Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs New York Red Bulls, 06:40 ngày 16/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
Atlanta United
2 Kết thúc HT 0-1 1
New York Red Bulls
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Atlanta UnitedNew York Red Bulls
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marcos de Oliveira Marcelo
🚩 Việt vị
1'
6'
BÀN THẮNG - Emil Forsberg 0-1, kiến tạo: Adri Mehmeti
6'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Ronald Donkor (chân phải) — bị chặn
11'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân trái) — bị cản phá
21'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị cản phá
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân trái) — chệch khung thành
27'
Phạt góc
29'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
36'
38'
Phạt góc
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
44'
Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Tomas Jacob
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
50'
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
52'
67'
🎯 Dứt điểm - Julian Bazan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Stian Gregersen, ra Matthew Edwards
68'
BÀN THẮNG - Tristan Muyumba 1-1, kiến tạo: Aleksey Miranchuk
69'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — vào lưới
69'
71'
🔁 Thay người: vào Jorge Ruvalcaba, ra Mijahir Jiménez
74'
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Cameron Harper, ra Cade Cowell
79'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Emil Forsberg
79'
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Matthew Dos Santos
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Elias Baez
80'
🔁 Thay người: vào Steven Alzate, ra Cooper Sanchez
80'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
80'
Phạt góc
82'
🟨 Thẻ vàng - Pabrice Picault
82'
BÀN THẮNG - Pabrice Picault 2-1, kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala
82'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (đánh đầu) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Sergi Santos, ra Pabrice Picault
86'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Miguel Angel Almiron Rejala
86'
86'
🔁 Thay người: vào Eric Maxim Choupo-Moting, ra Adri Mehmeti
87'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân trái) — bị cản phá
88'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
90'
Phạt góc
🚩 Việt vị
90+1'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Sofo
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Cameron Harper
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Atlanta United Phút New York Red Bulls
6' 0 - 1 Emil Forsberg(Assists:Adri Mehmeti) (Kiến tạo: Adri Mehmeti)
HT 0-1
Tomas Jacob 48'
▲ Stian Gregersen ▼ Matthew Edwards68'
Tristan Muyumba(Assists:Aleksey Miranchuk) (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk) 1 - 1 69'
71' ▲ Jorge Ruvalcaba ▼ Mijahir Jiménez
79' ▲ Cameron Harper ▼ Cade Cowell
79' ▲ Mohammed Sofo ▼ Emil Forsberg
79' ▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Matthew Dos Santos
▲ Ronald Hernandez ▼ Elias Baez80'
▲ Steven Alzate ▼ Cooper Sanchez80'
Pabrice Picault(Assists:Miguel Angel Almiron Rejala) (Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala) 2 - 1 82'
Pabrice Picault 82'
▲ Sergi Santos ▼ Pabrice Picault86'
▲ Luke Brennan ▼ Miguel Angel Almiron Rejala86'
86' ▲ Eric Maxim Choupo-Moting ▼ Adri Mehmeti
90+5' Mohammed Sofo
90+9' Cameron Harper
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 12 23
Bại 11 55
Ghi bàn 42 1310
Mất bàn 54 1916
Điểm 42 119

Chủ = Atlanta United · Khách = New York Red Bulls

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atlanta United (30)Hiệp 1 / Cả trậnNew York Red Bulls (32)
6 (20%)Thắng/Thắng8 (25%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (7%)Thắng/Bại3 (9%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (6%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (17%)Hòa/Bại4 (13%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (23%)Bại/Bại9 (28%)

Bảng xếp hạng

Atlanta United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22631325382113
Sân nhà1141615181314
Sân khách112271020811
6 gần6015616--

