Kết quả bóng đá trận Atlanta United FC II vs Orlando City B, 00:00 ngày 23/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 00:00 ngày 23/08/2026
Atlanta United FC II 5 Kết thúc HT 1-1 1
Orlando City B
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United FC II | Phút | |
| Cameron Dunbar(Assists:Andrew Jardines) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| 45+7' | ⚽ 1 - 1 Issah Haruna(Assists:Justin Hylton) | |
| HT 1-1 | ||
| Cameron Dunbar(Assists:Andrew Jardines) 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| Amir Henry | 61' | |
| Amir Henry | 61' | |
| Arif Kovac(Assists:Gonzalo Riveras) 3 - 1 ⚽ | 74' | |
| Patrick Weah(Assists:Ignacio Suarez) 4 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| Arif Kovac(Assists:Cameron Dunbar) 5 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 15 | 21 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 11 |
Chủ = Atlanta United FC II · Khách = Orlando City B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Atlanta United FC II 2 (20%)Hòa 3 (30%)Orlando City B 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Atlanta United FC II | 0-2 (0-1) | Orlando City B | +1 | 3.5 | B |
| 24/08/25 | Orlando City B | 2-1 (0-0) | Atlanta United FC II | - | - | B |
| 26/05/25 | Atlanta United FC II | 3-0 (2-0) | Orlando City B | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/03/25 | Orlando City B | 2-2 (1-1) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3 | H |
| 24/08/24 | Atlanta United FC II | 1-4 (0-3) | Orlando City B | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/24 | Orlando City B | 2-2 (1-0) | Atlanta United FC II | - | - | H |
| 17/03/24 | Atlanta United FC II | 2-3 (1-2) | Orlando City B | 0 | 3.25 | B |
| 17/07/23 | Orlando City B | 3-2 (1-1) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/05/23 | Orlando City B | 2-2 (0-1) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3.25 | H |
| 17/04/23 | Atlanta United FC II | 3-1 (2-0) | Orlando City B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atlanta United FC II
TBBHTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Atlanta United FC II | 2-1 (2-0) | Chicago flame B | +0.5 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | Atlanta United FC II | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls Reserves | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Chattanooga | 1-0 (1-0) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (3-2) | Carolina Core | +1.25 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Atlanta United FC II | 3-2 (1-0) | New York City Team B | +1 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Huntsville City | 2-0 (0-0) | Atlanta United FC II | - | - | B |
| 12/07/26 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-0) | International Miami B | +1.75 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | Atlanta United FC II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/06/26 | Columbus Crew B | 3-2 (2-1) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Atlanta United FC II | 4-4 (0-2) | Chattanooga | +0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Atlanta United FC II | 3-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | T |
| 24/05/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-1) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Huntsville City | 2-6 (2-0) | Atlanta United FC II | - | - | T |
| 11/05/26 | Atlanta United FC II | 0-2 (0-1) | Orlando City B | +1 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Carolina Core | 1-2 (0-2) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chicago flame B | 0-3 (0-2) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | International Miami B | 0-2 (0-1) | Atlanta United FC II | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Crown Legacy FC | 2-0 (1-0) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Crown Legacy FC | 3-0 (0-0) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Orlando City B
BBBBHTHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Chicago flame B | 2-0 (1-0) | Orlando City B | - | - | B |
| 11/08/26 | New York City Team B | 3-0 (2-0) | Orlando City B | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Connecticut United FC | 4-2 (2-1) | Orlando City B | - | - | B |
| 27/07/26 | Orlando City B | 0-1 (0-0) | Huntsville City | +0.25 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Chattanooga | 1-1 (0-1) | Orlando City B | - | - | H |
| 13/07/26 | Cincinnati II | 1-2 (0-1) | Orlando City B | 0 | 3 | T |
| 06/07/26 | Crown Legacy FC | 1-1 (0-0) | Orlando City B | -0.75 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Orlando City B | 2-2 (0-1) | Columbus Crew B | 0 | 3.5 | H |
| 22/06/26 | Orlando City B | 1-2 (0-0) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Huntsville City | 1-2 (1-0) | Orlando City B | - | - | T |
| 08/06/26 | Orlando City B | 3-2 (1-2) | Carolina Core | +0.25 | 3 | T |
| 01/06/26 | Orlando City B | 5-2 (1-2) | Chattanooga | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Orlando City B | 4-1 (3-0) | International Miami B | +1.5 | 3.75 | T |
| 18/05/26 | New England Revolution B | 1-0 (0-0) | Orlando City B | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Atlanta United FC II | 0-2 (0-1) | Orlando City B | -1 | 3.5 | T |
| 04/05/26 | Orlando City B | 2-2 (0-1) | Crown Legacy FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Chicago flame B | 2-2 (2-0) | Orlando City B | -0.5 | 3.5 | H |
| 20/04/26 | Orlando City B | 2-2 (2-0) | Carolina Core | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Chattanooga | 3-1 (1-0) | Orlando City B | - | - | B |
| 23/03/26 | Orlando City B | 4-4 (1-3) | International Miami B | +1 | 3.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
157
Sút cầu môn
63
Tấn công
118110
Tấn công nguy hiểm
5034
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
463443
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
22
Cứu thua
21
Tắc bóng
187
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.30.39
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United FC II (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Orlando City B (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlanta United FC II (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 3 (15%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Orlando City B (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlanta United FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tony Annan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.30 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.60 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.85 | 1.11 | 3.25 | 0.70 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.90 ↑ | 27.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.30 | 4.90 | 0.75 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.54 ↑ | 23.17 ↑ | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.90 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.40 | 3.95 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 3.82 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.57 ↑ | 15.50 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.22 | 3.98 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.21 ↓ | 26.00 ↑ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.25 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.24 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.37 | 4.47 | 0.89 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.66 ↑ | 24.97 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.10 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.90 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.99 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlanta United FC II | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Orlando City B | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).