Kết quả bóng đá trận Atletico Ottawa vs Forge FC, 02:10 ngày 02/11/2026

Ngoại hạng Canada · 02:10 ngày 02/11/2026
Atletico Ottawa
2 Kết thúc HT 2-2 2
Forge FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 12
Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Atletico Ottawa Phút Forge FC
15'⚽ 0 - 1
15'⚽ 0 - 2 Aromatario A.
Gutierrez D. 1 - 2 ⚽23'
28'📺 Marko Jevremović VAR
28'📺 Jevremovic M. VAR
35'⚽ 1 - 3
35'⚽ 1 - 4 Jevremovic M.
2 - 4 ⚽43'
Tabla B. (Kiến tạo: Joaquim Coulanges) 3 - 4 ⚽43'
HT 2-2
78'📺 James M. VAR
89' Ampomah O.
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 12 25
Bại 20 40
Ghi bàn 45 1220
Mất bàn 64 147
Điểm 15 1420

Chủ = Atletico Ottawa · Khách = Forge FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Ottawa (33)Hiệp 1 / Cả trậnForge FC (33)
6 (18%)Thắng/Thắng10 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng9 (27%)
3 (9%)Hòa/Hòa4 (12%)
4 (12%)Hòa/Bại1 (3%)
5 (15%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (30%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Atletico Ottawa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010373434333
Sân nhà107212113232
Sân khách103161321105

Forge FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913242914412
Sân nhà9711135223
Sân khách10613169191

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
12
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
6
3
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
0
2
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Chuyền bóng
450
297
TL chuyền bóng thành công
85%
77%
Phạm lỗi
16
15
Cứu thua
1
2
Quả ném biên
26
17
Chuyền dài
23
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Ottawa (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Forge FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Atletico Ottawa Thông tin Forge FC
Thành lập
Dao Ming Bank Garden Stadium Sân nhà Tim Hortons Field
0 Sức chứa 0
Carlos Gonzalez HLV Bobby Smyrniotis
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.501.790.792.750.960.95-0.500.80
Live15.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑6.10 ↑4.500.02 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm3.703.601.830.882.750.910.87-0.500.85
Live18.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑2.70 ↑4.500.25 ↓1.74 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm3.153.451.950.982.750.820.85-0.500.95
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.03 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm3.703.601.850.652.501.050.83-0.500.83
Live3.60 ↓3.30 ↓1.90 ↑0.80 ↑2.500.85 ↓0.75 ↓-0.500.90 ↑
12betSớm3.153.451.950.982.750.820.85-0.500.95
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓1.29 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm3.303.601.850.852.750.850.85-0.500.85
Live16.50 ↑1.03 ↓11.50 ↑4.34 ↑4.500.03 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm3.173.101.951.002.750.800.85-0.500.95
Live9.80 ↑1.12 ↓6.40 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓1.44 ↑0.000.49 ↓
LadbrokesSớm3.503.401.830.672.501.10---
Live23.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm4.003.901.700.903.250.790.84-0.750.84
Live32.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm4.093.901.741.203.500.600.81-0.750.90
Live17.30 ↑1.04 ↓20.00 ↑6.31 ↑4.500.07 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm3.903.801.670.783.001.030.90-0.750.90
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Ottawa-3/4100
Forge FC+3/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).