bulls Reserves | -0.25 | 3 | T |
| 14/07/19 | New York Red Bulls Reserves | 8-1 (4-0) | Atlanta United FC II | - | - | B |
| 08/06/19 | Atlanta United FC II | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls Reserves | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/07/18 | New York Red Bulls Reserves | 6-1 (2-0) | Atlanta United FC II | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/18 | Atlanta United FC II | 3-1 (2-1) | New York Red Bulls Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atlanta United FC II
BHTBTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chattanooga | 1-0 (1-0) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (3-2) | Carolina Core | +1.25 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Atlanta United FC II | 3-2 (1-0) | New York City Team B | +1 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Huntsville City | 2-0 (0-0) | Atlanta United FC II | - | - | B |
| 12/07/26 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-0) | International Miami B | +1.75 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | Atlanta United FC II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/06/26 | Columbus Crew B | 3-2 (2-1) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Atlanta United FC II | 4-4 (0-2) | Chattanooga | +0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Atlanta United FC II | 3-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | T |
| 24/05/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-1) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Huntsville City | 2-6 (2-0) | Atlanta United FC II | - | - | T |
| 11/05/26 | Atlanta United FC II | 0-2 (0-1) | Orlando City B | +1 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Carolina Core | 1-2 (0-2) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chicago flame B | 0-3 (0-2) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | International Miami B | 0-2 (0-1) | Atlanta United FC II | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Crown Legacy FC | 2-0 (1-0) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Crown Legacy FC | 3-0 (0-0) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-1) | Huntsville City | +0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Atlanta United FC II | 2-1 (1-0) | Carolina Core | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls Reserves
TBBBBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Columbus Crew B | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls Reserves | 0 | 3.5 | T |
| 03/08/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-4 (0-2) | New England Revolution B | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | New York Red Bulls Reserves | 0-3 (0-0) | Crown Legacy FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | New York Red Bulls Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Chicago flame B | 3-0 (2-0) | New York Red Bulls Reserves | +0.25 | 3.75 | B |
| 06/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (0-2) | New York Red Bulls Reserves | +0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | New York Red Bulls Reserves | 5-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | New York Red Bulls Reserves | 5-0 (1-0) | Toronto FC II | +1 | 3.25 | T |
| 15/06/26 | New England Revolution B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls Reserves | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | New York Red Bulls Reserves | - | - | B |
| 31/05/26 | Carolina Core | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls Reserves | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-3 (0-2) | Connecticut United FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | New York Red Bulls Reserves | 2-3 (0-0) | New York City Team B | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Toronto FC II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls Reserves | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls Reserves | +0.25 | 3 | T |
| 27/04/26 | New York Red Bulls Reserves | 4-1 (3-0) | Columbus Crew B | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | New York Red Bulls Reserves | 3-1 (1-1) | Cincinnati II | +1 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls Reserves | - | - | T |
| 23/03/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls Reserves | +0.25 | 3.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
77
Tấn công
115110
Tấn công nguy hiểm
6475
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
465396
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
23
Cứu thua
36
Tắc bóng
1714
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.672.18
Cơ hội rõ rệt
07
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B9T9 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn3.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United FC II (29 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
New York Red Bulls Reserves (28 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlanta United FC II (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 3 (17%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
New York Red Bulls Reserves (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlanta United FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tony Annan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.30 | 0.86 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.25 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.85 | 2.95 | 0.67 | 3.25 | 1.17 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.95 | 2.95 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.65 | 2.75 | 0.86 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.84 ↑ | 1.07 ↓ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.85 | 2.95 | 0.67 | 3.25 | 1.17 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.95 | 3.25 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.51 | 2.73 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.93 | 2.79 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.08 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 2.85 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.68 | 2.90 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 28.08 ↑ | 5.21 ↑ | 1.18 ↓ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.20 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.90 | 3.13 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlanta United FC II | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| New York Red Bulls Reserves | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).