Kết quả bóng đá trận Atlantis vs PEPO Lappeenranta, 22:15 ngày 03/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:15 ngày 03/09/2026
Atlantis 0 Kết thúc HT 0-0 0
PEPO Lappeenranta
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Atlantis | Phút | |
| 38' | ||
| Luht C. | 38' | |
| 39' | ||
| Munoz A. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 37 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 24 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 20 |
Chủ = Atlantis · Khách = PEPO Lappeenranta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlantis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Atlantis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
PEPO Lappeenranta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
29
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
118
Việt vị
31
Quả ném biên
1724
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlantis (24 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
PEPO Lappeenranta (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlantis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | |
| Pohjola Stadion | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 4.40 | 2.32 | 0.98 | 4.50 | 0.78 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 4.33 | 2.90 | 0.86 | 4.25 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 8.50 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.95 | 2.45 | 0.87 | 4.25 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.17 ↓ | 8.90 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.60 | 3.20 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 1.27 ↓ | 10.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 4.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.95 | 2.45 | 0.87 | 4.25 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.19 ↓ | 8.70 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.66 | 0.87 | 4.25 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.78 | 2.56 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.19 ↓ | 9.00 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.75 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 4.10 | 2.80 | 0.76 | 4.50 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.75 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 4.40 | 2.23 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 6.85 ↑ | 1.22 ↓ | 9.63 ↑ | 3.26 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.33 | 2.15 | 0.80 | 4.25 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlantis | 0 | 0 | 1 | 1 |
| PEPO Lappeenranta | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).