Kết quả bóng đá trận Atletico Bucaramanga vs Cucuta, 08:00 ngày 04/08/2026
Categoria Primera A · 08:00 ngày 04/08/2026
Atletico Bucaramanga 1 Kết thúc HT 1-1 1
Cucuta
🟨 5 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Estadio Alfonso Lopez Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Bucaramanga
Cucuta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Moncada Sanchez
2'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Torres (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — chệch khung thành
13'
⚽ BÀN THẮNG - Jaime Peralta 0-1, kiến tạo: Marlon Brandon Carabali Lopez
13'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Emerson Batalla 1-1, kiến tạo: Luciano Pons
🎯 Dứt điểm - Luciano Pons (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — vào lưới
20'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Torres
🟨 Thẻ vàng - Fabian Sambueza
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alberto Romana Mena
29'
⛳ Phạt góc
29'
🥅 Phạt đền
29'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Edison Mauricio Duarte Barajas (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Victor Mejia
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Marlon Brandon Carabali Lopez
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Renteria, ra Victor Mejia
🎯 Dứt điểm - Freddy Hinestroza Arias (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Tamara
53'
🔁 Thay người: vào Yair Abonia, ra Gustavo Torres
55'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
56'
🟥 Thẻ đỏ - Edison Mauricio Duarte Barajas
60'
🔁 Thay người: vào Lucas Rios, ra Leider Sebastian Berdugo Ruiz
60'
🔁 Thay người: vào Brayan Montano, ra Marlon Brandon Carabali Lopez
🟨 Thẻ vàng - Freddy Hinestroza Arias
62'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jhon Fredy Salazar Valencia, ra Fabry Castro
🔁 Thay người: vào Felix Charrupí, ra Aldair Gutierrez
67'
🔁 Thay người: vào Samir Mayo, ra Sebastian Tamara
🎯 Dứt điểm - Luciano Pons (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Brandon Caicedo, ra Freddy Hinestroza Arias
76'
🟨 Thẻ vàng - Jaime Peralta
🎯 Dứt điểm - Brandon Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aldair Zarate, ra Leonardo Jose Flores Soto
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhon Fredy Salazar Valencia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Garcia (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Aldair Zarate (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - José Ortiz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aldair Zarate (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldair Zarate (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Garcia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Romana Mena (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Pons (đánh đầu) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Luciano Pons
🎯 Dứt điểm - Jhon Fredy Salazar Valencia (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luciano Pons
🟨 Thẻ vàng - Jhon Fredy Salazar Valencia
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Bucaramanga | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Jaime Peralta(Assists:Marlon Brandon Carabali Lopez) | |
| Emerson Batalla(Assists:Luciano Pons) (Kiến tạo: Luciano Pons) 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| 20' | Gustavo Torres | |
| Fabian Sambueza | 22' | |
| 27' | 📺 Marlon Brandon Carabali Lopez(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Carlos Alberto Romana Mena | 27' | |
| 29' | ❌ Leider Sebastian Berdugo Ruiz Đá hỏng penalty | |
| 35' | Victor Mejia | |
| 40' | Marlon Brandon Carabali Lopez | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Renteria ▼ Victor Mejia | |
| 53' | Sebastian Tamara | |
| 53' ⇄ | ▲ Yair Abonia ▼ Gustavo Torres | |
| 56' | Edison Mauricio Duarte Barajas | |
| 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Lucas Rios ▼ Leider Sebastian Berdugo Ruiz | |
| 60' ⇄ | ▲ Brayan Montano ▼ Marlon Brandon Carabali Lopez | |
| Freddy Hinestroza Arias | 61' | |
| ▲ Jhon Fredy Salazar Valencia ▼ Fabry Castro | 67' ⇄ | |
| ▲ Felix Charrupí ▼ Aldair Gutierrez | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Samir Mayo ▼ Sebastian Tamara | |
| ▲ Brandon Caicedo ▼ Freddy Hinestroza Arias | 75' ⇄ | |
| 76' | Jaime Peralta | |
| ▲ Aldair Zarate ▼ Leonardo Jose Flores Soto | 80' ⇄ | |
| Luciano Pons(Assists:Jhon Fredy Salazar Valencia) (Kiến tạo: Jhon Fredy Salazar Valencia) 3 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| Luciano Pons | 90+8' | |
| Luciano Pons(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90+8' | |
| Jhon Fredy Salazar Valencia | 90+9' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = Atletico Bucaramanga · Khách = Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Bucaramanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 11 (37%) | Hòa/Hòa | 10 (33%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Bucaramanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | - | - |
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Bucaramanga 6 (30%)Hòa 6 (30%)Cucuta 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Cucuta | 2-2 (1-1) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | H |
