Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Bragantino, 05:00 ngày 20/08/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 20/08/2026
Atletico Mineiro
2 Kết thúc HT 0-1 2
Bragantino
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico MineiroBragantino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
2'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — bị cản phá
16'
23'
🎯 Dứt điểm - Eric Dos Santos Rodrigues (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — chệch khung thành
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân trái) — chệch khung thành
37'
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị chặn
44'
VAR Decision - Reviewed - Juninho Capixaba
44'
🟨 Thẻ vàng - Eric Dos Santos Rodrigues
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Cuello
45+5'
45+8'
⚽ BÀN THẮNG - Eric Dos Santos Rodrigues 0-1, kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa
45+8'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị cản phá
45+8'
🎯 Dứt điểm - Eric Dos Santos Rodrigues (chân phải) — vào lưới
45+8'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⚽ BÀN THẮNG - Maycon de Andrade Barberan 1-1
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — vào lưới
52'
🔁 Thay người: vào Zander Mateo Casierra Cabezas, ra Reinier Jesus Carvalho
60'
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
60'
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Marques Gustavo (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
64'
67'
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Vinicius Mendonca Pereira
77'
🔁 Thay người: vào Eduardo Sasha, ra Jose Herrera
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị cản phá
80'
81'
⛳ Phạt góc
81'
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Sasha 1-2, kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa
81'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mamady Cisse, ra Alan Steven Franco Palma
84'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — bị chặn
85'
86'
🔁 Thay người: vào Alix Vinicius de Souza Sampaio, ra Eric Dos Santos Rodrigues
86'
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Rodrigo Huendra Almeida
88'
🟨 Thẻ vàng - Alix Vinicius de Souza Sampaio
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Cuello 2-2
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Vitao, ra Victor Hugo Gomes Silva
90+5'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Atletico Mineiro Phút Bragantino
44' Eric Dos Santos Rodrigues
44'📺 Juninho Capixaba(Reason:Reviewed) VAR
Tomas Cuello 45+5'
45+8'⚽ 0 - 1 Eric Dos Santos Rodrigues(Assists:Lucas Henrique Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa)
HT 0-1
Maycon de Andrade Barberan 1 - 1 ⚽52'
▲ Zander Mateo Casierra Cabezas ▼ Reinier Jesus Carvalho60' ⇄
▲ Alan Minda ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte60' ⇄
67' ⇄▲ Henry Mosquera ▼ Vinicius Mendonca Pereira
77' ⇄▲ Eduardo Sasha ▼ Jose Herrera
81'⚽ 1 - 2 Eduardo Sasha(Assists:Lucas Henrique Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa)
▲ Mamady Cisse ▼ Alan Steven Franco Palma84' ⇄
86' ⇄▲ Alix Vinicius de Souza Sampaio ▼ Eric Dos Santos Rodrigues
86' ⇄▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Rodrigo Huendra Almeida
88' Alix Vinicius de Souza Sampaio
Tomas Cuello 2 - 2 ⚽90+3'
▲ Vitao ▼ Victor Hugo Gomes Silva90+5' ⇄
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 11 43
Bại 12 25
Ghi bàn 44 1310
Mất bàn 46 1014
Điểm 41 169

