Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Fluminense RJ, 21:00 ngày 30/08/2026
Serie A (Brazil) · 21:00 ngày 30/08/2026
Atletico Paranaense 3 Kết thúc HT 1-1 3
Fluminense RJ
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Arena da Baixada Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Paranaense
Fluminense RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
1'
🎯 Dứt điểm - Claudio Rodrigues Gomes,Guga (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Felipe Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Leozinho 1-0, kiến tạo: John Stiveen Mendoza Valencia
🎯 Dứt điểm - Leozinho (đánh đầu) — vào lưới
38'
⚽ BÀN THẮNG - Givanildo Vieira De Souza, Hulk 1-1
38'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — vào lưới
45+1'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Gaston Americo Benavidez 2-1
🎯 Dứt điểm - Gaston Americo Benavidez (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gaston Americo Benavidez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Luciano Federico Acosta, ra Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
59'
🔁 Thay người: vào Kevin Serna, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Claudio Rodrigues Gomes,Guga (chân phải) — bị chặn
65'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Canobbio Graviz 2-2
65'
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân phải) — vào lưới
70'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Julian Millan (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kerwin Vargas, ra Joao Cruz
🔁 Thay người: vào Dudu Kogitzki, ra Leozinho
76'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Nonato Santana
🎯 Dứt điểm - Arthur Dias (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
⚽ BÀN THẮNG - Ignacio Da Silva Oliveira 2-3, kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
78'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kevin Stiven Viveros Rodallega
🔁 Thay người: vào Bruno Zapelli, ra Luiz Gustavo Dias
🔁 Thay người: vào Jorge Rivaldo, ra Juan Felipe Aguirre
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Rivaldo (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Kevin Stiven Viveros Rodallega
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
89'
🔁 Thay người: vào Jefferson Savarino, ra Agustin Canobbio Graviz
90'
🔁 Thay người: vào Jemmes, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
🎯 Dứt điểm - Jorge Rivaldo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Zapelli (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kevin Stiven Viveros Rodallega 3-3
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Paranaense | Phút | |
| Leozinho(Assists:John Stiveen Mendoza Valencia) (Kiến tạo: John Stiveen Mendoza Valencia) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Givanildo Vieira De Souza, Hulk | |
| 45+5' | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | |
| HT 1-1 | ||
| Gaston Americo Benavidez 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| Gaston Americo Benavidez | 49' | |
| 59' ⇄ | ▲ Luciano Federico Acosta ▼ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | |
| 59' ⇄ | ▲ Kevin Serna ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez | |
| 64' | ⚽ 2 - 2 Agustin Canobbio Graviz | |
| ▲ Kerwin Vargas ▼ Joao Cruz | 71' ⇄ | |
| ▲ Dudu Kogitzki ▼ Leozinho | 71' ⇄ | |
| 75' | Gustavo Nonato Santana | |
| 78' | ⚽ 2 - 3 Ignacio Da Silva Oliveira(Assists:Givanildo Vieira De Souza, Hulk) (Kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk) | |
| Kevin Stiven Viveros Rodallega | 80' | |
| ▲ Bruno Zapelli ▼ Luiz Gustavo Dias | 83' ⇄ | |
| ▲ Jorge Rivaldo ▼ Juan Felipe Aguirre | 83' ⇄ | |
| Kevin Stiven Viveros Rodallega(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 87' | |
| 89' ⇄ | ▲ Jefferson Savarino ▼ Agustin Canobbio Graviz | |
| 90' ⇄ | ▲ Jemmes ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk | |
| Kevin Stiven Viveros Rodallega 3 - 3 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 16 | 20 |
Chủ = Atletico Paranaense · Khách = Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Paranaense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 15 (25%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 12 (20%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 13 (21%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 8 (13%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 6 | 6 | 37 | 25 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 23 | 10 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 15 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Fluminense RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 9 | 5 | 39 | 32 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 14 | 30 | 1 |
| Sân khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 16 | 18 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Paranaense 8 (40%)Hòa 4 (20%)Fluminense RJ 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Fluminense RJ | 3-2 (2-1) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/12/24 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/10/24 | Fluminense RJ | 1-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/08/23 | Atletico Paranaense | 2-2 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/04/23 | Fluminense RJ | 2-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/09/22 | Atletico Paranaense | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2 | T |
| 15/05/22 | Fluminense RJ | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/10/21 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2 | B |
| 01/07/21 | Fluminense RJ | 1-4 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2 | T |
