Kết quả bóng đá trận Atletico Junior Barranquilla vs Jaguares de Cordoba, 08:30 ngày 06/09/2026
Categoria Primera A · 08:30 ngày 06/09/2026
Atletico Junior Barranquilla 3 Kết thúc HT 1-1 3
Jaguares de Cordoba
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Estadio Metropolitano Roberto Melendez Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Junior Barranquilla | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Suarez J. (Kiến tạo: Luis Fernando Muriel Fruto) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 10' | ⚽ 2 - 1 | |
| 10' | ⚽ 2 - 2 Alvarez C. (Kiến tạo: Juan Pérez) | |
| 📺 VAR | 15' | |
| Rivera D. 📺 VAR | 15' | |
| Muriel L. ❌ Đá hỏng penalty | 16' | |
| ▲ Castrillon B. ▼ | 24' ⇄ | |
| Suarez J. | 31' | |
| 40' | ||
| 40' | Malagon J. | |
| Rios J. D. | 43' | |
| 45' | Henao C. | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cubides S. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lovera J. ▼ | |
| ▲ Gutierrez T. ▼ | 46' ⇄ | |
| Gutierrez T. 3 - 2 ⚽ | 62' | |
| 4 - 2 ⚽ | 63' | |
| ▲ Celis G. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Fydriszewski F. ▼ | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Beltran E. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Lopez D. ▼ | |
| 78' | ⚽ 4 - 3 Bustamante R. | |
| 80' | ⚽ 4 - 4 Lopez D. (Kiến tạo: Esteban Beltran) | |
| 81' | ⚽ 4 - 5 | |
| ▲ Herrera E. ▼ | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Johan Hinestroza ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Johan Hinestroza ▼ | |
| 5 - 5 ⚽ | 90' | |
| Rivas J. (Kiến tạo: Edwin Herrera) 6 - 5 ⚽ | 90' | |
| 90' | Colpa Bolano R. R. | |
| Rivas J. | 90' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 18 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 8 | 10 |
Chủ = Atletico Junior Barranquilla · Khách = Jaguares de Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Junior Barranquilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Junior Barranquilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 19 |
Jaguares de Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 20 |
Đội hình
Atletico Junior Barranquilla
Jaguares de Cordoba
1Silveira M.5Rivera D.26Suarez J.34Daniel Soccaras98Pena J.14Rios J. D.18Perez K.22Rivas J.77Barrios C.9Paiva G.10Muriel L.12Mosquera F.3Malagon J.5Colpa Bolano R. R.29Henao C.4Franco J.10Alvarez C.21Bustamante R.23Juan Arcila7De La Rosa W.9Mejia J.11Renteria A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Silveira M.
- 5Rivera D.
- 9Paiva G.
- 10Muriel L.🎯 Kiến tạo 6' · ❌ Hỏng pen 16'
- 14Rios J. D.🟨 Thẻ vàng 43'
- 18Perez K.
- 22Rivas J.⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 26Suarez J.⚽ Ghi bàn 6' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 34Daniel Soccaras
- 77Barrios C.
- 98Pena J.
Khách · 343
- 3Malagon J.🟨 Thẻ vàng 40'
- 4Franco J.
- 5Colpa Bolano R. R.🟨 Thẻ vàng 90'
- 7De La Rosa W.
- 9Mejia J.
- 10Alvarez C.⚽ Ghi bàn 10'
- 11Renteria A.
- 12Mosquera F.
- 21Bustamante R.⚽ Ghi bàn 78'
- 23Juan Arcila🎯 Kiến tạo 10'
- 29Henao C.🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
357276
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
179
Việt vị
30
Cứu thua
24
Quả ném biên
1611
Chuyền dài
2814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Junior Barranquilla (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Jaguares de Cordoba (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Junior Barranquilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-8-7 | Thành lập | |
| Estadio Metropolitano Roberto Melendez | Sân nhà | Estadio Jaraguay |
| 58000 | Sức chứa | 0 |
| Alfredo Arias | HLV | Hubert Bodhert |
| Barranquilla | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.40 | 8.30 | 0.74 | 2.50 | 1.04 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 2.90 ↓ | 6.40 ↓ | 4.70 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.00 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.40 | 7.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.30 | 7.80 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.20 ↓ | 7.40 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.00 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.97 | 6.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.20 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.15 | 6.90 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.09 ↓ | 7.40 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.25 | 0.92 | 2.75 | 0.77 | 0.83 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.21 | 6.65 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.58 ↑ | 8.56 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.33 | 7.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.33 | 7.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.24 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.77 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 9.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.