Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs Comerciantes Unidos, 03:00 ngày 15/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 15/08/2026
Atletico Grau 1 Kết thúc HT 0-0 0
Comerciantes Unidos
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Tường thuật trực tiếp
Atletico Grau
Comerciantes Unidos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
13'
🟨 Thẻ vàng - Flavio Alcedo
14'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
27'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Rojas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Tapia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Penalty cancelled - Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
41'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Adrian de la Cruz
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Paulo de la Cruz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Ernesto Alfaro Martinez (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Paulo de la Cruz (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Paulo de la Cruz 1-0
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulo de la Cruz (chân phải) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Alexis Arias Tuesta (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Elsar Rodas Mendoza, ra Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
🔁 Thay người: vào Luis Benites, ra Mauro Da Luz
65'
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Agustin Rodriguez
66'
🔁 Thay người: vào Thiago Salinas, ra Mathías Carpio
🎯 Dứt điểm - Diego Daniel Barreto Caceres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aldair Vasquez, ra Diego Daniel Barreto Caceres
71'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ignacio Tapia, ra Christian Vasquez
🔁 Thay người: vào Diego Rodríguez, ra Paulo de la Cruz
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Tapia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Benites (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Josuee Herrera
85'
🎯 Dứt điểm - Wilter Ayoví (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldair Vasquez (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Jean Olivares (chân phải) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Piero Guzmán
88'
🔁 Thay người: vào Elbio Maximiliano Perez Azambuya, ra Rodrigo Vilca
88'
🟨 Thẻ vàng - Elbio Maximiliano Perez Azambuya
90+1'
🎯 Dứt điểm - Elbio Maximiliano Perez Azambuya (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Grau | Phút | |
| 13' | Flavio Alcedo | |
| 27' | Fabio Rojas | |
| Gabriel Ernesto Alfaro Martinez(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 36' | |
| Adrian de la Cruz | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| Paulo de la Cruz 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| ▲ Elsar Rodas Mendoza ▼ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez | 63' ⇄ | |
| ▲ Luis Benites ▼ Mauro Da Luz | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jean Olivares ▼ Agustin Rodriguez | |
| 66' ⇄ | ▲ Thiago Salinas ▼ Mathías Carpio | |
| ▲ Aldair Vasquez ▼ Diego Daniel Barreto Caceres | 71' ⇄ | |
| ▲ Ignacio Tapia ▼ Christian Vasquez | 79' ⇄ | |
| ▲ Diego Rodríguez ▼ Paulo de la Cruz | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Wilter Ayoví ▼ Josuee Herrera | |
| 88' | Piero Guzmán | |
| 88' ⇄ | ▲ Elbio Maximiliano Perez Azambuya ▼ Rodrigo Vilca | |
| 88' | Elbio Maximiliano Perez Azambuya | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = Atletico Grau · Khách = Comerciantes Unidos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Grau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Comerciantes Unidos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Atletico Grau 4 (36%)Hòa 2 (18%)Comerciantes Unidos 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
| 16/08/25 | Atletico Grau | 1-2 (0-1) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/25 | Comerciantes Unidos | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/24 | Atletico Grau | 3-0 (1-0) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/02/24 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-0) | Atletico Grau | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/08/21 | Atletico Grau | 4-0 (1-0) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 3.25 | T |
| 29/06/21 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/11/19 | Atletico Grau | 3-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | - | - | T |
| 17/11/19 | Comerciantes Unidos | 3-2 (2-1) | Atletico Grau | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/09/19 | Comerciantes Unidos | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | - | - | B |
| 17/06/19 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | Comerciantes Unidos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Grau
HBBTHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Atletico Grau | 1-1 (1-1) | Carlos Manucci | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/26 | Atletico Grau | 3-2 (2-0) | Molinos El Pirata | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos
TBHHHBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (0-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Los Chankas | 3-2 (3-2) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | Cusco FC | 3-1 (1-1) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Atletico Grau
Comerciantes Unidos
1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo8Christian Vasquez25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz7Diego Daniel Barreto Caceres10Paulo de la Cruz77Mauro Da Luz99Nestor Adrian Fernandez Palacios17Matias Cordova15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas30Piero Guzmán40Flavio Alcedo4Alexis Arias Tuesta18Agustin Rodriguez10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patricio Leonel Alvarez Noguera C7.7
