Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Gremio (RS), 02:00 ngày 17/08/2026

Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 17/08/2026
Atletico Mineiro
3 Kết thúc HT 1-0 0
Gremio (RS)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico MineiroGremio (RS)
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Arleu de Araujo
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
Phạt góc
19'
BÀN THẮNG - Vitor Hugo Franchescoli de Souza 1-0, kiến tạo: Igor Gomes
19'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — vào lưới
19'
26'
Phạt góc
31'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Bernard Anicio Caldeira Duarte, ra Igor Gomes
31'
39'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Pavon
🟨 Thẻ vàng - Angelo Preciado
42'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Mamady Cisse
45+2'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mateus Cardoso Lemos Martins, ra Cristian Pavon
46'
🔁 Thay người: vào Walter Kannemann, ra Gustavo Martins
46'
🔁 Thay người: vào Filip Krovinovic, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Renan Augusto Lodi Dos Santos
57'
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị cản phá
61'
🟨 Thẻ vàng - Walter Kannemann
🔁 Thay người: vào Maycon de Andrade Barberan, ra Alan Steven Franco Palma
61'
🔁 Thay người: vào Castano Gil, ra Mamady Cisse
61'
BÀN THẮNG - Tomas Cuello 2-0, kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos
62'
63'
🔁 Thay người: vào Gabriel Mec, ra Douglas Moreira Fagundes
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — vào lưới
63'
BÀN THẮNG - Tomas Cuello 3-0
66'
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — vào lưới
66'
69'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Gabriel
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) Post
74'
Phạt góc
75'
76'
🔁 Thay người: vào Caio Paulista, ra Pedro Gabriel
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (đánh đầu) — bị chặn
78'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Tomas Cuello
81'
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Victor Hugo Gomes Silva
81'
84'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Wallace (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Atletico Mineiro Phút Gremio (RS)
Vitor Hugo Franchescoli de Souza(Assists:Igor Gomes) (Kiến tạo: Igor Gomes) 1 - 0 19'
▲ Bernard Anicio Caldeira Duarte ▼ Igor Gomes31'
39' Cristian Pavon
Angelo Preciado 42'
Mamady Cisse 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Mateus Cardoso Lemos Martins ▼ Cristian Pavon
46' ▲ Walter Kannemann ▼ Gustavo Martins
46' ▲ Filip Krovinovic ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni
Renan Augusto Lodi Dos Santos 57'
61' Walter Kannemann
▲ Maycon de Andrade Barberan ▼ Alan Steven Franco Palma61'
▲ Castano Gil ▼ Mamady Cisse61'
Tomas Cuello(Assists:Renan Augusto Lodi Dos Santos) (Kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos) 2 - 0 62'
63' ▲ Gabriel Mec ▼ Douglas Moreira Fagundes
Tomas Cuello 3 - 0 66'
69' Pedro Gabriel
76' ▲ Caio Paulista ▼ Pedro Gabriel
▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Tomas Cuello81'
▲ Alan Minda ▼ Victor Hugo Gomes Silva81'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 10 42
Bại 01 05
Ghi bàn 63 1412
Mất bàn 24 615
Điểm 76 2211

Chủ = Atletico Mineiro · Khách = Gremio (RS)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Mineiro (51)Hiệp 1 / Cả trậnGremio (RS) (49)
13 (25%)Thắng/Thắng10 (20%)
7 (14%)Thắng/Hòa3 (6%)
6 (12%)Hòa/Thắng8 (16%)
8 (16%)Hòa/Hòa8 (16%)
4 (8%)Hòa/Bại7 (14%)
2 (4%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (6%)
9 (18%)Bại/Bại8 (16%)

Bảng xếp hạng

Atletico Mineiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229583027328
Sân nhà105411713198
Sân khách1241713141310
6 gần633074--

