Kết quả bóng đá trận Atletico Atlanta vs San Martin San Juan, 01:30 ngày 31/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 31/08/2026
Atletico Atlanta 0 Kết thúc HT 0-0 1
San Martin San Juan
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Atlanta | Phút | |
| 6' | Mercado Carrizo D. A. | |
| 7' | Diego Mercado | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Braian Rivero ▼ Federico Castro | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Guillermo Acosta ▼ Diego Mercado | |
| ▲ Federico Bisanz ▼ Cristian Bernardi | 46' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Miranda ▼ Federico Alvarez | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Mauro Gabriel Osores | |
| ▲ Leonel Galeano ▼ Rodrigo Moreyra | 54' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ramiro Rumbolo ▼ Federico Murillo | |
| ▲ Gabriel Potense ▼ Tomas Castro Ponce | 70' ⇄ | |
| Dylan Arguello | 73' | |
| 74' | Manuel Cocca | |
| 74' ⇄ | ▲ Nicolas Iachetti ▼ Genaro Rossi | |
| Agustin Morales | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Dante Alvarez ▼ Hernan Zuliani | |
| 83' ⇄ | ▲ Luciano Ferreyra ▼ Sebastian Jaurena | |
| Federico Bisanz | 88' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 18 |
Chủ = Atletico Atlanta · Khách = San Martin San Juan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Atlanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 8 (28%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 31 | 28 | 42 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 26 | 12 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 18 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
San Martin San Juan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 8 | 8 | 28 | 24 | 38 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 9 | 22 | 18 |
| Sân khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 15 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Atletico Atlanta 4 (100%)Hòa 0 (0%)San Martin San Juan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/09/22 | San Martin San Juan | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.75 | 2 | T |
| 21/10/19 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/17 | San Martin San Juan | 0-3 (0-2) | Atletico Atlanta | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Atlanta
BTBTBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 23/08/26 | Nueva Chicago | 0-1 (0-1) | Atletico Atlanta | 0 | 1.75 | T |
| 16/08/26 | Ferrol Carril Oeste | 3-1 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Maipu | 4-2 (2-2) | Atletico Atlanta | 0 | 2 | B |
| 28/07/26 | Atletico Atlanta | 1-3 (0-3) | Almagro | +0.75 | 2 | B |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Atlanta | 3-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — San Martin San Juan
TTHHHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | San Martin San Juan | 1-0 (1-0) | Nueva Chicago | +0.75 | 1.75 | T |
| 23/08/26 | San Martin San Juan | 3-1 (2-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | T |
| 17/08/26 | Racing de Cordoba | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | -0.25 | 1.75 | H |
| 10/08/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | San Martin San Juan | -0.5 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | San Martin San Juan | 1-1 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.75 | 1.75 | H |
| 27/07/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-1 (0-1) | San Martin San Juan | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | San Martin San Juan | 0-1 (0-1) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | San Martin San Juan | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-0) | San Martin San Juan | -0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Temperley | 2-1 (2-0) | San Martin San Juan | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | San Martin San Juan | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Almagro | 1-2 (0-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | -0.5 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | San Martin San Juan | 1-1 (0-0) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | Colegiales | 2-0 (1-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | San Martin San Juan | 1-0 (1-0) | Quilmes | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-1 (0-0) | San Martin San Juan | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (1-1) | San Martin San Juan | -0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Atletico Atlanta
San Martin San Juan
1Lautaro Lopez Kaleniuk1Lautaro Lopez Kaleniuk2Rodrigo Moreyra3Dylan Arguello4Martin Garcia6Tomas Alejandro Rojas8Tomas Castro Ponce11Agustin Morales5Alejo Dramisino7Federico Alvarez10Cristian Bernardi9Federico Castro1Sebastian Diaz Escobar1Sebastián Díaz Robles2Mauro Gabriel Osores3Hernan Zuliani4Facundo Nadalin6Manuel Cocca5Diego Mercado10Sebastian Gonzalez Valdez10Sebastian Jaurena7Genaro Rossi8Federico Murillo11Franco Coronel11Franco Coronel9Nazareno Funez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lautaro Lopez Kaleniuk6.5
- 1Lautaro Lopez Kaleniuk
- 2Rodrigo Moreyra▼ Rời sân 54'6.4
- 3Dylan Arguello🟨 Thẻ vàng 73'6.9
- 4Martin Garcia6.6
- 5Alejo Dramisino6.7
- 6Tomas Alejandro Rojas6.7
- 7Federico Alvarez▼ Rời sân 46'6.7
- 8Tomas Castro Ponce▼ Rời sân 70'6.7
- 9Federico Castro▼ Rời sân 46'6.9
- 10Cristian Bernardi▼ Rời sân 46'6.7