| 27/10/20 | Atletico Bucaramanga | 1-0 (0-0) | Cucuta | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/03/20 | Cucuta | 0-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 08/09/19 | Cucuta | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2 | B |
| 12/08/19 | Atletico Bucaramanga | 2-0 (1-0) | Cucuta | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/19 | Atletico Bucaramanga | 2-2 (1-0) | Cucuta | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/19 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/19 | Atletico Bucaramanga | 1-0 (0-0) | Cucuta | +0.25 | 2 | T |
| 18/02/19 | Cucuta | 3-2 (2-2) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/16 | Cucuta | 1-1 (0-1) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/16 | Atletico Bucaramanga | 0-1 (0-0) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/15 | Atletico Bucaramanga | 2-0 (0-0) | Cucuta | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/15 | Cucuta | 1-2 (0-1) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/01/15 | Atletico Bucaramanga | 0-2 (0-1) | Cucuta | - | - | B |
| 24/11/14 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (0-2) | Cucuta | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/14 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/10/14 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/08/14 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/07/14 | Atletico Bucaramanga | 0-2 (0-1) | Cucuta | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/14 | Atletico Bucaramanga | 0-1 (0-1) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga
HTBBBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Alianza Petrolera | 2-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 21/05/26 | Atletico Bucaramanga | 2-3 (0-1) | Boca Juniors De Cali | +1.5 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Deportivo Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2 | B |
| 08/05/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (3-0) | Real Santander | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Atletico Bucaramanga | 2-2 (1-1) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 03/04/26 | America de Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (1-1) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 25/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.25 | 2 | H |
| 11/03/26 | Atletico Bucaramanga | 3-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-2) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | Atletico Bucaramanga | 0-0 (0-0) | Deportivo Cali | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Cucuta
BBHHHBHBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Deportiva Once Caldas | 5-1 (3-1) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (1-1) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Orsomarso | 1-1 (0-0) | Cucuta | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Jaguares de Cordoba | 2-0 (0-0) | Cucuta | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cucuta | 1-1 (1-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Cucuta | 2-0 (1-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 0-0 (0-0) | Cucuta | -1.75 | 3 | H |
| 29/03/26 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Cucuta | -0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Cucuta | 0-2 (0-0) | Deportivo Cali | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Millonarios | 2-0 (0-0) | Cucuta | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Deportivo Pasto | 3-2 (1-0) | Cucuta | -0.75 | 2 | B |
| 24/02/26 | Cucuta | 3-2 (1-2) | Deportes Tolima | 0 | 2 | T |
| 18/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (1-1) | Cucuta | -0.25 | 2 | H |
| 11/02/26 | Cucuta | 1-3 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Aguilas Doradas | 3-2 (1-2) | Cucuta | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Atletico Bucaramanga
Cucuta
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia8Freddy Hinestroza Arias19Aldair Gutierrez23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz10Fabian Sambueza17Emerson Batalla22CFabry Castro28Leonardo Jose Flores Soto27Luciano Pons12Federico Abadia3Diego Ezequiel Calcaterra17Leison Ochoa27CEdison Mauricio Duarte Barajas33Sebastian Tamara5Victor Mejia8Juan Diego Ceballos Cardona10Leider Sebastian Berdugo Ruiz11Gustavo Torres21Marlon Brandon Carabali Lopez9Jaime Peralta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Jose Garcia7.6
- 8Freddy Hinestroza Arias🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 75'6.1
- 10Fabian Sambueza🟨 Thẻ vàng 22'7.4
- 17Emerson Batalla⚽ Ghi bàn 15'8.2
- 19Aldair Gutierrez▼ Rời sân 67'6.6
- 22Fabry Castro C▼ Rời sân 67'6.4
- 23Carlos Alberto Romana Mena🟨 Thẻ vàng 27'7.1
- 24José Ortiz6.6
- 25Cristopher Javier Fiermarin Forlan7.4
- 27Luciano Pons⚽ Ghi bàn 90+5' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 90+8'6.6
- 28Leonardo Jose Flores Soto▼ Rời sân 80'7.1
Khách · 4231
- 3Diego Ezequiel Calcaterra6.5
- 5Victor Mejia🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 8Juan Diego Ceballos Cardona6.8
- 9Jaime Peralta⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 76'7.5
- 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz❌ Hỏng pen 29' · ▼ Rời sân 60'6
- 11Gustavo Torres🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 53'6.4
- 12Federico Abadia7.7
- 17Leison Ochoa6.7
- 21Marlon Brandon Carabali Lopez🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 60'6.8
