Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro Youth vs Sobradinho U20, 01:00 ngày 09/09/2026
Cúp Trẻ Brazil · 01:00 ngày 09/09/2026
Atletico Mineiro Youth 4 Kết thúc HT 2-0 0
Sobradinho U20
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Mineiro Youth | Phút | |
| 7' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Mosquito 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 26' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| Mosquito 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 1 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = Atletico Mineiro Youth · Khách = Sobradinho U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Mineiro Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
81
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
64
Việt vị
41
Quả ném biên
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mineiro Youth (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sobradinho U20 (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Mineiro Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.97 | 3.75 | 0.87 | 0.99 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.95 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 11.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.94 | 4.00 | 0.79 | 0.78 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.60 | 10.30 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | 1.09 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.