New York Red Bulls

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2275103246268
Sân nhà1243518231510
Sân khách103251423119
6 gần63121011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atlanta United 4 (20%)Hòa 6 (30%)New York Red Bulls 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/02/26Atlanta United3-2 (0-2)New York Red Bulls---T
MLS01/06/25New York Red Bulls2-0 (2-0)Atlanta United1-8-0.52.75B
MLS09/03/25Atlanta United0-0 (0-0)New York Red Bulls5-2+0.252.75H
MLS06/10/24Atlanta United2-1 (0-0)New York Red Bulls9-403T
MLS22/09/24New York Red Bulls2-2 (1-1)Atlanta United9-4-0.753H
MLS25/06/23New York Red Bulls4-0 (2-0)Atlanta United5-3-0.52.5B
MLS02/04/23Atlanta United1-0 (1-0)New York Red Bulls3-5+0.252.5T
MLS18/08/22Atlanta United1-2 (0-2)New York Red Bulls5-602.5B
MLS01/07/22New York Red Bulls2-1 (0-0)Atlanta United7-2-0.752.5B
MLS04/11/21New York Red Bulls0-0 (0-0)Atlanta United12-1-0.752.75H
MLS28/06/21Atlanta United0-0 (0-0)New York Red Bulls3-1+0.52.75H
MLS11/10/20Atlanta United0-1 (0-0)New York Red Bulls7-1+0.252.75B
MLS12/07/20Atlanta United0-1 (0-1)New York Red Bulls4-4+0.53B
MLS08/07/19Atlanta United3-3 (1-1)New York Red Bulls2-4+12.75H
MLS20/05/19New York Red Bulls1-0 (0-0)Atlanta United1-10-0.252.75B
MLS30/11/18New York Red Bulls1-0 (0-0)Atlanta United6-4-0.53B
MLS26/11/18Atlanta United3-0 (1-0)New York Red Bulls5-5+0.52.75T
MLS01/10/18New York Red Bulls2-0 (1-0)Atlanta United7-4-0.253B
MLS21/05/18Atlanta United1-3 (1-1)New York Red Bulls5-4+0.753.25B
MLS16/10/17New York Red Bulls0-0 (0-0)Atlanta United6-2-0.252.75H

Thành tích gần đây — Atlanta United

BBHBBBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26Philadelphia Union3-2 (0-1)Atlanta United12-2-0.752.75B
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6-0.252.75B
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3-0.752.75H
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2-1.252.75B
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3-13B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103B
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10-0.253H
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2+0.52.75T
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2-0.252.75T
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7-0.52.75T
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3+0.52.75B
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7-0.252.75B
USA CUP16/04/26Chattanooga1-3 (1-1)Atlanta United1-4+0.752.75T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11-13B
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8-0.252.75B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4+0.52.5H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2+0.253B
MLS01/03/26San Jose Earthquakes2-0 (1-0)Atlanta United7-4-0.53.25B

Thành tích gần đây — New York Red Bulls

TBBTHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26New York Red Bulls3-2 (2-0)Orlando City5-4+0.253.5T
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1+0.253B
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6-0.753.25B
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1+0.253.5T
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2-0.253T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3-13.25T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4+0.253B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11+0.252.75B
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7-0.53.25B
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3+0.752.75H
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703B
USA CUP16/04/26New York Red Bulls3-1 (2-0)Pittsburgh Riverhounds4-6+12.75T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3-1.253.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6+0.252.75T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.52.75B
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4+12.75B
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6+0.752.75T
MLS22/02/26Orlando City1-2 (0-2)New York Red Bulls5-9-0.52.75T

Đội hình

Atlanta UnitedNew York Red Bulls
1Lucas Hoyos3Elias Baez6Junior Alonso47Matthew Edwards55Tomas Jacob16Adrian Gill8Tristan Muyumba10CMiguel Angel Almiron Rejala48Cooper Sanchez59Aleksey Miranchuk22Pabrice Picault34Ethan Horvath2Justin Che12Dylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos10CEmil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell16Julian Hall91Mijahir Jiménez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
67
124
Tấn công nguy hiểm
32
60
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
407
611
TL chuyền bóng thành công
86%
88%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
4
2
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
16
15
Cắt bóng
16
5
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
29
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.4
1.89
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atlanta United (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

New York Red Bulls (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
56
1 Bàn
43
2 Bàn
23
3 Bàn
02
4+ Bàn
615
B.thắng H1
1314
B.thắng H2
Atlanta UnitedNew York Red Bulls

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
02
T/H
20
T/B
12
H/T
11
H/H
52
H/B
00
B/T
21
B/H
55
B/B
Atlanta UnitedNew York Red Bulls

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
15
Thắng 1
34
Hòa
60
Thua 1
68
Thua 2+
Atlanta UnitedNew York Red Bulls