- 27Edison Mauricio Duarte Barajas C🟥 Thẻ đỏ 56'5.3
- 33Sebastian Tamara🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 67'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
55
Sút bóng
258
Sút cầu môn
92
Tấn công
11250
Tấn công nguy hiểm
4317
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
411234
TL chuyền bóng thành công
80%70%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
41
Cứu thua
18
Tắc bóng
116
Quả ném biên
2516
Cắt bóng
310
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.991.38
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Bucaramanga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Bucaramanga (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 3 (14%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Cucuta (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Bucaramanga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Emerson Batalla Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 4/3 | 17/27 | 2 | ||
| 4Jose Garcia Trung vệ | 7.6 | 2/1 | 40/50 | 2 | |||
| 10Fabian Sambueza Tiền vệ tấn công | 7.4 | 7/3 | 31/37 | 1 | 🟨 | ||
| 25Cristopher Javier Fiermarin Forlan Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 23Carlos Alberto Romana Mena Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 33/38 | 7 | 🟨 | ||
| 28Leonardo Jose Flores Soto Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 34/45 | 1 | |||
| 27Luciano Pons Trung phong | 6.6 | 1 | 3/1 | 11/15 | 0 | 🟨 | |
| 19Aldair Gutierrez Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 24José Ortiz Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 51/58 | 1 | |||
| 22Fabry Castro Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 8Freddy Hinestroza Arias Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 21/30 | 0 | 🟨 | ||
| 21Felix Charrupí (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 11Jhon Fredy Salazar Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 14/15 | 1 | 🟨 | ||
| 20Aldair Zarate (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 3/0 | 12/15 | 0 | |||
| 9Brandon Caicedo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Cucuta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Federico Abadia Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 8/29 | 0 | |||
| 9Jaime Peralta Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 14/17 | 3 | 🟨 | |
| 8Juan Diego Ceballos Cardona Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 21Marlon Brandon Carabali Lopez Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 11/12 | 1 | 🟨 | |
| 5Victor Mejia Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 15/16 | 5 | 🟨 | ||
| 17Leison Ochoa Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 3Diego Ezequiel Calcaterra Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 11Gustavo Torres Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 33Sebastian Tamara Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 22/31 | 1 | 🟨 | ||
| 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6 | 3/1 | 15/20 | 1 | |||
| 27Edison Mauricio Duarte Barajas Hậu vệ trái | 5.3 | 1/0 | 13/20 | 1 | 🟥 | ||
| 77Carlos Renteria (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 23Samir Mayo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 30Brayan Montano (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 26Yair Abonia (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 29Lucas Rios (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Bucaramanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1949 |
| Estadio Alfonso Lopez | Sân nhà | General Santander |
| 23000 | Sức chứa | 28000 |
| Leonel Alvarez | HLV | Richard Paez |
| Khu vực | Cúcuta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.67 | 5.10 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.53 | 3.67 | 5.10 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.90 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.19 ↓ | 27.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.75 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.60 | 4.95 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.12 ↓ | 9.20 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.65 | 5.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.45 | 5.40 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 57.16 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.60 | 4.95 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.80 | 5.30 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 1.09 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.44 | 4.98 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.31 ↓ | 42.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.42 | 5.20 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 3.27 ↑ | 1.37 ↓ | 21.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.75 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 40.00 ↑ | 5.41 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.96 | 5.83 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 5.96 ↑ | 1.15 ↓ | 20.25 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.68 | 5.67 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.72 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 5.36 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.73 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 6.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.