Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Purtugal vs CD Mafra, 17:00 ngày 15/08/2026
Liga 3 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 15/08/2026
Atletico Clube Purtugal 1 Kết thúc HT 1-1 1
CD Mafra
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Clube Purtugal | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Rodri Matos | |
| Caio Santana 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| HT 1-1 | ||
| 68' | ||
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 12 |
Chủ = Atletico Clube Purtugal · Khách = CD Mafra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Clube Purtugal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 8 (23%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Atletico Clube Purtugal 0 (0%)Hòa 2 (50%)CD Mafra 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-2 (0-0) | CD Mafra | 0 | 2 | B |
| 02/11/25 | CD Mafra | 1-0 (1-0) | Atletico Clube Purtugal | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/16 | Atletico Clube Purtugal | 1-1 (0-1) | CD Mafra | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/11/15 | CD Mafra | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Purtugal
TBHBTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | -0.25 | 2 | T |
| 01/08/26 | Atletico Clube Purtugal | 0-1 (0-0) | SL Benfica B | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Fafe | 2-2 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | H |
| 11/07/26 | Estoril | 3-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | B |
| 02/05/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | T |
| 25/04/26 | Atletico Clube Purtugal | 0-1 (0-0) | Dezembro | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Atletico Clube Purtugal | 2-0 (1-0) | FC Caldas | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | SC Covilha | 2-1 (1-0) | Atletico Clube Purtugal | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-2 (0-0) | Amora FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | FC Caldas | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | 0 | 2 | T |
| 07/03/26 | Amora FC | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | - | - | T |
| 28/02/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-2 (0-1) | SC Covilha | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Dezembro | 1-5 (0-3) | Atletico Clube Purtugal | 0 | 2 | T |
| 15/02/26 | Atletico Clube Purtugal | 3-0 (1-0) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-2 (0-0) | CD Mafra | 0 | 2 | B |
| 17/01/26 | SC Covilha | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/01/26 | UD Santarem | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Purtugal | +0.25 | 2 | H |
| 04/01/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-4 (1-2) | Academica Coimbra | 0 | 2.25 | B |
| 20/12/25 | Dezembro | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | +0.25 | 2 | T |
| 13/12/25 | Atletico Clube Purtugal | 1-0 (0-0) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — CD Mafra
TBTBTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | CD Mafra | 5-0 (3-0) | GD Vitoria Sernache | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | CD Mafra | 1-2 (0-2) | Sintrense | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Alverca | 0-1 (0-1) | CD Mafra | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Fredericia | 3-2 (1-1) | CD Mafra | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | -0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | CF Os Belenenses | 3-1 (0-0) | CD Mafra | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CD Mafra | 3-3 (2-0) | Academica Coimbra | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria Guimaraes B | 0-2 (0-1) | CD Mafra | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CD Mafra | 1-0 (0-0) | Clube Desportivo Trofense | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | CD Mafra | 1-4 (0-1) | Amarante | +0.5 | 2 | B |
| 11/04/26 | Varzim | 0-2 (0-2) | CD Mafra | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | CD Mafra | 2-1 (1-0) | UD Santarem | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | CD Mafra | 1-4 (1-3) | CF Os Belenenses | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Academica Coimbra | 2-0 (1-0) | CD Mafra | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | CD Mafra | 1-2 (0-1) | Vitoria Guimaraes B | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | UD Santarem | 3-1 (2-1) | CD Mafra | +0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Clube Desportivo Trofense | 1-1 (1-0) | CD Mafra | 0 | 2 | H |
| 21/02/26 | Amarante | 1-0 (1-0) | CD Mafra | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | CD Mafra | 1-0 (0-0) | Varzim | +0.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-2 (0-0) | CD Mafra | 0 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
36
Sút cầu môn
22
Tấn công
10697
Tấn công nguy hiểm
3841
Sút ngoài cầu môn
14
Đá phạt trực tiếp
2413
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1122
Việt vị
02
Quả ném biên
1624
So Sánh Sức Mạnh
48 52
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Clube Purtugal (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
CD Mafra (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Clube Purtugal (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 2 (8%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
CD Mafra (33 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (52%)Hòa 2 (6%)Bại 14 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (48%)Hòa 3 (9%)Xỉu 14 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Clube Purtugal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Estádio Da Tapadinha | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Andrade | HLV | |
| Lisboa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 2.90 | 2.70 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.77 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 2.90 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 8.29 ↑ | 1.21 ↓ | 6.24 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.77 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.05 | 2.61 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.05 | 2.52 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.83 | 2.58 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.01 | 2.98 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.80 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.04 | 3.12 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.05 ↑ | 1.10 ↓ | 12.06 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.71 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Clube Purtugal | 0 | 2 | 0 | 0 |
| CD Mafra | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).