Kết quả bóng đá trận Atlante (W) vs Toluca (W), 04:45 ngày 25/08/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 04:45 ngày 25/08/2026
Atlante (W) 0 Hiệp 1 - 38' HT 0-0 0
Toluca (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Atlante (W) | Phút | |
| 3' | Faustine Robert | |
| 3' | Faustine Robert | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 3 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 6 | 23 |
| Điểm | 3 | 7 | 3 | 15 |
Chủ = Atlante (W) · Khách = Toluca (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlante (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Atlante (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 15 |
| 6 gần | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Toluca (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 | 17 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 6 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 11 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Atlante (W)
BBT
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 3/6 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cruz Azul (W) | 3-1 (1-0) | Atlante (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Monterrey (W) | 3-1 (1-0) | Atlante (W) | -3 | 3.75 | B |
| 04/08/26 | Atlante (W) | 1-0 (0-0) | Club Necaxa (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Toluca (W)
HTTBBTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Toluca (W) | 1-1 (0-1) | Atlas (W) | +2 | 3.75 | H |
| 11/08/26 | Toluca (W) | 2-0 (0-0) | Juarez FC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 03/08/26 | Saint Louis Athletica (W) | 1-4 (1-0) | Toluca (W) | +1 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | Club America (W) | 4-3 (2-3) | Toluca (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Toluca (W) | 1-7 (1-4) | Club America (W) | -0.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Tigres (W) | 1-2 (0-1) | Toluca (W) | -1 | 3 | T |
| 01/05/26 | Toluca (W) | 2-1 (0-1) | Tigres (W) | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chivas Guadalajara (W) | 1-1 (0-0) | Toluca (W) | -0.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Toluca (W) | 0-4 (0-2) | Cruz Azul (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Leon (W) | 3-3 (3-0) | Toluca (W) | +0.5 | 3 | H |
| 28/03/26 | Mazatlan FC (W) | 2-3 (2-1) | Toluca (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Toluca (W) | 5-1 (1-0) | Club Necaxa (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | Club America (W) | 2-0 (0-0) | Toluca (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Toluca (W) | 4-2 (0-1) | Unam Pumas (W) | +1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Santos Laguna (W) | 0-1 (0-1) | Toluca (W) | +1.25 | 3 | T |
| 17/02/26 | Toluca (W) | 1-1 (0-1) | Pachuca (W) | -0.5 | 3 | H |
| 10/02/26 | Monterrey (W) | 2-0 (1-0) | Toluca (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | Toluca (W) | 4-0 (1-0) | Saint Louis Athletica (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Toluca (W) | 3-2 (2-2) | Juarez FC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 27/01/26 | Queretaro (W) | 1-4 (1-1) | Toluca (W) | +1.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
Tấn công
2232
Tấn công nguy hiểm
1521
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
109153
Phạm lỗi
53
Việt vị
30
Cứu thua
10
Tắc bóng
62
Cắt bóng
44
So Sánh Sức Mạnh
25 75
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlante (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Toluca (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlante (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Toluca (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlante (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gabriel Velasco Gutierrez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.20 | 4.65 | 1.25 | 0.76 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 5.40 ↓ | 4.50 ↓ | 1.30 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.77 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.10 | 4.90 | 1.35 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.62 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.30 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 5.75 ↓ | 3.40 ↓ | 1.62 ↑ | 0.90 | 2.00 | 0.89 | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 4.55 | 1.35 | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.82 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 5.10 ↓ | 3.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 5.75 | 1.27 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.62 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.23 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↓ | 4.60 ↓ | 1.35 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.55 | 1.35 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 5.10 ↓ | 3.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.40 | 5.20 | 1.33 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 5.80 ↓ | 3.35 ↓ | 1.54 ↑ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.58 | 4.08 | 1.45 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.75 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 5.60 ↑ | 3.27 ↓ | 1.49 ↑ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.65 | 5.00 | 1.34 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.89 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 5.30 ↓ | 3.32 ↓ | 1.63 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 3.20 ↓ | 1.55 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.31 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | -1.50 | 0.73 |
| Live | 5.50 ↓ | 3.35 ↓ | 1.62 ↑ | 0.72 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.53 | 5.39 | 1.35 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 6.06 ↓ | 3.48 ↓ | 1.63 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.33 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 3.20 ↓ | 1.53 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.86 | 4.90 | 1.35 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 5.88 ↓ | 3.56 ↓ | 1.62 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 | 1.06 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.61 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.50 ↓ | 1.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.