Kết quả bóng đá trận Atletico Bucaramanga vs Cucuta, 08:00 ngày 04/08/2026

Categoria Primera A · 08:00 ngày 04/08/2026
Atletico Bucaramanga
1 Kết thúc HT 1-1 1
Cucuta
🟨 5 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Estadio Alfonso Lopez Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico BucaramangaCucuta
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Moncada Sanchez
2'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Torres (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — chệch khung thành
13'
BÀN THẮNG - Jaime Peralta 0-1, kiến tạo: Marlon Brandon Carabali Lopez
13'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Emerson Batalla 1-1, kiến tạo: Luciano Pons
15'
🎯 Dứt điểm - Luciano Pons (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — vào lưới
15'
20'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Torres
🟨 Thẻ vàng - Fabian Sambueza
22'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alberto Romana Mena
27'
29'
Phạt góc
29'
🥅 Phạt đền
29'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Edison Mauricio Duarte Barajas (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Victor Mejia
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — chệch khung thành
36'
40'
🟨 Thẻ vàng - Marlon Brandon Carabali Lopez
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Renteria, ra Victor Mejia
🎯 Dứt điểm - Freddy Hinestroza Arias (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — bị cản phá
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Tamara
53'
🔁 Thay người: vào Yair Abonia, ra Gustavo Torres
55'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
56'
🟥 Thẻ đỏ - Edison Mauricio Duarte Barajas
60'
🔁 Thay người: vào Lucas Rios, ra Leider Sebastian Berdugo Ruiz
60'
🔁 Thay người: vào Brayan Montano, ra Marlon Brandon Carabali Lopez
🟨 Thẻ vàng - Freddy Hinestroza Arias
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Jhon Fredy Salazar Valencia, ra Fabry Castro
67'
🔁 Thay người: vào Felix Charrupí, ra Aldair Gutierrez
67'
67'
🔁 Thay người: vào Samir Mayo, ra Sebastian Tamara
🎯 Dứt điểm - Luciano Pons (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Brandon Caicedo, ra Freddy Hinestroza Arias
75'
76'
🟨 Thẻ vàng - Jaime Peralta
🎯 Dứt điểm - Brandon Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Aldair Zarate, ra Leonardo Jose Flores Soto
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Jhon Fredy Salazar Valencia (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Jose Garcia (đánh đầu) Post
80'
🎯 Dứt điểm - Aldair Zarate (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - José Ortiz (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Aldair Zarate (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Aldair Zarate (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Jose Garcia (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Romana Mena (chân phải) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Luciano Pons (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Luciano Pons
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jhon Fredy Salazar Valencia (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Pons
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Jhon Fredy Salazar Valencia
90+9'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Atletico Bucaramanga Phút Cucuta
13' 0 - 1 Jaime Peralta(Assists:Marlon Brandon Carabali Lopez)
Emerson Batalla(Assists:Luciano Pons) (Kiến tạo: Luciano Pons) 1 - 1 15'
20' Gustavo Torres
Fabian Sambueza 22'
27'📺 Marlon Brandon Carabali Lopez(Reason:Penalty awarded) VAR
Carlos Alberto Romana Mena 27'
29' Leider Sebastian Berdugo Ruiz Đá hỏng penalty
35' Victor Mejia
40' Marlon Brandon Carabali Lopez
HT 1-1
46' ▲ Carlos Renteria ▼ Victor Mejia
53' Sebastian Tamara
53' ▲ Yair Abonia ▼ Gustavo Torres
56' Edison Mauricio Duarte Barajas
2 - 1 59'
60' ▲ Lucas Rios ▼ Leider Sebastian Berdugo Ruiz
60' ▲ Brayan Montano ▼ Marlon Brandon Carabali Lopez
Freddy Hinestroza Arias 61'
▲ Jhon Fredy Salazar Valencia ▼ Fabry Castro67'
▲ Felix Charrupí ▼ Aldair Gutierrez67'
67' ▲ Samir Mayo ▼ Sebastian Tamara
▲ Brandon Caicedo ▼ Freddy Hinestroza Arias75'
76' Jaime Peralta
▲ Aldair Zarate ▼ Leonardo Jose Flores Soto80'
Luciano Pons(Assists:Jhon Fredy Salazar Valencia) (Kiến tạo: Jhon Fredy Salazar Valencia) 3 - 1 90+5'
Luciano Pons 90+8'
Luciano Pons(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR90+8'
Jhon Fredy Salazar Valencia 90+9'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 21 35
Bại 01 44
Ghi bàn 42 156
Mất bàn 33 1314
Điểm 54 128

