Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs New York Red Bulls, 06:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
Atlanta United 2 Kết thúc HT 0-1 1
New York Red Bulls
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Atlanta United
New York Red Bulls
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marcos de Oliveira Marcelo
🚩 Việt vị
6'
⚽ BÀN THẮNG - Emil Forsberg 0-1, kiến tạo: Adri Mehmeti
6'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Ronald Donkor (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân trái) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
38'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Tomas Jacob
49'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Julian Bazan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Stian Gregersen, ra Matthew Edwards
⚽ BÀN THẮNG - Tristan Muyumba 1-1, kiến tạo: Aleksey Miranchuk
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Jorge Ruvalcaba, ra Mijahir Jiménez
74'
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Cameron Harper, ra Cade Cowell
79'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Emil Forsberg
79'
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Matthew Dos Santos
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Elias Baez
🔁 Thay người: vào Steven Alzate, ra Cooper Sanchez
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Pabrice Picault
⚽ BÀN THẮNG - Pabrice Picault 2-1, kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sergi Santos, ra Pabrice Picault
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Miguel Angel Almiron Rejala
86'
🔁 Thay người: vào Eric Maxim Choupo-Moting, ra Adri Mehmeti
87'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân trái) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Sofo
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Cameron Harper
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Emil Forsberg(Assists:Adri Mehmeti) (Kiến tạo: Adri Mehmeti) | |
| HT 0-1 | ||
| Tomas Jacob | 48' | |
| ▲ Stian Gregersen ▼ Matthew Edwards | 68' ⇄ | |
| Tristan Muyumba(Assists:Aleksey Miranchuk) (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk) 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Jorge Ruvalcaba ▼ Mijahir Jiménez | |
| 79' ⇄ | ▲ Cameron Harper ▼ Cade Cowell | |
| 79' ⇄ | ▲ Mohammed Sofo ▼ Emil Forsberg | |
| 79' ⇄ | ▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Matthew Dos Santos | |
| ▲ Ronald Hernandez ▼ Elias Baez | 80' ⇄ | |
| ▲ Steven Alzate ▼ Cooper Sanchez | 80' ⇄ | |
| Pabrice Picault(Assists:Miguel Angel Almiron Rejala) (Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala) 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| Pabrice Picault | 82' | |
| ▲ Sergi Santos ▼ Pabrice Picault | 86' ⇄ | |
| ▲ Luke Brennan ▼ Miguel Angel Almiron Rejala | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Eric Maxim Choupo-Moting ▼ Adri Mehmeti | |
| 90+5' | Mohammed Sofo | |
| 90+9' | Cameron Harper | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 9 |
Chủ = Atlanta United · Khách = New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | - | - |
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atlanta United 4 (20%)Hòa 6 (30%)New York Red Bulls 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Atlanta United | 3-2 (0-2) | New York Red Bulls | - | - | T |
| 01/06/25 | New York Red Bulls | 2-0 (2-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/03/25 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | Atlanta United | 2-1 (0-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 22/09/24 | New York Red Bulls | 2-2 (1-1) | Atlanta United | -0.75 | 3 | H |
| 25/06/23 | New York Red Bulls | 4-0 (2-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/04/23 | Atlanta United | 1-0 (1-0) | New York Red Bulls | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/08/22 | Atlanta United | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | 0 | 2.5 | B |
| 01/07/22 | New York Red Bulls | 2-1 (0-0) | Atlanta United | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/11/21 | New York Red Bulls | 0-0 (0-0) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/06/21 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/10/20 | Atlanta United | 0-1 (0-0) | New York Red Bulls | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/20 | Atlanta United | 0-1 (0-1) | New York Red Bulls | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/19 | Atlanta United | 3-3 (1-1) | New York Red Bulls | +1 | 2.75 | H |
| 20/05/19 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/11/18 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 3 | B |
| 26/11/18 | Atlanta United | 3-0 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/10/18 | New York Red Bulls | 2-0 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | B |
| 21/05/18 | Atlanta United | 1-3 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/10/17 | New York Red Bulls | 0-0 (0-0) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Atlanta United
BBHBBBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Atlanta United | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls
TBBTHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | +0.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | -1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | +1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Orlando City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Atlanta United
New York Red Bulls
1Lucas Hoyos3Elias Baez6Junior Alonso47Matthew Edwards55Tomas Jacob16Adrian Gill8Tristan Muyumba10CMiguel Angel Almiron Rejala48Cooper Sanchez59Aleksey Miranchuk22Pabrice Picault34Ethan Horvath2Justin Che12Dylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos10CEmil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell16Julian Hall91Mijahir Jiménez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Lucas Hoyos7.5
- 3Elias Baez▼ Rời sân 80'6.9
- 6Junior Alonso7
- 8Tristan Muyumba⚽ Ghi bàn 69'7.9
- 10Miguel Angel Almiron Rejala C🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 86'8.5