- 2Lucas Acevedo7.1
- 5Rafael Guarderas7.4
- 7Diego Daniel Barreto Caceres▼ Rời sân 71'6.7
- 8Christian Vasquez▼ Rời sân 79'6.1
- 10Paulo de la Cruz⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 79'7.9
- 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez▼ Rời sân 63'6.4
- 27Rodrigo Tapia7.1
- 66Adrian de la Cruz🟨 Thẻ vàng 44'7.1
- 77Mauro Da Luz▼ Rời sân 63'6.2
- 99Nestor Adrian Fernandez Palacios6.2
Khách · 4231
- 4Alexis Arias Tuesta6.4
- 9Matias Eric Sen C6.7
- 10Mathías Carpio▼ Rời sân 66'6.3
- 11Josuee Herrera▼ Rời sân 84'6.2
- 15Alexis Cossio Zamora7.2
- 16Fabio Rojas🟨 Thẻ vàng 27'5.9
- 17Matias Cordova6.9
- 18Agustin Rodriguez▼ Rời sân 65'6
- 25Rodrigo Vilca▼ Rời sân 88'6.8
- 30Piero Guzmán🟨 Thẻ vàng 88'7.2
- 40Flavio Alcedo🟨 Thẻ vàng 13'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
44
Tấn công
8079
Tấn công nguy hiểm
3634
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
720
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
308399
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
207
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
2628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.96
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Grau (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Comerciantes Unidos (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Grau (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Comerciantes Unidos (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Grau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Paulo de la Cruz Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 3/1 | 17/19 | 4 | ||
| 1Patricio Leonel Alvarez Noguera Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 5Rafael Guarderas Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/1 | 29/37 | 4 | |||
| 2Lucas Acevedo Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 25/36 | 1 | |||
| 27Rodrigo Tapia Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 33/42 | 1 | |||
| 66Adrian de la Cruz Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 32/38 | 3 | 🟨 | ||
| 7Diego Daniel Barreto Caceres Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 16/20 | 2 | |||
| 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 99Nestor Adrian Fernandez Palacios Trung phong | 6.2 | 3/1 | 9/19 | 2 | |||
| 77Mauro Da Luz Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 8Christian Vasquez Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 20Aldair Vasquez (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 6Elsar Rodas Mendoza (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 96Luis Benites (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 4Diego Rodríguez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 3Ignacio Tapia (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Comerciantes Unidos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Alexis Cossio Zamora Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 28/40 | 3 | |||
| 30Piero Guzmán Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 31/41 | 1 | 🟨 | ||
| 40Flavio Alcedo Trung vệ | 7 | 0/0 | 44/51 | 2 | 🟨 | ||
| 17Matias Cordova Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 25Rodrigo Vilca Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 21/23 | 1 | |||
| 9Matias Eric Sen Trung phong | 6.7 | 4/0 | 11/12 | 0 | |||
| 4Alexis Arias Tuesta Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 35/43 | 3 | |||
| 10Mathías Carpio Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 11Josuee Herrera Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/2 | 21/31 | 2 | |||
| 18Agustin Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 16Fabio Rojas Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 37/50 | 1 | 🟨 | ||
| 14Thiago Salinas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 50Jean Olivares (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 11/12 | 0 | |||
| 13Elbio Maximiliano Perez Azambuya (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Wilter Ayoví (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Grau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerardo Ameli | HLV | Jose Hernandez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.60 | 1.00 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.40 ↑ | 103.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.40 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.90 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.10 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.86 ↑ | 100.00 ↑ | 5.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.90 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.80 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 2.98 | 3.69 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.38 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 66.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.30 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.35 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.31 | 4.20 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.37 ↑ | 30.26 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 4.37 | 1.09 | 2.50 | 0.71 | 0.34 | 0.00 | 2.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.33 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Grau | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Comerciantes Unidos | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).