Chủ = Atletico Mineiro · Khách = Bragantino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Mineiro (58)Hiệp 1 / Cả trậnBragantino (50)
14 (24%)Thắng/Thắng9 (18%)
7 (12%)Thắng/Hòa5 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (12%)Hòa/Thắng10 (20%)
10 (17%)Hòa/Hòa7 (14%)
5 (9%)Hòa/Bại8 (16%)
2 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
10 (17%)Bại/Bại8 (16%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Atletico Mineiro 7 (50%)Hòa 5 (36%)Bragantino 2 (14%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA13/08/26Bragantino0-1 (0-0)Atletico Mineiro7-3-0.52.25T
BRA D105/02/26Bragantino1-0 (1-0)Atletico Mineiro6-12-0.252.25B
BRA D117/11/25Bragantino2-0 (0-0)Atletico Mineiro3-7-0.252.25B
BRA D104/08/25Atletico Mineiro2-1 (1-0)Bragantino9-0+0.52.25T
BRA D123/09/24Atletico Mineiro3-0 (1-0)Bragantino4-2+0.52.25T
BRA D112/06/24Bragantino1-2 (1-2)Atletico Mineiro8-5-0.252.25T
BRA D126/10/23Bragantino1-2 (0-1)Atletico Mineiro17-5-0.52.25T
BRA D111/06/23Atletico Mineiro1-1 (1-1)Bragantino7-2+0.752.25H
BRA D108/09/22Atletico Mineiro1-1 (1-1)Bragantino7-5+12.5H
BRA D112/05/22Bragantino1-1 (1-0)Atletico Mineiro3-10+0.52.25H
BRA D106/12/21Atletico Mineiro4-3 (1-1)Bragantino5-3+0.752.5T
BRA D130/08/21Bragantino1-1 (1-0)Atletico Mineiro1-1702.25H
BRA D112/01/21Bragantino2-2 (1-0)Atletico Mineiro6-6+0.252.5H
BRA D114/09/20Atletico Mineiro2-1 (1-0)Bragantino8-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Atletico Mineiro

TTHTHTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/08/26Atletico Mineiro3-0 (1-0)Gremio (RS)8-6+0.752.5T
CON CSA13/08/26Bragantino0-1 (0-0)Atletico Mineiro7-3-0.52.25T
BRA D109/08/26Remo Belem (PA)2-2 (1-2)Atletico Mineiro5-2+0.252.25H
Copa do Brasil05/08/26Juventude0-1 (0-0)Atletico Mineiro3-4+0.252.25T
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1+1.252.25H
BRA D127/07/26Palmeiras1-2 (0-0)Atletico Mineiro10-5-0.752.25T
BRA D122/07/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-4+0.252.5H
BRA D101/06/26Vasco da Gama0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-4-0.52.25T
CON CSA28/05/26Atletico Mineiro1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello6-1+1.52.5T
BRA D125/05/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (0-0)Atletico Mineiro3-0-0.52B
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1+23.25T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6+0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4+0.252.5H
CON CSA06/05/26CA Juventud2-2 (0-1)Atletico Mineiro8-5+0.252.5H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1-0.52.25T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25B
BRA D127/04/26Atletico Mineiro0-4 (0-3)Flamengo8-1-0.52.25B
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0+1.252.75T
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25B

Thành tích gần đây — Bragantino

HBBTHHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D116/08/26Atletico Paranaense1-1 (0-0)Bragantino8-5-0.252.25H
CON CSA13/08/26Bragantino0-1 (0-0)Atletico Mineiro7-3+0.52.25B
BRA D110/08/26Bragantino0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.52.25B
CON CSA30/07/26Bragantino1-0 (0-0)Sporting Cristal11-0+1.53T
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1+0.752.5H
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3+0.52.25H

Đội hình

Atletico MineiroBragantino
22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos14Vitor Hugo Franchescoli de Souza8Maycon de Andrade Barberan21Alan Steven Franco Palma11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva19Reinier Jesus Carvalho1Cleiton Schwengber14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves16Marques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba7Eric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida17Vinicius Mendonca Pereira21Lucas Henrique Barbosa32CJose Herrera9Isidro Pitta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
10
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
85
121
Tấn công nguy hiểm
36
53
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
325
416
TL chuyền bóng thành công
78%
80%
Phạm lỗi
7
11
Cứu thua
7
2
Tắc bóng
6
4
Quả ném biên
25
37
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
19
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
1.53
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B2
T2 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Mineiro (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Bragantino (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
32
1 Bàn
31
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
55
B.thắng H1
48
B.thắng H2
Atletico MineiroBragantino

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
11
T/H
00
T/B
23
H/T
01
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Atletico MineiroBragantino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
63
Thắng 1
56
Hòa
34
Thua 1
22
Thua 2+
Atletico MineiroBragantino

