Kết quả bóng đá trận Atletico Barinas vs Urena SC, 02:40 ngày 24/08/2026
Segunda Hạng Venezuela · 02:40 ngày 24/08/2026
Atletico Barinas 1 Hiệp 2 - HT 1-0 1
Urena SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Barinas | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 | |
| 75' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 22 |
Chủ = Atletico Barinas · Khách = Urena SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Barinas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Atletico Barinas 0 (0%)Hòa 0 (0%)Urena SC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Urena SC | 1-0 (0-0) | Atletico Barinas | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Atletico Barinas | 2-4 (2-1) | Urena SC | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Barinas
TBBBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Atletico Barinas | 3-1 (1-0) | Zamora Barinas | 0 | 3 | T |
| 16/08/26 | Barquisimeto | 5-1 (2-0) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 10/08/26 | Atletico Barinas | 2-3 (1-3) | Zamora FC Barinas B | - | - | B |
| 03/08/26 | Academia Puerto Cabello B | 5-3 (3-2) | Atletico Barinas | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Atletico Barinas | 3-1 (2-0) | Real Frontera | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Deportivo Lara | 4-1 (0-1) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 25/06/26 | Real Frontera | 0-1 (0-0) | Atletico Barinas | 0 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Yaracuyanos | 1-2 (0-2) | Atletico Barinas | - | - | T |
| 01/06/26 | Atletico Barinas | 7-1 (2-0) | Atletico El Vigia | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Urena SC | 1-0 (0-0) | Atletico Barinas | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Atletico Barinas | 2-1 (1-0) | Barquisimeto | - | - | T |
| 10/05/26 | Zamora FC Barinas B | 2-2 (1-2) | Atletico Barinas | - | - | H |
| 04/05/26 | Atletico Barinas | 2-1 (1-1) | Academia Puerto Cabello B | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Real Frontera | 4-3 (2-2) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 20/04/26 | Atletico Barinas | 1-3 (1-1) | Deportivo Lara | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Barinas | 1-4 (1-1) | Yaracuyanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Atletico El Vigia | 3-2 (3-1) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 26/03/26 | Atletico Barinas | 2-4 (2-1) | Urena SC | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Barquisimeto | 2-1 (0-1) | Atletico Barinas | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Atletico Barinas | 2-2 (1-2) | Zamora FC Barinas B | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Urena SC
HHHTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Urena SC | -1 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Urena SC | 1-1 (0-0) | Barquisimeto | - | - | H |
| 04/08/26 | Zamora FC Barinas B | 2-2 (2-1) | Urena SC | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Urena SC | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Real Frontera | 1-5 (0-3) | Urena SC | - | - | T |
| 25/06/26 | Urena SC | 1-0 (0-0) | Deportivo Lara | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Deportivo Lara | 2-3 (0-1) | Urena SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Urena SC | 1-1 (0-0) | Yaracuyanos | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Atletico El Vigia | 1-2 (0-1) | Urena SC | - | - | T |
| 21/05/26 | Urena SC | 1-0 (0-0) | Atletico Barinas | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Barquisimeto | 0-0 (0-0) | Urena SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Urena SC | 0-2 (0-1) | Zamora FC Barinas B | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Academia Puerto Cabello B | 0-3 (0-0) | Urena SC | - | - | T |
| 20/04/26 | Urena SC | 2-1 (0-0) | Real Frontera | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Urena SC | 0-0 (0-0) | Deportivo Lara | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Yaracuyanos | 0-2 (0-0) | Urena SC | - | - | T |
| 30/03/26 | Urena SC | 1-1 (1-1) | Atletico El Vigia | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Atletico Barinas | 2-4 (2-1) | Urena SC | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Urena SC | 1-2 (1-0) | Barquisimeto | - | - | B |
| 09/03/26 | Zamora FC Barinas B | 1-2 (0-1) | Urena SC | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
105
Tấn công
8590
Tấn công nguy hiểm
3628
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Barinas (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Urena SC (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Barinas (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Urena SC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 3 (23%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Barinas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.57 ↓ | 8.00 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.37 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.84 ↑ | 1.50 ↓ | 7.60 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 1.55 ↓ | 8.50 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.45 | 2.40 | 0.73 | 2.75 | 1.03 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.84 ↑ | 1.50 ↓ | 7.60 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.37 | 2.11 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.97 ↑ | 1.53 ↓ | 7.85 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 1.60 ↓ | 6.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.73 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.51 ↓ | 8.00 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 2.13 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.26 | 2.26 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.26 ↑ | 1.51 ↓ | 6.39 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.98 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 1.58 ↓ | 6.75 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.40 | 2.07 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 2.88 ↓ | 1.67 ↓ | 7.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.18 ↓ | 0.25 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.00 | 1.57 ↓ | 8.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 1.50 ↓ | 7.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.