Chủ = Atletico Bucaramanga · Khách = Cucuta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Bucaramanga (30)Hiệp 1 / Cả trậnCucuta (30)
6 (20%)Thắng/Thắng3 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
1 (3%)Hòa/Thắng1 (3%)
11 (37%)Hòa/Hòa10 (33%)
5 (17%)Hòa/Bại6 (20%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (20%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Atletico Bucaramanga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52306494
Sân nhà202022213
Sân khách32104272
6 gần6213108--

Cucuta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512249512
Sân nhà101011115
Sân khách41123844
6 gần6033310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atletico Bucaramanga 6 (30%)Hòa 6 (30%)Cucuta 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D128/01/26Cucuta2-2 (1-1)Atletico Bucaramanga0-602H
COL D127/10/20Atletico Bucaramanga1-0 (0-0)Cucuta6-6+0.752.25T
COL D102/03/20Cucuta0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga1-302T
COL D108/09/19Cucuta2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga7-3-0.52B
COL D112/08/19Atletico Bucaramanga2-0 (1-0)Cucuta2-9+0.252T
COL Cup26/04/19Atletico Bucaramanga2-2 (1-0)Cucuta2-8+0.252.25H
COL Cup11/04/19Cucuta0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga7-3-0.52.25H
COL D118/03/19Atletico Bucaramanga1-0 (0-0)Cucuta1-9+0.252T
COL D118/02/19Cucuta3-2 (2-2)Atletico Bucaramanga3-1-0.52.25B
COL Cup18/03/16Cucuta1-1 (0-1)Atletico Bucaramanga4-502.25H
COL Cup11/03/16Atletico Bucaramanga0-1 (0-0)Cucuta4-4+0.52.25B
COL Cup17/04/15Atletico Bucaramanga2-0 (0-0)Cucuta2-2+0.52.5T
COL Cup20/03/15Cucuta1-2 (0-1)Atletico Bucaramanga7-3-0.52.5T
COL D218/01/15Atletico Bucaramanga0-2 (0-1)Cucuta4-6--B
COL D224/11/14Atletico Bucaramanga1-2 (0-2)Cucuta11-1+0.252.25B
COL D209/11/14Cucuta1-0 (1-0)Atletico Bucaramanga--0.252.25B
COL D214/10/14Cucuta0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga3-6-0.252.25H
COL Cup21/08/14Cucuta0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-7+0.252.25H
COL Cup10/07/14Atletico Bucaramanga0-2 (0-1)Cucuta5-2+0.252.25B
COL D228/04/14Atletico Bucaramanga0-1 (0-1)Cucuta-+0.52.25B

Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga

HTBBBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D131/07/26Atletico Bucaramanga1-1 (0-0)Llaneros FC6-5+0.752.25H
COL D126/07/26Millonarios0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-5-0.52.25T
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502B
COL Cup21/05/26Atletico Bucaramanga2-3 (0-1)Boca Juniors De Cali10-3+1.52.25B
COL Cup12/05/26Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga5-2-0.52B
COL Cup08/05/26Atletico Bucaramanga5-0 (3-0)Real Santander3-6+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302B
COL D126/04/26Atletico Bucaramanga2-2 (1-1)Jaguares de Cordoba5-0+12.5H
COL D121/04/26Atletico Nacional Medellin2-0 (0-0)Atletico Bucaramanga6-4-0.752.5B
COL D113/04/26Atletico Bucaramanga5-0 (2-0)Boyaca Chico3-6+1.52.5T
COL D108/04/26Aguilas Doradas2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga1-602B
COL D103/04/26America de Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga2-4-0.52.25B
COL D128/03/26Atletico Bucaramanga1-2 (1-1)Independiente Santa Fe3-5+0.52B
COL D125/03/26Atletico Junior Barranquilla2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga6-8-0.252.25B
COL D119/03/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-3+0.252.25H
COL D115/03/26Internacional de Bogota0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-4+0.252H
COL D111/03/26Atletico Bucaramanga3-0 (1-0)Deportivo Pereira8-1+1.252.25T
CON CSA06/03/26America de Cali2-1 (1-1)Atletico Bucaramanga1-1-0.252B
COL D101/03/26Dep.Independiente Medellin1-2 (0-2)Atletico Bucaramanga12-2-0.252T
COL D122/02/26Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportivo Cali5-2+0.752H