Atletico Mineiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Tomas Cuello
Tiền đạo
8.313/222/241🟨
22Everson Felipe Marques Pires
Thủ môn
8.20/012/350
4Ruan Tressoldi Netto
Hậu vệ
7.21/021/266
8Maycon de Andrade Barberan
Tiền vệ
7.113/140/452
11Bernard Anicio Caldeira Duarte
Tiền đạo
6.41/113/181
19Reinier Jesus Carvalho
Tiền vệ
6.40/018/211
2Natanael Moreira Milouski
Hậu vệ
6.40/021/281
14Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Hậu vệ
6.30/029/330
30Victor Hugo Gomes Silva
Tiền vệ
6.31/025/280
21Alan Steven Franco Palma
Tiền vệ
60/022/251
6Renan Augusto Lodi Dos Santos
Hậu vệ
5.91/023/321
9Zander Mateo Casierra Cabezas (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/50
27Alan Minda (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/20
39Mamady Cisse (dự bị)
Tiền vệ
-1/03/30

Bragantino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Agustin SantAnna
Hậu vệ
7.50/030/374
16Marques Gustavo
Hậu vệ
71/162/712
32Jose Herrera
Tiền đạo
6.92/110/162
9Isidro Pitta
Tiền đạo
6.83/319/230
21Lucas Henrique Barbosa
Tiền đạo
6.724/124/310
14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
Hậu vệ
6.51/038/531
20Rodrigo Huendra Almeida
Tiền vệ
6.43/118/220
7Eric Dos Santos Rodrigues
Tiền vệ
6.312/133/381🟨
29Juninho Capixaba
Hậu vệ
6.10/047/612
1Cleiton Schwengber
Thủ môn
5.80/026/330
17Vinicius Mendonca Pereira
Tiền đạo
5.60/011/120
8Eduardo Sasha (dự bị)
Tiền đạo
7.611/13/60
30Henry Mosquera (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/60
4Alix Vinicius de Souza Sampaio (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10🟨
5Fabio Silva de Freitas (dự bị)
Tiền vệ
-1/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Mineiro Thông tin Bragantino
1908-3-25 Thành lập 1928
Estadio Mineirao Sân nhà Estadio Nabi Abi Chedid
87796 Sức chứa 25000
Eduardo Rodrigo Dominguez HLV Vagner Mancini
Belo Horizonte Khu vực Bragança Paulista
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.123.250.932.250.790.810.250.97
Live2.24 ↑3.10 ↓2.82 ↓0.932.250.791.00 ↑0.250.78 ↓
EasybetsSớm2.123.303.301.002.250.820.840.250.96
Live323.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓4.00 ↑3.500.04 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
VcbetSớm2.303.203.131.002.250.830.990.250.84
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.45 ↑3.500.18 ↓0.77 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.093.153.051.012.250.830.940.250.92
Live250.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓6.66 ↑3.500.07 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.253.453.001.202.500.600.600.001.20
Live14.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
10BETSớm2.183.402.950.882.250.79---
Live100.00 ↑10.98 ↑1.03 ↓5.87 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.093.153.051.012.250.830.940.250.92
Live250.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.203.203.200.972.250.830.920.250.90
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.153.083.211.012.250.830.910.250.95
Live180.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm2.343.103.050.972.250.871.010.250.85
Live67.00 ↑8.60 ↑1.05 ↓5.55 ↑3.500.06 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.203.202.871.152.500.65---
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.103.353.200.832.250.910.810.250.94
Live359.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓6.80 ↑3.500.07 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
PinnacleSớm2.213.013.420.802.000.960.880.250.88
Live6.19 ↑1.48 ↓4.36 ↑3.10 ↑3.500.24 ↓0.71 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm2.073.053.100.912.250.79---
Live2.073.053.100.912.250.79---
BwinSớm2.253.302.951.102.500.63---
Live26.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.323.673.151.292.500.710.710.001.29
Live22.00 ↑1.03 ↓19.80 ↑6.82 ↑4.500.06 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
SNAISớm2.203.253.10------
Live2.25 ↑3.253.00 ↓------
Bet 365Sớm2.253.502.901.002.250.851.050.250.80
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.253.103.001.202.500.620.880.250.75
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓0.66 ↓0.000.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Mineiro+1/4300
Bragantino-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).