Kết quả bóng đá trận Atletico Astorga vs Marino luanco, 22:00 ngày 19/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 19/09/2026
Atletico Astorga 3 Kết thúc HT 0-0 0
Marino luanco
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = Atletico Astorga · Khách = Marino luanco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Astorga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Astorga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Marino luanco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Astorga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Marino luanco (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Astorga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931 | |
| Sân nhà | Estadi Municipal de Miramar | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Luanco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.89 | 2.00 | 0.94 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.89 | 2.00 | 0.94 | 1.07 | 0.25 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.70 | 2.60 | 0.65 | 2.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.63 ↓ | 2.60 | 0.67 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.95 ↓ | 2.85 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 2.95 | 2.67 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↓ | 2.69 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.71 | 2.00 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.05 ↑ | 2.85 | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.00 | 3.04 | 0.58 | 1.75 | 1.25 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.12 ↑ | 3.02 ↓ | 0.64 ↑ | 1.75 | 1.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.