Thành tích gần đây — Cucuta

BBHHHBHBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D127/07/26Deportiva Once Caldas5-1 (3-1)Cucuta7-10-12.5B
COL Cup03/06/26Dep.Independiente Medellin2-1 (1-1)Cucuta12-3-12.5B
COL Cup30/05/26Cucuta0-0 (0-0)Fortaleza F.C5-3+0.252H
COL Cup17/05/26Cucuta0-0 (0-0)Leones9-7+1.252.5H
COL Cup10/05/26Orsomarso1-1 (0-0)Cucuta11-3+0.52H
COL D103/05/26Jaguares de Cordoba2-0 (0-0)Cucuta6-4-0.252.25B
COL D125/04/26Cucuta1-1 (1-1)Atletico Junior Barranquilla1-4-0.252.5H
COL D120/04/26Independiente Santa Fe5-0 (3-0)Cucuta1-6-12.5B
COL D106/04/26Cucuta2-0 (1-0)America de Cali5-4-0.252.25T
COL D102/04/26Atletico Nacional Medellin0-0 (0-0)Cucuta6-2-1.753H
COL D129/03/26Cucuta1-0 (1-0)Boyaca Chico2-3+0.752.25T
COL D125/03/26Deportivo Pereira2-2 (1-0)Cucuta7-10-0.252H
COL D118/03/26Llaneros FC2-2 (1-1)Cucuta3-6-0.52.25H
COL D115/03/26Cucuta0-2 (0-0)Deportivo Cali8-402.25B
COL D110/03/26Millonarios2-0 (0-0)Cucuta5-1-1.252.5B
COL D102/03/26Deportivo Pasto3-2 (1-0)Cucuta6-5-0.752B
COL D124/02/26Cucuta3-2 (1-2)Deportes Tolima7-1302T
COL D118/02/26Alianza Petrolera1-1 (1-1)Cucuta7-4-0.252H
COL D111/02/26Cucuta1-3 (1-1)Dep.Independiente Medellin4-2-0.52.25B
COL D108/02/26Aguilas Doradas3-2 (1-2)Cucuta6-3-0.52B

Đội hình

Atletico BucaramangaCucuta
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia8Freddy Hinestroza Arias19Aldair Gutierrez23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz10Fabian Sambueza17Emerson Batalla22CFabry Castro28Leonardo Jose Flores Soto27Luciano Pons12Federico Abadia3Diego Ezequiel Calcaterra17Leison Ochoa27CEdison Mauricio Duarte Barajas33Sebastian Tamara5Victor Mejia8Juan Diego Ceballos Cardona10Leider Sebastian Berdugo Ruiz11Gustavo Torres21Marlon Brandon Carabali Lopez9Jaime Peralta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
8
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
112
50
Tấn công nguy hiểm
43
17
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
411
234
TL chuyền bóng thành công
80%
70%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
4
1
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
25
16
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
30
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.99
1.38
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Bucaramanga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Bucaramanga (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 3 (14%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Cucuta (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Atletico BucaramangaCucuta

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Atletico BucaramangaCucuta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
22
Thắng 1
58
Hòa
63
Thua 1
46
Thua 2+
Atletico BucaramangaCucuta

