Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs Alianza Atletico Sullana, 03:15 ngày 14/09/2026
Liga 1 (Peru) · 03:15 ngày 14/09/2026
Atletico Grau 3 Kết thúc HT 1-1 1
Alianza Atletico Sullana
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Grau | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Penilla C. (Kiến tạo: Jose Maria Ingratti) | |
| 40' | A.Muñoz | |
| 42' | J.Ingratti | |
| A.Vásquez (Kiến tạo: Pablo Damian Lavandeira Hernandez) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | J.Ingratti | |
| 45' | 📺 VAR | |
| 45' | 📺 J.Ingratti VAR | |
| HT 1-1 | ||
| Tapia I. 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| ▲ Barreto D. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Fernandez A. ▼ | 59' ⇄ | |
| de la Cruz P. | 62' | |
| 66' ⇄ | ▲ J.del Castillo ▼ | |
| ▲ Benites Vargas L. E. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Rodas E. ▼ | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Larios Saavedra G. A. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Perez J. ▼ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Atletico Grau · Khách = Alianza Atletico Sullana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Grau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Alianza Atletico Sullana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 | 10 |
Đội hình
Atletico Grau
Alianza Atletico Sullana
1Alvarez P.3Tapia I.4Rodriguez Carreno D. A.25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez27Rodrigo Tapia5Guarderas R.13Oncoy F.10de la Cruz P.15Lavandeira Hernandez P.77Da Luz M.20A.Vásquez31Steven Rivadeneyra2Suarez R.6Lujan J.16S.Fernández24Gordillo A.10Diaz G.15H.Lupu17Penilla C.23A.Muñoz27J.Ingratti29Molina J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alvarez P.
- 3Tapia I.⚽ Ghi bàn 53'
- 4Rodriguez Carreno D. A.
- 5Guarderas R.
- 10de la Cruz P.🟨 Thẻ vàng 62'
- 13Oncoy F.
- 15Lavandeira Hernandez P.🎯 Kiến tạo 45'
- 20A.Vásquez⚽ Ghi bàn 45'
- 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
- 27Rodrigo Tapia
- 77Da Luz M.
Khách · 442
- 2Suarez R.
- 6Lujan J.
- 10Diaz G.
- 15H.Lupu
- 16S.Fernández
- 17Penilla C.⚽ Ghi bàn 23'
- 23A.Muñoz🟨 Thẻ vàng 40'
- 24Gordillo A.
- 27J.Ingratti🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 42' · 🟥 Thẻ đỏ 45'
- 29Molina J.
- 31Steven Rivadeneyra
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
78
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
269214
TL chuyền bóng thành công
75%80%
Phạm lỗi
148
Việt vị
01
Cứu thua
21
Quả ném biên
1517
Chuyền dài
519
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Grau (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Alianza Atletico Sullana (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Grau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920-1-18 | |
| Sân nhà | Campeones del 36 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerardo Ameli | HLV | |
| Khu vực | Sullana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.10 ↑ | 106.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.30 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.30 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.15 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 41.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.06 | 3.11 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 260.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.35 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.73 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.37 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.52 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Grau | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Alianza Atletico Sullana | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).