Atlanta United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Miguel Angel Almiron Rejala
Tiền đạo cánh phải
8.512/027/320
8Tristan Muyumba
Tiền vệ phòng ngự
7.912/128/341
1Lucas Hoyos
Thủ môn
7.50/026/330
48Cooper Sanchez
Tiền vệ trung tâm
7.31/030/343
22Pabrice Picault
Tiền đạo cánh trái
7.212/118/230🟨
6Junior Alonso
Trung vệ
70/059/684
55Tomas Jacob
Tiền vệ trung tâm
70/031/334🟨
16Adrian Gill
Tiền vệ trung tâm
70/041/434
3Elias Baez
Hậu vệ trái
6.90/038/461
59Aleksey Miranchuk
Tiền vệ tấn công
6.313/126/324
47Matthew Edwards
Trung vệ
6.30/012/143
5Stian Gregersen (dự bị)
Trung vệ
6.80/09/91
2Ronald Hernandez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/01/12
7Steven Alzate (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/01/11
20Luke Brennan (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/01/21
19Sergi Santos (dự bị)
Trung phong
6.40/00/20

New York Red Bulls

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Justin Che
Hậu vệ phải
7.10/076/863
10Emil Forsberg
Tiền đạo cánh trái
6.913/228/330
14Julian Bazan
Trung vệ
6.91/078/822
15Adri Mehmeti
Tiền vệ trung tâm
6.911/065/702
56Matthew Dos Santos
Hậu vệ trái
6.90/044/492
16Julian Hall
Trung phong
6.81/149/560
7Cade Cowell
Tiền đạo cánh trái
6.61/016/211
34Ethan Horvath
Thủ môn
6.40/023/260
12Dylan Nealis
Hậu vệ phải
6.30/060/691
48Ronald Donkor
Tiền vệ trung tâm
6.31/057/681
91Mijahir Jiménez
Tiền đạo
62/04/70
13Eric Maxim Choupo-Moting (dự bị)
Trung phong
6.50/00/10
11Jorge Ruvalcaba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/09/110
37Mohammed Sofo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/70🟨
17Cameron Harper (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/09/111
3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/013/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atlanta United Thông tin New York Red Bulls
Thành lập 1994
Mercedes-Benz Stadium Sân nhà Red Bull Arena
0 Sức chứa 25576
Gerardo Martino HLV Michael Bradley
Khu vực New York
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.873.833.020.773.250.950.870.500.91
Live2.00 ↑3.832.75 ↓0.773.250.950.76 ↓0.251.02 ↑
EasybetsSớm2.183.702.900.823.251.020.900.250.95
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑3.500.01 ↓1.15 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm1.803.903.500.873.250.960.850.500.98
Live9.50 ↑3.40 ↓1.45 ↓0.82 ↓2.001.02 ↑0.68 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.933.953.250.843.251.000.930.500.93
Live4.15 ↑1.60 ↓4.65 ↑5.26 ↑3.500.12 ↓1.12 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm1.853.903.651.053.500.700.800.500.90
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.753.853.600.833.250.77---
Live1.02 ↓11.85 ↑100.00 ↑6.55 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.933.953.250.843.251.000.930.500.93
Live1.05 ↓7.90 ↑271.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓1.12 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm1.874.103.300.883.250.990.870.501.01
Live1.01 ↓12.00 ↑111.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.953.673.170.883.251.000.950.500.95
Live1.05 ↓7.40 ↑260.00 ↑4.34 ↑3.500.15 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm1.864.163.670.953.250.910.860.501.02
Live1.17 ↓5.75 ↑49.00 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.803.803.400.402.501.70---
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.814.003.500.873.250.870.820.500.93
Live1.01 ↓20.00 ↑37.00 ↑8.62 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm1.983.873.350.943.250.850.990.500.84
Live1.20 ↓5.22 ↑30.37 ↑4.08 ↑3.500.18 ↓1.20 ↑0.000.70 ↓
HK Jockey ClubSớm1.863.803.001.013.500.710.760.251.02
Live1.03 ↓7.60 ↑100.00 ↑4.60 ↑3.750.09 ↓0.97 ↑1.000.76 ↓
BwinSớm1.834.003.501.003.500.70---
Live1.03 ↓18.00 ↑176.00 ↑1.003.500.71 ↑---
1xBetSớm1.874.163.901.193.500.740.440.001.96
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.42 ↑3.500.12 ↓1.26 ↑0.000.70 ↓
SNAISớm1.754.003.75------
Live1.90 ↑4.003.40 ↓------
Bet 365Sớm1.834.003.750.903.250.900.830.500.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm1.803.903.501.053.500.700.800.500.91
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atlanta United+1/2Chưa có trận cùng mức
New York Red Bulls-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).