Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs Comerciantes Unidos, 03:00 ngày 15/08/2026

Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 15/08/2026
Atletico Grau
1 Kết thúc HT 0-0 0
Comerciantes Unidos
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C

Tường thuật trực tiếp

Atletico GrauComerciantes Unidos
1' Bắt đầu trận đấu
13'
🟨 Thẻ vàng - Flavio Alcedo
14'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (chân trái) — bị cản phá
20'
Phạt góc
21'
27'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Rojas
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Tapia (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (chân trái) — bị chặn
34'
VAR Decision - Penalty cancelled - Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
36'
41'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Adrian de la Cruz
44'
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Paulo de la Cruz (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Ernesto Alfaro Martinez (chân trái) Post
49'
🎯 Dứt điểm - Paulo de la Cruz (chân phải) — chệch khung thành
49'
BÀN THẮNG - Paulo de la Cruz 1-0
51'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Paulo de la Cruz (chân phải) — vào lưới
51'
53'
🎯 Dứt điểm - Alexis Arias Tuesta (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Elsar Rodas Mendoza, ra Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
63'
🔁 Thay người: vào Luis Benites, ra Mauro Da Luz
63'
65'
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Agustin Rodriguez
66'
🔁 Thay người: vào Thiago Salinas, ra Mathías Carpio
🎯 Dứt điểm - Diego Daniel Barreto Caceres (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Aldair Vasquez, ra Diego Daniel Barreto Caceres
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ignacio Tapia, ra Christian Vasquez
79'
🔁 Thay người: vào Diego Rodríguez, ra Paulo de la Cruz
79'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Tapia (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Luis Benites (chân phải) — bị chặn
83'
Phạt góc
84'
84'
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Josuee Herrera
85'
🎯 Dứt điểm - Wilter Ayoví (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldair Vasquez (chân phải) — bị chặn
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Jean Olivares (chân phải) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Piero Guzmán
88'
🔁 Thay người: vào Elbio Maximiliano Perez Azambuya, ra Rodrigo Vilca
88'
🟨 Thẻ vàng - Elbio Maximiliano Perez Azambuya
90+1'
🎯 Dứt điểm - Elbio Maximiliano Perez Azambuya (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Atletico Grau Phút Comerciantes Unidos
13' Flavio Alcedo
27' Fabio Rojas
Gabriel Ernesto Alfaro Martinez(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR36'
Adrian de la Cruz 44'
HT 0-0
Paulo de la Cruz 1 - 0 51'
▲ Elsar Rodas Mendoza ▼ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez63'
▲ Luis Benites ▼ Mauro Da Luz63'
65' ▲ Jean Olivares ▼ Agustin Rodriguez
66' ▲ Thiago Salinas ▼ Mathías Carpio
▲ Aldair Vasquez ▼ Diego Daniel Barreto Caceres71'
▲ Ignacio Tapia ▼ Christian Vasquez79'
▲ Diego Rodríguez ▼ Paulo de la Cruz79'
84' ▲ Wilter Ayoví ▼ Josuee Herrera
88' Piero Guzmán
88' ▲ Elbio Maximiliano Perez Azambuya ▼ Rodrigo Vilca
88' Elbio Maximiliano Perez Azambuya
90' 1 - 1
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 10 35
Bại 12 34
Ghi bàn 15 1010
Mất bàn 15 913
Điểm 43 158

Chủ = Atletico Grau · Khách = Comerciantes Unidos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Grau (27)Hiệp 1 / Cả trậnComerciantes Unidos (26)
4 (15%)Thắng/Thắng2 (8%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (8%)
6 (22%)Hòa/Hòa6 (23%)
3 (11%)Hòa/Bại6 (23%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (4%)Bại/Hòa4 (15%)
6 (22%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Atletico Grau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52124479
Sân nhà32014266
Sân khách201102112
6 gần613256--