- 11Agustin Morales🟨 Thẻ vàng 81'6.8
Khách · 4231
- 1Sebastian Diaz Escobar7.1
- 1Sebastián Díaz Robles
- 2Mauro Gabriel Osores⚽ Ghi bàn 54'8.3
- 3Hernan Zuliani▼ Rời sân 83'7
- 4Facundo Nadalin7.2
- 5Diego Mercado🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 6Manuel Cocca🟨 Thẻ vàng 74'7
- 7Genaro Rossi▼ Rời sân 74'6.6
- 8Federico Murillo▼ Rời sân 68'6.8
- 9Nazareno Funez6.7
- 10Sebastian Gonzalez Valdez7.6
- 10Sebastian Jaurena▼ Rời sân 83'
- 11Franco Coronel6.8
- 11Franco Coronel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
46
Sút cầu môn
13
Tấn công
111118
Tấn công nguy hiểm
6767
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Atlanta (29 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
San Martin San Juan (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Atlanta (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
San Martin San Juan (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Atlanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Federico Castro Trung phong | 6.9 | 1/1 | 6/12 | 1 | |||
| 3Dylan Arguello Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 20/32 | 2 | |||
| 11Agustin Morales Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/0 | 13/20 | 0 | |||
| 10Cristian Bernardi Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 8Tomas Castro Ponce Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 24/32 | 1 | |||
| 5Alejo Dramisino Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 6Tomas Alejandro Rojas Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 34/42 | 3 | |||
| 7Federico Alvarez Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 4Martin Garcia Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 31/42 | 1 | |||
| 2Rodrigo Moreyra Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 1Lautaro Lopez Kaleniuk Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Leonel Galeano (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Federico Bisanz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 4/9 | 1 | |||
| 20Gonzalo Miranda (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 16Braian Rivero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 0Lautaro Lopez Kaleniuk (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 1 |
San Martin San Juan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Mauro Gabriel Osores Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 30/39 | 3 | ||
| 4Facundo Nadalin Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 1Sebastian Diaz Escobar | 7.1 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 3Hernan Zuliani Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 6Manuel Cocca Trung vệ | 7 | 0/0 | 23/36 | 3 | |||
| 8Federico Murillo Hậu vệ phải | 6.8 | 2/0 | 8/12 | 0 | |||
| 11Franco Coronel Hộ công | 6.8 | 1/1 | 8/13 | 0 | |||
| 9Nazareno Funez Trung phong | 6.7 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 7Genaro Rossi Trung phong | 6.6 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 5Diego Mercado Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 0Sebastian Gonzalez Valdez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 0/0 | 35/43 | 2 | ||
| 16Guillermo Acosta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 14/21 | 1 | |||
| 20Nicolas Iachetti (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 19Luciano Ferreyra (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 14Ramiro Rumbolo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 0Leonel Alvarez (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Atlanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | 27 de Septiembre | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Luis Garcia | HLV | Ariel Martos |
| Khu vực | San Juan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 0.80 | 1.75 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 2.84 | 3.40 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 178.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.57 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 | 0.00 | 1.15 | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 2.70 | 4.10 | 0.75 | 1.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.05 ↓ | 3.64 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 2.84 | 3.40 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 178.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 2.95 | 3.30 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.72 | 3.23 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 2.80 | 3.94 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.80 | 4.20 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 2.93 | 4.13 | 0.79 | 1.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 29.99 ↑ | 5.32 ↑ | 1.18 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.80 | 4.10 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.75 | 4.28 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.36 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 477.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.80 | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.85 | 4.33 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.75 | 4.20 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.72 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Atlanta | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| San Martin San Juan | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).