- 16Adrian Gill7
- 22Pabrice Picault⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 47Matthew Edwards▼ Rời sân 68'6.3
- 48Cooper Sanchez▼ Rời sân 80'7.3
- 55Tomas Jacob🟨 Thẻ vàng 48'7
- 59Aleksey Miranchuk🎯 Kiến tạo 69'6.3
Khách · 433
- 2Justin Che7.1
- 7Cade Cowell▼ Rời sân 79'6.6
- 10Emil Forsberg C⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 12Dylan Nealis6.3
- 14Julian Bazan6.9
- 15Adri Mehmeti🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 16Julian Hall6.8
- 34Ethan Horvath6.4
- 48Ronald Donkor6.3
- 56Matthew Dos Santos▼ Rời sân 79'6.9
- 91Mijahir Jiménez▼ Rời sân 71'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
33
Tấn công
67124
Tấn công nguy hiểm
3260
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
407611
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
42
Cứu thua
21
Tắc bóng
58
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
165
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2915
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.41.89
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlanta United (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
New York Red Bulls (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atlanta United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Miguel Angel Almiron Rejala Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 2/0 | 27/32 | 0 | ||
| 8Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 2/1 | 28/34 | 1 | ||
| 1Lucas Hoyos Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 48Cooper Sanchez Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 30/34 | 3 | |||
| 22Pabrice Picault Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 18/23 | 0 | 🟨 | |
| 6Junior Alonso Trung vệ | 7 | 0/0 | 59/68 | 4 | |||
| 55Tomas Jacob Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 31/33 | 4 | 🟨 | ||
| 16Adrian Gill Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 41/43 | 4 | |||
| 3Elias Baez Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 38/46 | 1 | |||
| 59Aleksey Miranchuk Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1 | 3/1 | 26/32 | 4 | ||
| 47Matthew Edwards Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 5Stian Gregersen (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 2Ronald Hernandez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 7Steven Alzate (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 20Luke Brennan (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 19Sergi Santos (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 |
New York Red Bulls
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Justin Che Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 76/86 | 3 | |||
| 10Emil Forsberg Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/2 | 28/33 | 0 | ||
| 14Julian Bazan Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 78/82 | 2 | |||
| 15Adri Mehmeti Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 1/0 | 65/70 | 2 | ||
| 56Matthew Dos Santos Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 44/49 | 2 | |||
| 16Julian Hall Trung phong | 6.8 | 1/1 | 49/56 | 0 | |||
| 7Cade Cowell Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 34Ethan Horvath Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 12Dylan Nealis Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 60/69 | 1 | |||
| 48Ronald Donkor Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 57/68 | 1 | |||
| 91Mijahir Jiménez Tiền đạo | 6 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 13Eric Maxim Choupo-Moting (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Jorge Ruvalcaba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 37Mohammed Sofo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | 🟨 | ||
| 17Cameron Harper (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atlanta United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Mercedes-Benz Stadium | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 0 | Sức chứa | 25576 |
| Gerardo Martino | HLV | Michael Bradley |
| Khu vực | New York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.83 | 3.02 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.83 | 2.75 ↓ | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.90 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.87 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 9.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.45 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.95 | 3.25 | 0.84 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 4.15 ↑ | 1.60 ↓ | 4.65 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.65 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.60 | 0.83 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.85 ↑ | 100.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.95 | 3.25 | 0.84 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 271.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.30 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 111.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.67 | 3.17 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 260.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 4.16 | 3.67 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 49.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.50 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 8.62 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.87 | 3.35 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.22 ↑ | 30.37 ↑ | 4.08 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.00 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 100.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.00 | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.16 | 3.90 | 1.19 | 3.50 | 0.74 | 0.44 | 0.00 | 1.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 4.00 | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlanta United | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| New York Red Bulls | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).