| 06/12/20 | Fluminense RJ | 3-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2 | B |
| 23/08/20 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/10/19 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/06/19 | Atletico Paranaense | 3-0 (2-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/11/18 | Fluminense RJ | 0-2 (0-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2 | T |
| 08/11/18 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2 | T |
| 17/09/18 | Atletico Paranaense | 3-1 (2-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/18 | Fluminense RJ | 2-0 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/09/17 | Atletico Paranaense | 3-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/06/17 | Fluminense RJ | 1-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/11/16 | Fluminense RJ | 1-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Paranaense
THTBTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Botafogo RJ | 2-3 (0-2) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Santos | 0-2 (0-2) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Vitoria BA | 4-0 (2-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
THTHHBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-1) | Remo Belem (PA) | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2 | H |
| 16/08/26 | Fluminense RJ | 3-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Atletico Paranaense
Fluminense RJ
23CAderbar Melo dos Santos Neto4Arthur Dias25Dantas33Juan Felipe Aguirre7John Stiveen Mendoza Valencia14Luiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos29Gaston Americo Benavidez8Joao Cruz21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega1Fabio Deivson Lopes Maciel4Ignacio Da Silva Oliveira6Rene Rodrigues Martins23Claudio Rodrigues Gomes,Guga29Julian Millan8Matheus Martinelli Lima16Gustavo Nonato Santana10CPaulo Henrique Chagas de Lima,Ganso17Agustin Canobbio Graviz30Yeferson Julio Soteldo Martinez7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Arthur Dias
- 7John Stiveen Mendoza Valencia🎯 Kiến tạo 35'
- 8Joao Cruz▼ Rời sân 71'
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega⚽ Ghi bàn 90+5' · 🟨 Thẻ vàng 80'
- 14Luiz Gustavo Dias▼ Rời sân 83'
- 16Jadson Alves dos Santos
- 21Leozinho⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 71'
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto C
- 25Dantas
- 29Gaston Americo Benavidez⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 49'
- 33Juan Felipe Aguirre▼ Rời sân 83'
Khách · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel
- 4Ignacio Da Silva Oliveira⚽ Ghi bàn 78'
- 6Rene Rodrigues Martins
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 90'
- 8Matheus Martinelli Lima
- 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso C🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 59'
- 16Gustavo Nonato Santana🟨 Thẻ vàng 75'
- 17Agustin Canobbio Graviz⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 89'
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga
- 29Julian Millan
- 30Yeferson Julio Soteldo Martinez▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
86
Tấn công
11382
Tấn công nguy hiểm
5916
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
444526
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
40
Cứu thua
35
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.90.57
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Paranaense (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (67%)Hòa 1 (4%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 2 (8%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Fluminense RJ (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Paranaense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-3-26 | Thành lập | 1902-7-21 |
| Arena da Baixada | Sân nhà | Estadio do Maracana |
| 32864 | Sức chứa | 73916 |
| Odair Hellmann | HLV | Luis Zubeldia |
| Curitiba | Khu vực | R. DE JANEIRO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.17 | 3.07 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.10 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.30 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.95 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.35 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.05 | 3.25 | 0.76 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.49 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.30 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.20 | 1.01 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.15 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.86 | 3.11 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 52.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.12 | 3.22 | 0.99 | 2.25 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.86 ↑ | 1.14 ↓ | 13.69 ↑ | 4.49 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.15 | 2.78 | 3.25 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.87 ↑ | 3.15 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.30 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.23 | 3.43 | 1.47 | 2.50 | 0.57 | 0.61 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 7.94 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.25 ↑ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.30 | 0.85 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.25 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 1.25 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Paranaense | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fluminense RJ | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).