Atletico Bucaramanga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Emerson Batalla
Tiền đạo cánh phải
8.214/317/272
4Jose Garcia
Trung vệ
7.62/140/502
10Fabian Sambueza
Tiền vệ tấn công
7.47/331/371🟨
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan
Thủ môn
7.40/018/240
23Carlos Alberto Romana Mena
Trung vệ
7.11/033/387🟨
28Leonardo Jose Flores Soto
Tiền vệ phòng ngự
7.10/034/451
27Luciano Pons
Trung phong
6.613/111/150🟨
19Aldair Gutierrez
Hậu vệ phải
6.60/011/171
24José Ortiz
Trung vệ
6.61/051/581
22Fabry Castro
Tiền vệ phòng ngự
6.40/021/250
8Freddy Hinestroza Arias
Tiền đạo cánh trái
6.11/021/300🟨
21Felix Charrupí (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/012/130
11Jhon Fredy Salazar Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/114/151🟨
20Aldair Zarate (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.63/012/150
9Brandon Caicedo (dự bị)
Trung phong
6.41/01/20

Cucuta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Federico Abadia
Thủ môn
7.70/08/290
9Jaime Peralta
Trung phong
7.513/114/173🟨
8Juan Diego Ceballos Cardona
Tiền vệ trung tâm
6.80/028/352
21Marlon Brandon Carabali Lopez
Tiền đạo
6.810/011/121🟨
5Victor Mejia
Tiền vệ phòng ngự
6.70/015/165🟨
17Leison Ochoa
Hậu vệ
6.70/012/151
3Diego Ezequiel Calcaterra
Trung vệ
6.50/015/192
11Gustavo Torres
Tiền đạo cánh phải
6.41/03/40🟨
33Sebastian Tamara
Tiền vệ trung tâm
6.30/022/311🟨
10Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Tiền vệ trung tâm
63/115/201
27Edison Mauricio Duarte Barajas
Hậu vệ trái
5.31/013/201🟥
77Carlos Renteria (dự bị)
Tiền vệ
70/03/31
23Samir Mayo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/01/22
30Brayan Montano (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/20
26Yair Abonia (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/01/30
29Lucas Rios (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Bucaramanga Thông tin Cucuta
1949 Thành lập 1949
Estadio Alfonso Lopez Sân nhà General Santander
23000 Sức chứa 28000
Leonel Alvarez HLV Richard Paez
Khu vực Cúcuta
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.675.100.822.250.901.041.000.74
Live1.533.675.101.30 ↑2.500.40 ↓1.08 ↑0.250.68 ↓
EasybetsSớm1.593.705.900.842.250.940.750.751.05
Live4.90 ↑1.19 ↓27.00 ↑3.70 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓0.004.50 ↑
VcbetSớm1.573.605.750.852.250.940.760.751.05
Live8.50 ↑1.06 ↓34.00 ↑2.55 ↑2.500.27 ↓1.81 ↑0.250.43 ↓
Mansion88Sớm1.563.604.950.832.250.970.740.751.06
Live9.90 ↑1.12 ↓9.20 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.573.655.751.052.500.650.600.501.10
Live17.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.593.455.400.802.250.84---
Live8.20 ↑1.05 ↓57.16 ↑5.80 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.563.604.950.832.250.970.740.751.06
Live8.20 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
CrownSớm1.583.805.300.892.250.971.091.000.79
Live14.50 ↑1.02 ↓31.00 ↑5.26 ↑2.500.07 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.543.444.980.832.250.970.770.751.05
Live3.00 ↑1.31 ↓42.00 ↑3.70 ↑2.500.15 ↓0.10 ↓0.004.54 ↑
WewbetSớm1.583.425.200.922.250.920.810.751.05
Live3.27 ↑1.37 ↓21.00 ↑2.00 ↑2.500.38 ↓1.26 ↑0.250.65 ↓
LadbrokesSớm1.443.906.000.832.500.85---
Live12.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.484.005.750.812.500.880.881.000.81
Live12.50 ↑1.02 ↓40.00 ↑5.41 ↑2.500.10 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.523.965.830.832.500.950.901.000.87
Live5.96 ↑1.15 ↓20.25 ↑3.16 ↑2.500.23 ↓2.80 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.464.006.500.822.500.87---
Live1.01 ↓36.00 ↑276.00 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.603.685.670.822.250.940.720.750.94
Live13.00 ↑1.04 ↓41.00 ↑5.36 ↑2.500.13 ↓3.73 ↑0.250.22 ↓
Bet 365Sớm1.573.806.000.852.250.950.750.751.05
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.623.505.501.052.500.700.730.750.90
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓0.69 ↓0.750.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.