Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Gremio (RS), 02:00 ngày 17/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 17/08/2026
Atletico Mineiro 3 Kết thúc HT 1-0 0
Gremio (RS)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Mineiro
Gremio (RS)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Arleu de Araujo
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vitor Hugo Franchescoli de Souza 1-0, kiến tạo: Igor Gomes
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — vào lưới
26'
⛳ Phạt góc
31'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Bernard Anicio Caldeira Duarte, ra Igor Gomes
39'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Pavon
🟨 Thẻ vàng - Angelo Preciado
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mamady Cisse
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mateus Cardoso Lemos Martins, ra Cristian Pavon
46'
🔁 Thay người: vào Walter Kannemann, ra Gustavo Martins
46'
🔁 Thay người: vào Filip Krovinovic, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Renan Augusto Lodi Dos Santos
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị cản phá
61'
🟨 Thẻ vàng - Walter Kannemann
🔁 Thay người: vào Maycon de Andrade Barberan, ra Alan Steven Franco Palma
🔁 Thay người: vào Castano Gil, ra Mamady Cisse
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Cuello 2-0, kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos
63'
🔁 Thay người: vào Gabriel Mec, ra Douglas Moreira Fagundes
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Cuello 3-0
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — vào lưới
69'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Gabriel
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Caio Paulista, ra Pedro Gabriel
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Tomas Cuello
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Victor Hugo Gomes Silva
84'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Wallace (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Mineiro | Phút | |
| Vitor Hugo Franchescoli de Souza(Assists:Igor Gomes) (Kiến tạo: Igor Gomes) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| ▲ Bernard Anicio Caldeira Duarte ▼ Igor Gomes | 31' ⇄ | |
| 39' | Cristian Pavon | |
| Angelo Preciado | 42' | |
| Mamady Cisse | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mateus Cardoso Lemos Martins ▼ Cristian Pavon | |
| 46' ⇄ | ▲ Walter Kannemann ▼ Gustavo Martins | |
| 46' ⇄ | ▲ Filip Krovinovic ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni | |
| Renan Augusto Lodi Dos Santos | 57' | |
| 61' | Walter Kannemann | |
| ▲ Maycon de Andrade Barberan ▼ Alan Steven Franco Palma | 61' ⇄ | |
| ▲ Castano Gil ▼ Mamady Cisse | 61' ⇄ | |
| Tomas Cuello(Assists:Renan Augusto Lodi Dos Santos) (Kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Gabriel Mec ▼ Douglas Moreira Fagundes | |
| Tomas Cuello 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| 69' | Pedro Gabriel | |
| 76' ⇄ | ▲ Caio Paulista ▼ Pedro Gabriel | |
| ▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Tomas Cuello | 81' ⇄ | |
| ▲ Alan Minda ▼ Victor Hugo Gomes Silva | 81' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 11 |
Chủ = Atletico Mineiro · Khách = Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Mineiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 7 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 9 (18%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 30 | 27 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 13 | 19 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 14 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | - | - |
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Mineiro 6 (30%)Hòa 3 (15%)Gremio (RS) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/08/25 | Atletico Mineiro | 1-3 (1-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/03/25 | Gremio (RS) | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/10/24 | Atletico Mineiro | 2-1 (2-1) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/09/24 | Gremio (RS) | 2-3 (2-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/11/23 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/23 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 10/12/21 | Gremio (RS) | 4-3 (3-2) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/11/21 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Gremio (RS) | +1 | 2.25 | T |
| 21/01/21 | Gremio (RS) | 1-1 (0-1) | Atletico Mineiro | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/20 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/10/19 | Atletico Mineiro | 1-4 (1-2) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/05/19 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/11/18 | Atletico Mineiro | 0-1 (0-1) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/18 | Gremio (RS) | 2-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/12/17 | Atletico Mineiro | 4-3 (2-2) | Gremio (RS) | +1 | 2.5 | T |
| 07/08/17 | Gremio (RS) | 2-0 (2-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/12/16 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/11/16 | Atletico Mineiro | 1-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/08/16 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
THTHTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Remo Belem (PA) | 2-2 (1-2) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | +1.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
TTHBHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | +1.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Atletico Mineiro
Gremio (RS)
22CEverson Felipe Marques Pires4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos14Vitor Hugo Franchescoli de Souza23Angelo Preciado21Alan Steven Franco Palma39Mamady Cisse17Igor Gomes28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva9Zander Mateo Casierra Cabezas1Weverton Pereira da Silva6Gustavo Martins27Diego Caito54Pedro Gabriel82Wallace82Wallace8Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni7Cristian Pavon9Francis Amuzu17Douglas Moreira Fagundes95CCarlos Vinicius Alves Morais
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Ruan Tressoldi Netto6.9
