Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Bahia, 05:30 ngày 21/09/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 21/09/2026
Atletico Paranaense 2 Kết thúc HT 1-1 1
Bahia
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Arena da Baixada Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Paranaense | Phút | |
| Esquivel L. (Kiến tạo: Kerwin Vargas) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Erick Da Costa Farias | |
| 30' | Acevedo Tabarez N. B. | |
| Aguirre Tabares J. F. | 38' | |
| Dias A. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Jorge Rivaldo ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Dudu Kogitzki ▼ | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Kaue Junior ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Jean Lucas ▼ | |
| Jorge Rivaldo (Kiến tạo: Kerwin Vargas) 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Caio Alexandre ▼ | |
| 74' | Kaue Junior | |
| ▲ Zapelli B. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Zapelli B. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Leite Dos Santos G. J. ▼ | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Everton Ribeiro ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Everaldo ▼ | |
| Jorge Rivaldo | 89' | |
| 90' | ❌ Everaldo Đá hỏng penalty | |
| 90' | 📺 Everaldo VAR | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 16 |
Chủ = Atletico Paranaense · Khách = Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Paranaense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 16 (35%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 6 | 6 | 37 | 25 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 23 | 10 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 15 | 17 | 4 |
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 10 | 5 | 37 | 30 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 13 | 21 | 10 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 17 | 19 | 3 |
Đội hình
Atletico Paranaense
Bahia
1Mycael Pontes Moreira4Dias A.25Dantas33Aguirre Tabares J. F.12Gilberto14Luiz Gustavo16Jadson37Esquivel L.7Mendoza S.21Leozinho18Calderon Vargas K. A.1Ronaldo4Kanu33David Duarte44Marcos Victor Ferreira da Silva46Luciano Juba5Acevedo Tabarez N. B.11Rodrigo Nestor14Erick7Ademir9Veliz A.16Erick Da Costa Farias
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Mycael Pontes Moreira
- 4Dias A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Mendoza S.
- 12Gilberto
- 14Luiz Gustavo
- 16Jadson
- 18Calderon Vargas K. A.🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 69'
- 21Leozinho
- 25Dantas
- 33Aguirre Tabares J. F.🟨 Thẻ vàng 38'
- 37Esquivel L.⚽ Ghi bàn 16'
Khách · 433
- 1Ronaldo
- 4Kanu
- 5Acevedo Tabarez N. B.🟨 Thẻ vàng 30'
- 7Ademir
- 9Veliz A.
- 11Rodrigo Nestor
- 14Erick
- 16Erick Da Costa Farias⚽ Ghi bàn 26'
- 33David Duarte
- 44Marcos Victor Ferreira da Silva
- 46Luciano Juba
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
491516
TL chuyền bóng thành công
87%88%
Phạm lỗi
813
Việt vị
22
Cứu thua
24
Quả ném biên
2415
Chuyền dài
3822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Paranaense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-3-26 | Thành lập | 1931 |
| Arena da Baixada | Sân nhà | Arena Fonte Nova |
| 32864 | Sức chứa | 32157 |
| Odair Hellmann | HLV | Rogerio Ceni |
| Curitiba | Khu vực | SALVADOR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.42 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.53 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 106.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 1.04 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 287.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 287.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.21 | 3.09 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 145.00 ↑ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.44 | 3.90 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 0.47 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 94.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.75 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.75 | 2.00 ↑ | 1.70 ↑ | -0.75 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Paranaense | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
| Bahia | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).