Kết quả bóng đá trận Atlantis FC/PM vs ToTe, 23:00 ngày 20/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 20/08/2026
Atlantis FC/PM 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
ToTe
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Atlantis FC/PM | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 7 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 20 |
Chủ = Atlantis FC/PM · Khách = ToTe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlantis FC/PM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích gần đây — Atlantis FC/PM
TT
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 7/4 (2 trận) Châu Á: 2/0/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Valtti | 1-3 (1-0) | Atlantis FC/PM | - | - | T |
| 06/08/26 | Atlantis FC/PM | 4-3 (3-1) | HPS II | - | - | T |
Thành tích gần đây — ToTe
BHTTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | TiPS | 2-0 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 08/08/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 01/08/26 | ToTe | 3-1 (2-0) | PPS | - | - | T |
| 24/07/26 | Valtti | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | T |
| 03/07/26 | ToTe | 4-1 (2-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 05/06/26 | MPS Atletico Malmi | 0-3 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | Valtti | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Kontu | 2-7 (1-4) | ToTe | - | - | T |
| 15/05/26 | ToTe | 2-3 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | T |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | B |
| 16/04/26 | ToTe | 0-1 (0-0) | Valtti | - | - | B |
| 21/03/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 04/10/25 | MPS Helsinki | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 20/09/25 | ToTe | 3-3 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/09/25 | Sibbo-Vargarna | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
1314
Tấn công nguy hiểm
127
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlantis FC/PM (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
ToTe (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlantis FC/PM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.80 | 2.10 | 0.83 | 5.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 7.80 ↑ | 1.19 ↓ | 0.96 ↑ | 6.75 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 4.40 | 1.62 | 0.73 | 5.75 | 0.61 | 0.63 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.70 ↓ | 6.75 | 0.63 ↑ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 4.75 | 1.78 | 0.78 | 5.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 8.10 ↑ | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.98 ↑ | 7.75 | 0.82 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 4.70 | 1.70 | 0.70 | 5.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 6.00 ↑ | 1.37 ↓ | 0.75 ↑ | 6.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 4.50 | 1.65 | 0.89 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.43 ↑ | 5.78 ↑ | 1.43 ↓ | 0.80 ↓ | 6.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 4.75 | 1.80 | 0.79 | 5.75 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 5.20 ↑ | 5.70 ↑ | 1.33 ↓ | 0.98 ↑ | 6.75 | 0.82 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 4.32 | 1.62 | 0.91 | 4.50 | 0.77 | 0.91 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 5.20 ↑ | 5.60 ↑ | 1.33 ↓ | 0.91 | 6.75 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.60 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 5.00 ↑ | 1.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 4.30 | 1.65 | 0.71 | 4.50 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.37 ↓ | 0.86 ↑ | 6.75 | 0.78 ↓ | 1.15 ↑ | -0.50 | 0.58 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 4.95 | 1.42 | 0.92 | 4.75 | 0.79 | 0.94 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 8.65 ↑ | 7.55 ↑ | 1.15 ↓ | 0.93 ↑ | 7.50 | 0.79 | 0.92 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.60 | 2.15 | 0.90 | 5.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.39 ↓ | 0.95 ↑ | 6.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 4.60 | 1.68 | 0.90 | 4.50 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 4.80 ↑ | 6.06 ↑ | 1.42 ↓ | 0.97 ↑ | 6.75 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.75 | 1.67 | 0.98 | 4.50 | 0.83 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.36 ↓ | 0.85 ↓ | 7.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 4.80 | 1.67 | 1.20 | 5.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.83 ↓ | 6.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.