Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Bragantino, 05:00 ngày 20/08/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 20/08/2026
Atletico Mineiro 2 Kết thúc HT 0-1 2
Bragantino
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Mineiro
Bragantino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
2'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Eric Dos Santos Rodrigues (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân trái) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị chặn
44'
VAR Decision - Reviewed - Juninho Capixaba
44'
🟨 Thẻ vàng - Eric Dos Santos Rodrigues
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Cuello
45+8'
⚽ BÀN THẮNG - Eric Dos Santos Rodrigues 0-1, kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa
45+8'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị cản phá
45+8'
🎯 Dứt điểm - Eric Dos Santos Rodrigues (chân phải) — vào lưới
45+8'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⚽ BÀN THẮNG - Maycon de Andrade Barberan 1-1
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Zander Mateo Casierra Cabezas, ra Reinier Jesus Carvalho
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Marques Gustavo (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Vinicius Mendonca Pereira
77'
🔁 Thay người: vào Eduardo Sasha, ra Jose Herrera
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
81'
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Sasha 1-2, kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa
81'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mamady Cisse, ra Alan Steven Franco Palma
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Alix Vinicius de Souza Sampaio, ra Eric Dos Santos Rodrigues
86'
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Rodrigo Huendra Almeida
88'
🟨 Thẻ vàng - Alix Vinicius de Souza Sampaio
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Cuello 2-2
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Vitao, ra Victor Hugo Gomes Silva
90+7'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Mineiro | Phút | |
| 44' | Eric Dos Santos Rodrigues | |
| 44' | 📺 Juninho Capixaba(Reason:Reviewed) VAR | |
| Tomas Cuello | 45+5' | |
| 45+8' | ⚽ 0 - 1 Eric Dos Santos Rodrigues(Assists:Lucas Henrique Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa) | |
| HT 0-1 | ||
| Maycon de Andrade Barberan 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| ▲ Zander Mateo Casierra Cabezas ▼ Reinier Jesus Carvalho | 60' ⇄ | |
| ▲ Alan Minda ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte | 60' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Henry Mosquera ▼ Vinicius Mendonca Pereira | |
| 77' ⇄ | ▲ Eduardo Sasha ▼ Jose Herrera | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Eduardo Sasha(Assists:Lucas Henrique Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa) | |
| ▲ Mamady Cisse ▼ Alan Steven Franco Palma | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Alix Vinicius de Souza Sampaio ▼ Eric Dos Santos Rodrigues | |
| 86' ⇄ | ▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Rodrigo Huendra Almeida | |
| 88' | Alix Vinicius de Souza Sampaio | |
| Tomas Cuello 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Vitao ▼ Victor Hugo Gomes Silva | 90+5' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 9 |
Chủ = Atletico Mineiro · Khách = Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Mineiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 7 (12%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 10 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (17%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Atletico Mineiro 7 (50%)Hòa 5 (36%)Bragantino 2 (14%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Bragantino | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/11/25 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/08/25 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/09/24 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/06/24 | Bragantino | 1-2 (1-2) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/23 | Bragantino | 1-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/23 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-1) | Bragantino | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/09/22 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-1) | Bragantino | +1 | 2.5 | H |
| 12/05/22 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/12/21 | Atletico Mineiro | 4-3 (1-1) | Bragantino | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/08/21 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | H |
| 12/01/21 | Bragantino | 2-2 (1-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/09/20 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Bragantino | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
TTHTHTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Remo Belem (PA) | 2-2 (1-2) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | +1.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bragantino
HBBTHHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Atletico Mineiro
Bragantino
22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos14Vitor Hugo Franchescoli de Souza8Maycon de Andrade Barberan21Alan Steven Franco Palma11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva19Reinier Jesus Carvalho1Cleiton Schwengber14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves16Marques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba7Eric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida17Vinicius Mendonca Pereira21Lucas Henrique Barbosa32CJose Herrera9Isidro Pitta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Natanael Moreira Milouski6.4
