Kết quả bóng đá trận Atletico Ottawa vs Forge FC, 00:10 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Canada · 00:10 ngày 18/10/2026
Atletico Ottawa 1 Kết thúc HT 0-1 2
Forge FC
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Dao Ming Bank Garden Stadium Nhiệt độ: 5°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Ottawa | Phút | |
| 15' | Johnson L. | |
| Gutierrez D. | 19' | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Aromatario A. | |
| Garcia E. | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 20 |
Chủ = Atletico Ottawa · Khách = Forge FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Ottawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (27%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Ottawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 34 | 34 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 21 | 10 | 5 |
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 2 | 4 | 29 | 14 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 5 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 19 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
59
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
218203
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
96
Cứu thua
30
Quả ném biên
108
Chuyền dài
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Ottawa (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Forge FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Ottawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dao Ming Bank Garden Stadium | Sân nhà | Tim Hortons Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Gonzalez | HLV | Bobby Smyrniotis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.80 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 4.05 | 1.50 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 97.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.95 ↑ | 1.60 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.85 | 4.05 | 1.50 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 97.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.90 | 1.66 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.76 | 3.92 | 1.45 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.24 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.74 | 1.45 | 3.50 | 0.47 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.27 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 3.70 | 1.82 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.