Gremio (RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312146103
Sân nhà31116243
Sân khách32018461
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atletico Mineiro 6 (30%)Hòa 3 (15%)Gremio (RS) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D126/02/26Gremio (RS)2-1 (0-0)Atletico Mineiro6-3-0.252.5B
BRA D118/08/25Atletico Mineiro1-3 (1-1)Gremio (RS)4-4+0.752.25B
BRA D130/03/25Gremio (RS)2-1 (2-0)Atletico Mineiro1-11-0.252.25B
BRA D110/10/24Atletico Mineiro2-1 (2-1)Gremio (RS)4-10+0.52.25T
BRA D101/09/24Gremio (RS)2-3 (2-0)Atletico Mineiro5-9-0.252.25T
BRA D127/11/23Atletico Mineiro3-0 (1-0)Gremio (RS)7-7+0.52.5T
BRA D123/07/23Gremio (RS)1-0 (1-0)Atletico Mineiro3-802.25B
BRA D110/12/21Gremio (RS)4-3 (3-2)Atletico Mineiro3-9-0.752.75B
BRA D104/11/21Atletico Mineiro2-1 (1-0)Gremio (RS)1-8+12.25T
BRA D121/01/21Gremio (RS)1-1 (0-1)Atletico Mineiro3-102.5H
BRA D127/09/20Atletico Mineiro3-1 (1-0)Gremio (RS)9-4+0.52.25T
BRA D114/10/19Atletico Mineiro1-4 (1-2)Gremio (RS)4-4+0.252.5B
BRA D126/05/19Gremio (RS)1-0 (0-0)Atletico Mineiro13-4-0.752.25B
BRA D104/11/18Atletico Mineiro0-1 (0-1)Gremio (RS)8-3+0.52.25B
BRA D119/07/18Gremio (RS)2-0 (0-0)Atletico Mineiro5-2-0.52.25B
BRA D104/12/17Atletico Mineiro4-3 (2-2)Gremio (RS)7-2+12.5T
BRA D107/08/17Gremio (RS)2-0 (2-0)Atletico Mineiro0-8-0.752.25B
Copa do Brasil08/12/16Gremio (RS)1-1 (0-0)Atletico Mineiro3-2-0.252.25H
Copa do Brasil24/11/16Atletico Mineiro1-3 (0-1)Gremio (RS)8-2+0.52.5B
BRA D129/08/16Gremio (RS)1-1 (0-0)Atletico Mineiro7-0-0.252.5H

Thành tích gần đây — Atletico Mineiro

THTHTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA13/08/26Bragantino0-1 (0-0)Atletico Mineiro7-3-0.52.25T
BRA D109/08/26Remo Belem (PA)2-2 (1-2)Atletico Mineiro5-2+0.252.25H
Copa do Brasil05/08/26Juventude0-1 (0-0)Atletico Mineiro3-4+0.252.25T
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1+1.252.25H
BRA D127/07/26Palmeiras1-2 (0-0)Atletico Mineiro10-5-0.752.25T
BRA D122/07/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-4+0.252.5H
BRA D101/06/26Vasco da Gama0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-4-0.52.25T
CON CSA28/05/26Atletico Mineiro1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello6-1+1.52.5T
BRA D125/05/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (0-0)Atletico Mineiro3-0-0.52B
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1+23.25T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6+0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4+0.252.5H
CON CSA06/05/26CA Juventud2-2 (0-1)Atletico Mineiro8-5+0.252.5H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1-0.52.25T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25B
BRA D127/04/26Atletico Mineiro0-4 (0-3)Flamengo8-1-0.52.25B
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0+1.252.75T
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25B
CON CSA17/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)CA Juventud1-1+1.52.75T

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

TTHBHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D109/08/26Gremio (RS)2-1 (0-1)Sao Paulo7-7+0.252.25T
Copa do Brasil06/08/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Mirassol1-6+0.52T
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2-0.252.25H
CON CSA31/07/26Gremio (RS)0-1 (0-1)Bolivar11-1+1.252.75B
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T
BRA D103/05/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1+0.252H

Đội hình

Atletico MineiroGremio (RS)
22CEverson Felipe Marques Pires4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos14Vitor Hugo Franchescoli de Souza23Angelo Preciado21Alan Steven Franco Palma39Mamady Cisse17Igor Gomes28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva9Zander Mateo Casierra Cabezas1Weverton Pereira da Silva6Gustavo Martins27Diego Caito54Pedro Gabriel82Wallace82Wallace8Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni7Cristian Pavon9Francis Amuzu17Douglas Moreira Fagundes95CCarlos Vinicius Alves Morais

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
95
84
Tấn công nguy hiểm
50
39
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
480
465
TL chuyền bóng thành công
91%
91%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
22
15
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
28
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.52
0.41
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Mineiro (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Gremio (RS) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
610
1 Bàn
43
2 Bàn
31
3 Bàn
11
4+ Bàn
158
B.thắng H1
1216
B.thắng H2
Atletico MineiroGremio (RS)

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
31
T/H
00
T/B
32
H/T
26
H/H
34
H/B
02
B/T
00
B/H
54
B/B
Atletico MineiroGremio (RS)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
74
Thắng 1
56
Hòa
35
Thua 1
21
Thua 2+
Atletico MineiroGremio (RS)

