Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Villarreal, 22:00 ngày 23/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 23/08/2026
Atletico Madrid
2 Kết thúc HT 0-0 2
Villarreal
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Riyadh Air Metropolitano Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico MadridVillarreal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Jose Hernandez
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Alex Grimaldo (chân trái) — bị cản phá
2'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Jorge Resurreccion Merodio, Koke (chân trái) — bị chặn
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị chặn
9'
11'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân trái) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị cản phá
23'
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Morten Hjulmand (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân phải) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị cản phá
45+5'
⛳ Phạt góc
45+5'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Alejandro Baena Rodriguez, ra Rodrigo Mendoza
46'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân phải) — bị chặn
49'
50'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Mourino
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Baena Rodriguez
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — bị chặn
54'
🚩 Việt vị
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Marc Pubill 1-0, kiến tạo: Giuliano Simeone
59'
🎯 Dứt điểm - Marc Pubill (chân trái) — vào lưới
59'
61'
🔁 Thay người: vào Gerard Moreno Balaguero, ra Alberto Moleiro
61'
🔁 Thay người: vào Tajon Buchanan, ra Ayoze Perez
🚩 Việt vị
62'
66'
🎯 Dứt điểm - Gerard Moreno Balaguero (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Marcos Llorente Moreno, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
66'
66'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gerard Moreno Balaguero 1-1
🔁 Thay người: vào Pablo Barrios, ra Lee Kang-In
66'
🔁 Thay người: vào Julian Alvarez, ra Marc Pubill
66'
75'
VAR Decision - Penalty awarded - Georges Mikautadze
🟥 Thẻ đỏ - Robin Le Normand
76'
🟨 Thẻ vàng - Morten Hjulmand
76'
78'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Georges Mikautadze 1-2
78'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Ademola Lookman
79'
79'
🔁 Thay người: vào Ilias Akhomach, ra Georges Mikautadze
79'
🔁 Thay người: vào Carlos Macià, ra Nicolas Pepe
🎯 Dứt điểm - Marcos Llorente Moreno (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — bị chặn
81'
85'
🔁 Thay người: vào Tani Oluwaseyi, ra Santi Comesana
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — vào lưới
85'
⚽ BÀN THẮNG - Giuliano Simeone 2-2, kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
85'
89'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jose Maria Gimenez de Vargas
90+1'
🎯 Dứt điểm - Julian Alvarez (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+8'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Atletico Madrid Phút Villarreal
HT 0-0
▲ Alejandro Baena Rodriguez ▼ Rodrigo Mendoza46' ⇄
50' Santiago Mourino
Alejandro Baena Rodriguez 54'
Marc Pubill(Assists:Giuliano Simeone) (Kiến tạo: Giuliano Simeone) 1 - 0 ⚽59'
60' ⇄▲ Gerard Moreno Balaguero ▼ Alberto Moleiro
61' ⇄▲ Tajon Buchanan ▼ Ayoze Perez
66'⚽ 1 - 1 Gerard Moreno Balaguero
▲ Pablo Barrios ▼ Lee Kang-In66' ⇄
▲ Marcos Llorente Moreno ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke66' ⇄
▲ Julian Alvarez ▼ Marc Pubill66' ⇄
75'📺 Georges Mikautadze(Reason:Penalty awarded) VAR
Robin Le Normand 76'
Morten Hjulmand 76'
78'⚽ 1 - 2 Georges Mikautadze
79' ⇄▲ Ilias Akhomach ▼ Georges Mikautadze
79' ⇄▲ Carlos Macià ▼ Nicolas Pepe
▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Ademola Lookman79' ⇄
84' ⇄▲ Tani Oluwaseyi ▼ Santi Comesana
Giuliano Simeone(Assists:Alejandro Baena Rodriguez) (Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez) 2 - 2 ⚽85'
Jose Maria Gimenez de Vargas 90+1'
90+10' Juan Marcos Foyth
90+10' Juan Marcos Foyth
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 64
Hòa 00 12
Bại 01 34
Ghi bàn 97 2017
Mất bàn 14 1316
Điểm 96 1914

Chủ = Atletico Madrid · Khách = Villarreal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Madrid (12)Hiệp 1 / Cả trậnVillarreal (14)
3 (25%)Thắng/Thắng2 (14%)
2 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (33%)Hòa/Thắng4 (29%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (8%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Atletico Madrid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7511167162
Sân nhà4310103101
Sân khách32016464
6 gần63031112--