Comerciantes Unidos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512299512
Sân nhà21105348
Sân khách30124619
6 gần613299--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Atletico Grau 4 (36%)Hòa 2 (18%)Comerciantes Unidos 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8-0.252B
PER L116/08/25Atletico Grau1-2 (0-1)Comerciantes Unidos3-0+1.252.5B
PER L128/03/25Comerciantes Unidos2-2 (0-1)Atletico Grau6-302.25H
PER L101/08/24Atletico Grau3-0 (1-0)Comerciantes Unidos4-1+1.252.75T
PER L120/02/24Comerciantes Unidos2-2 (1-0)Atletico Grau1-4-0.52.5H
PER D227/08/21Atletico Grau4-0 (1-0)Comerciantes Unidos-+1.253.25T
PER D229/06/21Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Atletico Grau3-3+0.52.75B
PER D221/11/19Atletico Grau3-0 (2-0)Comerciantes Unidos5-2--T
PER D217/11/19Comerciantes Unidos3-2 (2-1)Atletico Grau6-1-0.52.75B
PER D230/09/19Comerciantes Unidos2-0 (0-0)Atletico Grau9-1--B
PER D217/06/19Atletico Grau3-1 (2-0)Comerciantes Unidos6-1--T

Thành tích gần đây — Atletico Grau

HBBTHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L109/08/26Juan Pablo II College0-0 (0-0)Atletico Grau9-1-0.252.5H
PER L102/08/26Atletico Grau0-1 (0-1)Sport Boys7-5+0.252.25B
PER L126/07/26Sport Huancayo2-0 (0-0)Atletico Grau10-2-0.752.5B
PER L119/07/26Atletico Grau3-1 (2-0)UTC Cajamarca2-4+0.52.25T
Peru Liga Copa10/07/26Atletico Grau1-1 (1-1)Carlos Manucci3-4+0.752.25H
Peru Liga Copa27/06/26Universitario De Deportes1-1 (1-0)Atletico Grau8-4+0.752.75H
Peru Liga Copa23/06/26Atletico Grau3-2 (2-0)Molinos El Pirata5-2+0.52.25T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4+0.752.25T
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2-0.752.5B
PER L116/05/26Universitario De Deportes0-1 (0-0)Atletico Grau8-0-1.52.5T
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5+0.252.25B
PER L103/05/26AD Tarma1-0 (1-0)Atletico Grau1-6-0.752.25B
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4-0.52B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0-0.252.25T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2-0.752.25B
PER L104/04/26Alianza Atletico Sullana2-2 (0-1)Atletico Grau3-7-0.252H
PER L123/03/26Atletico Grau0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso7-3+0.52H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5-1.52.5H
PER L107/03/26Atletico Grau1-0 (1-0)FC Cajamarca3-1+0.752.25T
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8-0.252B

Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos

TBHHHBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L108/08/26Comerciantes Unidos3-1 (0-1)Cusco FC1-1-0.252.5T
PER L101/08/26Los Chankas3-2 (3-2)Comerciantes Unidos5-7-0.52.5B
PER L127/07/26Comerciantes Unidos2-2 (1-1)Alianza Lima1-2-0.52H
PER L118/07/26UCV Moquegua2-2 (2-1)Comerciantes Unidos5-3-0.252.25H
Peru Liga Copa28/06/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Juan Pablo II College2-5+0.52.75H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3-0.752.25B
PER L126/05/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-3+0.252.25H
PER L117/05/26AD Tarma2-0 (2-0)Comerciantes Unidos3-9-0.752.25B
PER L111/05/26Comerciantes Unidos1-1 (0-1)FBC Melgar3-3-0.252.25H
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2-0.752.5B
PER L126/04/26Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Sporting Cristal3-502.25T
PER L123/04/26Comerciantes Unidos1-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana0-2+0.252T
PER L119/04/26Juan Pablo II College2-2 (2-1)Comerciantes Unidos6-6-0.52.5H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1-1.252.75H
PER L122/03/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Universitario De Deportes2-9-0.752.25H
PER L114/03/26FC Cajamarca3-4 (2-0)Comerciantes Unidos3-6-0.752.25T
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25B
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8+0.252T
PER L123/02/26Cusco FC3-1 (1-1)Comerciantes Unidos2-3-1.252.5B
PER L116/02/26Comerciantes Unidos1-1 (1-1)Los Chankas4-0+0.252.25H

Đội hình

Atletico GrauComerciantes Unidos
1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo8Christian Vasquez25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz7Diego Daniel Barreto Caceres10Paulo de la Cruz77Mauro Da Luz99Nestor Adrian Fernandez Palacios17Matias Cordova15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas30Piero Guzmán40Flavio Alcedo4Alexis Arias Tuesta18Agustin Rodriguez10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
80
79
Tấn công nguy hiểm
36
34
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
7
20
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
308
399
TL chuyền bóng thành công
77%
79%
Phạm lỗi
20
7
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
16
20
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
7
6
Chuyền dài
26
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.96
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Grau (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Comerciantes Unidos (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Grau (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Comerciantes Unidos (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
00
1 Bàn
03
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
15
B.thắng H2
Atletico GrauComerciantes Unidos