- 4Ruan Tressoldi Netto7.2
- 6Renan Augusto Lodi Dos Santos5.9
- 8Maycon de Andrade Barberan⚽ Ghi bàn 52'7.1
- 11Bernard Anicio Caldeira Duarte▼ Rời sân 60'6.4
- 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza6.3
- 19Reinier Jesus Carvalho▼ Rời sân 60'6.4
- 21Alan Steven Franco Palma▼ Rời sân 84'6
- 22Everson Felipe Marques Pires C8.2
- 28Tomas Cuello⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 45+5'8.3
- 30Victor Hugo Gomes Silva▼ Rời sân 90+5'6.3
Khách · 4231
- 1Cleiton Schwengber5.8
- 7Eric Dos Santos Rodrigues⚽ Ghi bàn 45+8' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 86'6.3
- 9Isidro Pitta6.8
- 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves6.5
- 16Marques Gustavo7
- 17Vinicius Mendonca Pereira▼ Rời sân 67'5.6
- 20Rodrigo Huendra Almeida▼ Rời sân 86'6.4
- 21Lucas Henrique Barbosa🎯 Kiến tạo 45+8' · 🎯 Kiến tạo 81'6.7
- 23Agustin SantAnna7.5
- 29Juninho Capixaba6.1
- 32Jose Herrera C▼ Rời sân 77'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
49
Tấn công
85121
Tấn công nguy hiểm
3653
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
325416
TL chuyền bóng thành công
78%80%
Phạm lỗi
711
Cứu thua
72
Tắc bóng
64
Quả ném biên
2537
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.751.53
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B2T2 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Mineiro (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Bragantino (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Tomas Cuello Tiền đạo | 8.3 | 1 | 3/2 | 22/24 | 1 | 🟨 | |
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 12/35 | 0 | |||
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 21/26 | 6 | |||
| 8Maycon de Andrade Barberan Tiền vệ | 7.1 | 1 | 3/1 | 40/45 | 2 | ||
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 13/18 | 1 | |||
| 19Reinier Jesus Carvalho Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 2Natanael Moreira Milouski Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 29/33 | 0 | |||
| 30Victor Hugo Gomes Silva Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 25/28 | 0 | |||
| 21Alan Steven Franco Palma Tiền vệ | 6 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 6Renan Augusto Lodi Dos Santos Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 23/32 | 1 | |||
| 9Zander Mateo Casierra Cabezas (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Alan Minda (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 39Mamady Cisse (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Agustin SantAnna Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 30/37 | 4 | |||
| 16Marques Gustavo Hậu vệ | 7 | 1/1 | 62/71 | 2 | |||
| 32Jose Herrera Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 10/16 | 2 | |||
| 9Isidro Pitta Tiền đạo | 6.8 | 3/3 | 19/23 | 0 | |||
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 6.7 | 2 | 4/1 | 24/31 | 0 | ||
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 38/53 | 1 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 18/22 | 0 | |||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues Tiền vệ | 6.3 | 1 | 2/1 | 33/38 | 1 | 🟨 | |
| 29Juninho Capixaba Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 47/61 | 2 | |||
| 1Cleiton Schwengber Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 17Vinicius Mendonca Pereira Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 8Eduardo Sasha (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/6 | 0 | ||
| 30Henry Mosquera (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 4Alix Vinicius de Souza Sampaio (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 5Fabio Silva de Freitas (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Mineiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-3-25 | Thành lập | 1928 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Estadio Nabi Abi Chedid |
| 87796 | Sức chứa | 25000 |
| Eduardo Rodrigo Dominguez | HLV | Vagner Mancini |
| Belo Horizonte | Khu vực | Bragança Paulista |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.12 | 3.25 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.10 ↓ | 2.82 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 323.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.13 | 1.00 | 2.25 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.05 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.95 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.98 ↑ | 1.03 ↓ | 5.87 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.05 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.08 | 3.21 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 180.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.10 | 3.05 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 359.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.01 | 3.42 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.19 ↑ | 1.48 ↓ | 4.36 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.05 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.07 | 3.05 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.67 | 3.15 | 1.29 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 6.82 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.90 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.88 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Mineiro | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Bragantino | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).