Villarreal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7223131289
Sân nhà310266317
Sân khách41217657
6 gần6321107--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atletico Madrid 6 (30%)Hòa 9 (45%)Villarreal 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25B
SPA D114/09/25Atletico Madrid2-0 (1-0)Villarreal8-3+0.52.75T
SPA D125/01/25Atletico Madrid1-1 (0-1)Villarreal5-6+12.75H
SPA D120/08/24Villarreal2-2 (2-2)Atletico Madrid2-3+0.252.75H
SPA D102/04/24Villarreal1-2 (0-1)Atletico Madrid3-3+0.253T
SPA D113/11/23Atletico Madrid3-1 (1-1)Villarreal6-3+13T
SPA D104/06/23Villarreal2-2 (1-1)Atletico Madrid12-102.75H
SPA D122/08/22Atletico Madrid0-2 (0-0)Villarreal5-6+0.52.25B
SPA D110/01/22Villarreal2-2 (1-1)Atletico Madrid7-302.25H
SPA D130/08/21Atletico Madrid2-2 (0-0)Villarreal16-0+0.752.5H
SPA D101/03/21Villarreal0-2 (0-1)Atletico Madrid10-2+0.252T
SPA D103/10/20Atletico Madrid0-0 (0-0)Villarreal9-1+0.752.25H
SPA D124/02/20Atletico Madrid3-1 (1-1)Villarreal6-1+0.752.25T
SPA D107/12/19Villarreal0-0 (0-0)Atletico Madrid11-602H
SPA D124/02/19Atletico Madrid2-0 (1-0)Villarreal6-7+12.25T
SPA D120/10/18Villarreal1-1 (0-0)Atletico Madrid8-7+0.252.25H
SPA D119/03/18Villarreal2-1 (0-1)Atletico Madrid5-4+0.252.25B
SPA D128/10/17Atletico Madrid1-1 (0-0)Villarreal11-6+1.252.5H
SPA D126/04/17Atletico Madrid0-1 (0-0)Villarreal5-1+12.5B
SPA D113/12/16Villarreal3-0 (2-0)Atletico Madrid2-7+0.52.25B

Thành tích gần đây — Atletico Madrid

TTBBTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D120/08/26Atletico Madrid2-0 (0-0)Malaga6-1+1.752.75T
INT CF14/08/26Marseille1-2 (1-1)Atletico Madrid9-1+0.253T
INT CF09/08/26Manchester City3-1 (0-1)Atletico Madrid3-5-0.52.75B
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2-0.253B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe-+0.52.5T
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25B
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8+0.52.75T
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5T
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0+0.52.75B
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2-12.5B
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7-0.52.5T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1-0.252.25H
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5T
SPA D123/04/26Elche3-2 (2-2)Atletico Madrid13-3+0.252.75B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5+0.52.25H
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4-0.53.5B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6+0.252.5B
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1-13.25T
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9-0.253.25B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1-0.52.75B

Thành tích gần đây — Villarreal

HTTBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/08/26Racing Santander2-2 (2-2)Villarreal6-10+0.52.5H
INT CF09/08/26Galatasaray1-2 (1-2)Villarreal1-703T
INT CF05/08/26Villarreal1-0 (0-0)Levante5-8+0.52.75T
INT CF02/08/26Lens3-1 (1-1)Villarreal3-5-0.253B
INT CF30/07/26Villarreal1-1 (1-1)Como---H
INT CF30/07/26Al Ula FC0-3 (0-0)Villarreal---T
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2-0.53.75T
INT CF18/07/26Benfica2-0 (0-0)Villarreal3-2-0.753B
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75B
SPA D114/05/26Villarreal2-3 (2-2)Sevilla6-4+0.52.5B
SPA D110/05/26Mallorca1-1 (1-1)Villarreal5-402.75H
SPA D102/05/26Villarreal5-1 (1-0)Levante7-3+0.753T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5+0.752.75T
SPA D124/04/26Real Oviedo1-1 (0-1)Villarreal7-0+0.52.5H
SPA D113/04/26Athletic Bilbao1-2 (0-2)Villarreal15-3-0.252.5T
SPA D107/04/26Girona1-0 (1-0)Villarreal7-4+0.252.75B
SPA D121/03/26Villarreal3-1 (3-0)Real Sociedad4-5+0.52.75T
SPA D114/03/26Alaves1-1 (1-0)Villarreal5-2+0.252.25H
SPA D108/03/26Villarreal2-1 (2-0)Elche4-6+12.75T

Đội hình

Atletico MadridVillarreal
13Jan Oblak17David Hancko18Marc Pubill22Alex Grimaldo24Robin Le Normand4Rodrigo Mendoza6CJorge Resurreccion Merodio, Koke20Giuliano Simeone23Morten Hjulmand7Lee Kang-In11Ademola Lookman1Luiz Júnior8CJuan Marcos Foyth12Renato De Palma Veiga15Santiago Mourino20Carlos Romero10Alberto Moleiro14Santi Comesana18Pape Alassane Gueye19Nicolas Pepe9Georges Mikautadze22Ayoze Perez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
19
13
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
108
93
Tấn công nguy hiểm
64
43
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
10
4
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
520
498
TL chuyền bóng thành công
88%
88%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
16
9
Quả ném biên
10
9
Cắt bóng
10
13
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
21
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
3.6
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Madrid (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Villarreal (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Atletico MadridVillarreal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico MadridVillarreal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
45
Thắng 1
25
Hòa
82
Thua 1
23
Thua 2+
Atletico MadridVillarreal