Atletico Mineiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Hậu vệ
7.812/146/502
22Everson Felipe Marques Pires
Thủ môn
7.40/032/370
6Renan Augusto Lodi Dos Santos
Hậu vệ
7.214/137/411🟨
17Igor Gomes
Tiền vệ
7.110/09/111
23Angelo Preciado
Hậu vệ
70/039/435🟨
4Ruan Tressoldi Netto
Hậu vệ
6.91/143/452
39Mamady Cisse
Tiền vệ
6.90/026/283🟨
9Zander Mateo Casierra Cabezas
Tiền đạo
6.81/012/130
21Alan Steven Franco Palma
Tiền vệ
6.80/031/311
30Victor Hugo Gomes Silva
Tiền vệ
6.12/026/300
28Tomas Cuello
Tiền đạo
1023/223/314
8Maycon de Andrade Barberan (dự bị)
Tiền vệ
7.10/040/431
11Bernard Anicio Caldeira Duarte (dự bị)
Tiền đạo
72/027/300
15Castano Gil (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/037/381
92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/60
27Alan Minda (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30

Gremio (RS)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Erick Noriega
Tiền vệ
70/067/762
7Cristian Pavon
Tiền đạo
6.70/010/121🟨
82Wallace
Hậu vệ
6.61/060/651
95Carlos Vinicius Alves Morais
Tiền đạo
6.50/06/70
5Juan Ignacio Martin Nardoni
Tiền vệ
6.50/06/61
6Gustavo Martins
Hậu vệ
6.51/039/391
1Weverton Pereira da Silva
Thủ môn
6.20/020/240
9Francis Amuzu
Tiền đạo
6.22/121/260
27Diego Caito
Hậu vệ phải
6.20/051/541
54Pedro Gabriel
Hậu vệ
6.21/023/274🟨
17Douglas Moreira Fagundes
Tiền vệ
6.10/018/210
21Mateus Cardoso Lemos Martins (dự bị)
Tiền đạo
6.91/025/282
38Caio Paulista (dự bị)
Hậu vệ
6.80/010/111
4Walter Kannemann (dự bị)
Hậu vệ
6.60/025/273🟨
10Filip Krovinovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.62/037/371
37Gabriel Mec (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/52

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Mineiro Thông tin Gremio (RS)
1908-3-25 Thành lập 1903-9-15
Estadio Mineirao Sân nhà Estadio Olimpico Monumental
87796 Sức chứa 51081
Eduardo Rodrigo Dominguez HLV Luis Manuel Ribeiro de Castro
Belo Horizonte Khu vực Porto Alegre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.453.830.932.500.791.010.750.77
Live1.733.453.831.40 ↑3.500.30 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm1.753.404.800.972.500.840.820.501.00
Live1.02 ↓22.00 ↑79.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓8.20 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.733.604.600.992.500.831.010.750.83
Live1.02 ↓13.00 ↑81.00 ↑3.75 ↑3.500.17 ↓0.64 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.823.554.050.982.500.860.820.501.04
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.58 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.803.404.600.952.500.750.750.500.95
Live1.01 ↓16.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.713.404.700.932.500.75---
Live1.01 ↓31.51 ↑100.00 ↑5.16 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.823.554.050.982.500.860.820.501.04
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.823.604.001.012.500.861.060.750.82
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.853.293.901.022.500.860.850.501.05
Live1.01 ↓13.50 ↑90.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm1.783.264.041.032.500.811.020.750.84
Live1.01 ↓19.30 ↑116.00 ↑8.30 ↑3.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.803.504.600.952.500.75---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.61 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.733.504.400.972.500.780.970.750.78
Live1.01 ↓20.00 ↑36.00 ↑12.51 ↑3.750.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.614.250.932.500.870.830.501.00
Live1.20 ↓5.56 ↑27.41 ↑4.39 ↑3.500.17 ↓0.57 ↓0.001.50 ↑
HK Jockey ClubSớm1.783.104.000.892.250.81---
Live1.77 ↓3.20 ↑3.90 ↓0.76 ↓2.250.94 ↑---
BwinSớm1.783.504.600.952.500.75---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑1.15 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm1.773.595.021.032.500.822.001.500.41
Live1.00 ↓51.00 ↑188.00 ↑5.05 ↑3.500.16 ↓0.55 ↓0.001.59 ↑
SNAISớm1.753.604.50------
Live1.72 ↓3.604.75 ↑------
Bet 365Sớm1.753.404.751.032.500.831.030.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.25 ↑3.500.13 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.753.404.331.002.500.750.750.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.04 ↓0.750.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Mineiro+3/4Chưa có trận cùng mức
Gremio (RS)-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).