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
10
H/B
01
B/T
01
B/H
11
B/B
Atletico GrauComerciantes Unidos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
43
Thắng 1
69
Hòa
54
Thua 1
32
Thua 2+
Atletico GrauComerciantes Unidos

Atletico Grau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Paulo de la Cruz
Tiền đạo cánh phải
7.913/117/194
1Patricio Leonel Alvarez Noguera
Thủ môn
7.70/024/290
5Rafael Guarderas
Tiền vệ phòng ngự
7.41/129/374
2Lucas Acevedo
Trung vệ
7.12/025/361
27Rodrigo Tapia
Trung vệ
7.12/133/421
66Adrian de la Cruz
Tiền vệ
7.10/032/383🟨
7Diego Daniel Barreto Caceres
Tiền vệ tấn công
6.71/016/202
25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
Hậu vệ
6.41/011/141
99Nestor Adrian Fernandez Palacios
Trung phong
6.23/19/192
77Mauro Da Luz
Tiền đạo cánh phải
6.21/05/90
8Christian Vasquez
Hậu vệ phải
6.10/013/181
20Aldair Vasquez (dự bị)
Tiền vệ
71/07/81
6Elsar Rodas Mendoza (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/05/61
96Luis Benites (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/08/100
4Diego Rodríguez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/02/20
3Ignacio Tapia (dự bị)
Trung vệ
6.30/00/10

Comerciantes Unidos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Alexis Cossio Zamora
Hậu vệ trái
7.20/028/403
30Piero Guzmán
Trung vệ
7.20/031/411🟨
40Flavio Alcedo
Trung vệ
70/044/512🟨
17Matias Cordova
Thủ môn
6.90/016/260
25Rodrigo Vilca
Tiền vệ tấn công
6.82/121/231
9Matias Eric Sen
Trung phong
6.74/011/120
4Alexis Arias Tuesta
Tiền vệ trung tâm
6.41/035/433
10Mathías Carpio
Tiền đạo cánh trái
6.30/018/221
11Josuee Herrera
Tiền đạo cánh trái
6.23/221/312
18Agustin Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
60/020/250
16Fabio Rojas
Hậu vệ phải
5.90/037/501🟨
14Thiago Salinas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/019/201
50Jean Olivares (dự bị)
Trung phong
6.41/111/120
13Elbio Maximiliano Perez Azambuya (dự bị)
Trung phong
-1/01/10
8Wilter Ayoví (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Grau Thông tin Comerciantes Unidos
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gerardo Ameli HLV Jose Hernandez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.823.304.601.002.250.750.830.500.94
Live1.08 ↓7.40 ↑103.00 ↑2.90 ↑1.500.09 ↓0.84 ↑0.000.96 ↑
VcbetSớm1.833.254.401.022.250.790.820.500.94
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑2.80 ↑1.500.23 ↓0.81 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm1.823.203.900.702.001.060.820.500.94
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.90 ↑0.000.94
InterwettenSớm1.853.204.301.202.500.550.830.500.83
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm1.803.104.100.832.250.81---
Live1.01 ↓16.86 ↑100.00 ↑5.66 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.823.203.900.992.250.770.820.500.94
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑9.09 ↑1.500.01 ↓0.91 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm1.903.203.800.762.001.040.900.500.92
Live1.01 ↓11.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.872.983.691.002.250.800.870.500.95
Live1.02 ↓7.50 ↑260.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm1.773.304.380.882.250.921.020.750.80
Live1.05 ↓9.20 ↑66.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓0.91 ↓0.000.95 ↑
LadbrokesSớm1.703.304.401.102.500.65---
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.813.304.300.862.250.860.810.500.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑12.35 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.793.314.200.862.250.890.800.500.98
Live1.19 ↓5.37 ↑30.26 ↑3.20 ↑1.500.23 ↓0.86 ↑0.000.95 ↓
BwinSớm1.683.304.401.102.500.65---
Live1.01 ↓26.00 ↑251.00 ↑1.15 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm1.883.304.371.092.500.710.340.002.02
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.31 ↑1.500.07 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm1.803.304.501.002.250.800.830.500.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm1.853.004.331.252.500.57---
Live126.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Grau+1/2001
Comerciantes Unidos-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).