Atletico Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Jan Oblak
Thủ môn
8.30/025/290
18Marc Pubill
Trung vệ
8.111/128/321
20Giuliano Simeone
Tiền đạo cánh phải
7.8114/129/365
6Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Tiền vệ trung tâm
7.61/039/445
11Ademola Lookman
Tiền đạo cánh trái
7.31/012/131
23Morten Hjulmand
Tiền vệ phòng ngự
71/064/665🟨
17David Hancko
Trung vệ
6.90/062/692
7Lee Kang-In
Tiền vệ tấn công
6.96/025/313
22Alex Grimaldo
Hậu vệ trái
6.61/142/487
4Rodrigo Mendoza
Tiền vệ trung tâm
6.62/114/161
24Robin Le Normand
Trung vệ
5.60/032/352🟥
8Pablo Barrios (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/023/271
14Marcos Llorente Moreno (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/020/213
2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị)
Trung vệ
6.60/017/190🟨
19Julian Alvarez (dự bị)
Trung phong
6.51/09/100
10Alejandro Baena Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
610/018/240🟨

Villarreal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Georges Mikautadze
Trung phong
7.215/217/210
18Pape Alassane Gueye
Tiền vệ trung tâm
72/063/702
19Nicolas Pepe
Tiền đạo cánh phải
6.92/130/311
8Juan Marcos Foyth
Trung vệ
6.90/062/683🟨
12Renato De Palma Veiga
Trung vệ
6.90/052/582
22Ayoze Perez
Trung phong
6.81/120/250
10Alberto Moleiro
Tiền đạo cánh trái
6.70/026/293
15Santiago Mourino
Hậu vệ phải
6.70/037/395🟨
14Santi Comesana
Tiền vệ trung tâm
6.10/043/501
1Luiz Júnior
Thủ môn
6.10/025/260
20Carlos Romero
Hậu vệ trái
6.10/034/433
17Tajon Buchanan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.22/19/101
7Gerard Moreno Balaguero (dự bị)
Trung phong
7.111/110/130
21Tani Oluwaseyi (dự bị)
Trung phong
6.60/01/20
26Carlos Macià (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/010/122
11Ilias Akhomach (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Madrid Thông tin Villarreal
1903-4-26 Thành lập 1923-6-7
Civitas Metropolitano Sân nhà El Madrigal
54960 Sức chứa 21700
Diego Pablo Simeone HLV Inigo Perez
Madrid Khu vực Castellon de la Plana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.423.510.882.500.920.860.500.98
Live1.76 ↓3.60 ↑3.72 ↑1.12 ↑3.500.66 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
EasybetsSớm1.893.603.900.872.500.970.870.500.97
Live8.60 ↑1.27 ↓6.10 ↑2.70 ↑4.500.18 ↓0.13 ↓-0.252.80 ↑
VcbetSớm1.833.403.900.962.500.890.890.500.98
Live17.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑2.15 ↑4.500.35 ↓1.37 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm1.893.403.900.972.500.890.890.500.99
Live24.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm1.953.504.000.902.500.830.950.500.85
Live13.00 ↑1.15 ↓9.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓0.80 ↓0.501.00 ↑
10BETSớm1.903.404.000.842.250.90---
Live11.57 ↑1.16 ↓8.46 ↑3.64 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm1.893.403.900.972.500.890.890.500.99
Live18.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
CrownSớm1.883.854.050.982.500.880.880.501.00
Live19.50 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.66 ↑4.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.953.163.680.922.250.960.950.500.95
Live16.50 ↑1.07 ↓12.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm1.783.614.750.912.250.951.030.750.85
Live15.80 ↑1.07 ↓13.20 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm1.853.504.200.952.500.75---
Live11.00 ↑1.13 ↓9.00 ↑0.67 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm1.953.353.900.852.250.920.910.500.85
Live21.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑8.11 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.5015.62 ↑
PinnacleSớm1.883.544.010.932.500.870.880.500.93
Live10.44 ↑1.18 ↓7.91 ↑3.97 ↑4.500.19 ↓1.25 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm1.703.503.850.922.750.781.050.750.74
Live10.50 ↑1.07 ↓9.50 ↑5.25 ↑4.750.07 ↓1.10 ↑0.000.67 ↓
BwinSớm1.853.504.330.932.500.77---
Live23.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑0.90 ↓3.500.82 ↑---
1xBetSớm1.853.605.040.952.250.990.610.251.54
Live17.70 ↑1.09 ↓17.20 ↑4.42 ↑4.500.18 ↓1.03 ↑0.000.86 ↓
SNAISớm1.953.503.75------
Live1.80 ↓3.75 ↑4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.853.803.700.982.500.880.880.500.98
Live23.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.60 ↑4.500.12 ↓1.13 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm1.953.304.001.152.500.670.910.500.85
Live26.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓0.93 ↑0.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Madrid+1/2100
Villarreal-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).