- 6Renan Augusto Lodi Dos Santos🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 57'7.2
- 9Zander Mateo Casierra Cabezas6.8
- 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza⚽ Ghi bàn 19'7.8
- 17Igor Gomes🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 31'7.1
- 21Alan Steven Franco Palma▼ Rời sân 61'6.8
- 22Everson Felipe Marques Pires C7.4
- 23Angelo Preciado🟨 Thẻ vàng 42'7
- 28Tomas Cuello⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 81'10
- 30Victor Hugo Gomes Silva▼ Rời sân 81'6.1
- 39Mamady Cisse🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 61'6.9
Khách · 4141
- 1Weverton Pereira da Silva6.2
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni▼ Rời sân 46'6.5
- 6Gustavo Martins▼ Rời sân 46'6.5
- 7Cristian Pavon🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 8Erick Noriega7
- 9Francis Amuzu6.2
- 17Douglas Moreira Fagundes▼ Rời sân 63'6.1
- 27Diego Caito6.2
- 54Pedro Gabriel🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 76'6.2
- 82Wallace
- 82Wallace6.6
- 95Carlos Vinicius Alves Morais C6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
33
Sút bóng
159
Sút cầu môn
51
Tấn công
9584
Tấn công nguy hiểm
5039
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
480465
TL chuyền bóng thành công
91%91%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
02
Cứu thua
12
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2215
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.520.41
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Mineiro (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Gremio (RS) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza Hậu vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 46/50 | 2 | ||
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 6Renan Augusto Lodi Dos Santos Hậu vệ | 7.2 | 1 | 4/1 | 37/41 | 1 | 🟨 | |
| 17Igor Gomes Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 9/11 | 1 | ||
| 23Angelo Preciado Hậu vệ | 7 | 0/0 | 39/43 | 5 | 🟨 | ||
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 43/45 | 2 | |||
| 39Mamady Cisse Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 26/28 | 3 | 🟨 | ||
| 9Zander Mateo Casierra Cabezas Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 21Alan Steven Franco Palma Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 31/31 | 1 | |||
| 30Victor Hugo Gomes Silva Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 26/30 | 0 | |||
| 28Tomas Cuello Tiền đạo | 10 | 2 | 3/2 | 23/31 | 4 | ||
| 8Maycon de Andrade Barberan (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 40/43 | 1 | |||
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 27/30 | 0 | |||
| 15Castano Gil (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 37/38 | 1 | |||
| 92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 27Alan Minda (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Erick Noriega Tiền vệ | 7 | 0/0 | 67/76 | 2 | |||
| 7Cristian Pavon Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 82Wallace Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 60/65 | 1 | |||
| 95Carlos Vinicius Alves Morais Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 5Juan Ignacio Martin Nardoni Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 6Gustavo Martins Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 39/39 | 1 | |||
| 1Weverton Pereira da Silva Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 9Francis Amuzu Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 21/26 | 0 | |||
| 27Diego Caito Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 51/54 | 1 | |||
| 54Pedro Gabriel Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 23/27 | 4 | 🟨 | ||
| 17Douglas Moreira Fagundes Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 21Mateus Cardoso Lemos Martins (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 25/28 | 2 | |||
| 38Caio Paulista (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 4Walter Kannemann (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 3 | 🟨 | ||
| 10Filip Krovinovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 37/37 | 1 | |||
| 37Gabriel Mec (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Mineiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-3-25 | Thành lập | 1903-9-15 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Estadio Olimpico Monumental |
| 87796 | Sức chứa | 51081 |
| Eduardo Rodrigo Dominguez | HLV | Luis Manuel Ribeiro de Castro |
| Belo Horizonte | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.83 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.73 | 3.45 | 3.83 | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.80 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 79.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.20 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.60 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.55 | 4.05 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.70 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.51 ↑ | 100.00 ↑ | 5.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.55 | 4.05 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.60 | 4.00 | 1.01 | 2.50 | 0.86 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.29 | 3.90 | 1.02 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.26 | 4.04 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.30 ↑ | 116.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 36.00 ↑ | 12.51 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.61 | 4.25 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.56 ↑ | 27.41 ↑ | 4.39 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.78 | 3.10 | 4.00 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.20 ↑ | 3.90 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.59 | 5.02 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 2.00 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 188.00 ↑ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.60 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.75 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Mineiro | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gremio (RS) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).