Kết quả bóng đá trận Atlas vs Pumas U.N.A.M., 06:00 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 20/09/2026
Atlas 1 Kết thúc HT 1-1 1
Pumas U.N.A.M.
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Estadio Jalisco Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Atlas | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Azuaje A. (Kiến tạo: Pedro Jeampierre Vite Uca) | |
| ▲ Zenon K. ▼ | 35' ⇄ | |
| ▲ Aguirre G. ▼ | 44' ⇄ | |
| Esteves L. 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Rodriguez Hernandez J. A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bennevendo P. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Carrasquilla A. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ C. Huerta ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Atlas · Khách = Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
Pumas U.N.A.M.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 5 |
Đội hình
Atlas
Pumas U.N.A.M.
12Vargas C.19Frias A.28Capasso M. V.44Sanchez J.3Sanchez J.15Paulo Barboza18Elias Montiel23Hernandez S.10Esteves L.11Duk9Monzon F.1Navas K.6Nathan Silva7Lopez R.21Antuna U.34Azuaje A.77Angulo A.14Luciano Herrera18Victor Arteaga23Juninho45Vite P.31Morales R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Sanchez J.
- 9Monzon F.
- 10Esteves L.⚽ Ghi bàn 45'
- 11Duk
- 12Vargas C.
- 15Paulo Barboza
- 18Elias Montiel
- 19Frias A.
- 23Hernandez S.
- 28Capasso M. V.
- 44Sanchez J.
Khách · 541
- 1Navas K.
- 6Nathan Silva
- 7Lopez R.
- 14Luciano Herrera
- 18Victor Arteaga
- 21Antuna U.
- 23Juninho
- 31Morales R.
- 34Azuaje A.⚽ Ghi bàn 23'
- 45Vite P.🎯 Kiến tạo 23'
- 77Angulo A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Sút bóng
168
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
352345
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
44
Việt vị
20
Cứu thua
22
Quả ném biên
2014
Chuyền dài
2035
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlas (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Pumas U.N.A.M. (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-8-15 | Thành lập | 1954-11-1 |
| Estadio Jalisco | Sân nhà | Estadio Olimpico Universitario |
| 65000 | Sức chứa | 68954 |
| Diego Cocca | HLV | Esteban Solari |
| Zapopan | Khu vực | Coyoacan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.43 | 2.63 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.43 | 2.85 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.20 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.91 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.91 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.84 | 0.95 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.73 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.27 ↓ | 6.70 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 7.73 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.15 | 2.99 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlas | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Pumas U.N.A.M. | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).