Kết quả bóng đá trận Atlas (W) vs Chivas Guadalajara (W), 09:05 ngày 05/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 09:05 ngày 05/09/2026
Atlas (W) 0 Kết thúc HT 0-2 4
Chivas Guadalajara (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Atlas (W) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Casarez J. A. | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 Castro D. (Assist:Maria Mauleon) (Kiến tạo: Maria Mauleon) | |
| HT 0-2 | ||
| Saravia L. | 65' | |
| 73' | ⚽ 0 - 4 | |
| 73' | ⚽ 0 - 5 Cervantes A. | |
| 77' | ⚽ 0 - 6 | |
| 77' | ⚽ 0 - 7 Cervantes A. (Kiến tạo: Maria Mauleon) | |
| 90' | Alvarado V. | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 22 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 17 |
Chủ = Atlas (W) · Khách = Chivas Guadalajara (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 14 (30%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (25%) | Bại/Bại | 8 (17%) |
Bảng xếp hạng
Atlas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 28 | 33 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 17 | 10 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 16 | 12 | 10 |
Chivas Guadalajara (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 29 | 17 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 10 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 6 | 0 | 3 | 13 | 7 | 18 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
426357
TL chuyền bóng thành công
72%73%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
22
Cứu thua
23
Quả ném biên
3042
Chuyền dài
2431
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlas (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Chivas Guadalajara (W) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.90 | 4.45 | 1.28 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 5.40 ↓ | 4.00 ↓ | 1.35 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.20 | 1.48 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 1.01 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.45 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 76.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.25 | 1.41 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.53 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.25 | 1.41 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.70 | 1.37 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.08 | 1.38 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 15.50 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.44 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.53 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.75 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.45 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.