Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Vitoria BA, 07:00 ngày 04/08/2026
Copa (Brazil) · 07:00 ngày 04/08/2026
Atletico Paranaense 2 Kết thúc HT 1-0 0
Vitoria BA
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Arena da Baixada Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Paranaense
Vitoria BA
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Arthur Dias (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Joao Cruz 1-0, kiến tạo: Leozinho
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - John Stiveen Mendoza Valencia (chân trái) — bị cản phá
21'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Emmanuel Martinez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaston Americo Benavidez (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Arthur Dias
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - John Stiveen Mendoza Valencia (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Erick de Arruda Serafim, ra Fabiano Josué De Souza Silva
47'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leozinho
⛳ Phạt góc
61'
🟨 Thẻ vàng - Carlos de Menezes Júnior
65'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Ramon Ramos Lima (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dudu Kogitzki, ra Joao Cruz
🔁 Thay người: vào Leonardo Derik Dias Goncalves, ra Leozinho
67'
🟥 Thẻ đỏ - Leandro Emmanuel Martinez
70'
🔁 Thay người: vào Ze Vitor, ra Matheusinho
🔁 Thay người: vào Kerwin Vargas, ra Gilberto Moraes Junior
73'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dudu Kogitzki 2-0, kiến tạo: Kevin Stiven Viveros Rodallega
🎯 Dứt điểm - Dudu Kogitzki (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jorge Rivaldo, ra John Stiveen Mendoza Valencia
🔁 Thay người: vào Bruno Zapelli, ra Luiz Gustavo Dias
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Dudu Kogitzki
🎯 Dứt điểm - Gaston Americo Benavidez (chân phải) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Fabricio Santos, ra Rene Sousa
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Rivaldo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Paranaense | Phút | |
| Joao Cruz(Assists:Leozinho) (Kiến tạo: Leozinho) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 21' | Leandro Emmanuel Martinez | |
| Arthur Dias | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Erick de Arruda Serafim ▼ Fabiano Josué De Souza Silva | |
| Leozinho | 50' | |
| 61' | Carlos de Menezes Júnior | |
| ▲ Dudu Kogitzki ▼ Joao Cruz | 66' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Derik Dias Goncalves ▼ Leozinho | 66' ⇄ | |
| 67' | Leandro Emmanuel Martinez | |
| 70' ⇄ | ▲ Ze Vitor ▼ Matheusinho | |
| ▲ Kerwin Vargas ▼ Gilberto Moraes Junior | 70' ⇄ | |
| Dudu Kogitzki(Assists:Kevin Stiven Viveros Rodallega) (Kiến tạo: Kevin Stiven Viveros Rodallega) 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| ▲ Bruno Zapelli ▼ Luiz Gustavo Dias | 80' ⇄ | |
| ▲ Jorge Rivaldo ▼ John Stiveen Mendoza Valencia | 80' ⇄ | |
| Dudu Kogitzki | 85' | |
| 89' ⇄ | ▲ Fabricio Santos ▼ Rene Sousa | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = Atletico Paranaense · Khách = Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Paranaense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 13 (27%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Paranaense 10 (50%)Hòa 2 (10%)Vitoria BA 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/11/24 | Atletico Paranaense | 1-2 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | B |
| 01/07/24 | Vitoria BA | 0-1 (0-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | T |
| 18/11/18 | Vitoria BA | 1-2 (0-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/18 | Atletico Paranaense | 4-0 (3-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/10/17 | Vitoria BA | 2-3 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/17 | Atletico Paranaense | 4-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/11/16 | Vitoria BA | 3-2 (1-2) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/16 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/09/14 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/14 | Vitoria BA | 2-2 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/09/13 | Atletico Paranaense | 3-5 (0-3) | Vitoria BA | +1.25 | 2.5 | B |
| 10/06/13 | Vitoria BA | 3-2 (2-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/10/12 | Vitoria BA | 0-2 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/12 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/09/10 | Atletico Paranaense | 1-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/06/10 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/08/09 | Vitoria BA | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/09 | Atletico Paranaense | 0-2 (0-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/11/08 | Atletico Paranaense | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Paranaense
HTTBBTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Atletico Paranaense | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Atletico Paranaense | 2-1 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
BBHTTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Vitoria BA | 3-1 (1-0) | Piaui(PI) | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Atletico Paranaense
Vitoria BA
23CAderbar Melo dos Santos Neto4Arthur Dias29Gaston Americo Benavidez33Juan Felipe Aguirre7John Stiveen Mendoza Valencia12Gilberto Moraes Junior14Luiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos8Joao Cruz21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega1Lucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido70Fabiano Josué De Souza Silva6Leandro Emmanuel Martinez44CGabriel Baralhas dos Santos95Caique de Jesus Goncalves10Matheusinho91Rene Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Arthur Dias🟨 Thẻ vàng 26'8.2
- 7John Stiveen Mendoza Valencia▼ Rời sân 80'6.8
- 8Joao Cruz⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 66'8.2
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega🎯 Kiến tạo 78'7.6
- 12Gilberto Moraes Junior▼ Rời sân 70'7.2
- 14Luiz Gustavo Dias▼ Rời sân 80'6.5
- 16Jadson Alves dos Santos6.6
- 21Leozinho🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 66'7.6
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto C6.9
- 29Gaston Americo Benavidez7.5
- 33Juan Felipe Aguirre7.3
Khách · 532
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo6.6
- 2Emanuel Britez6.3
- 6Leandro Emmanuel Martinez🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 67'4.5
- 10Matheusinho▼ Rời sân 70'6.2
- 13Ramon Ramos Lima6
- 25Carlos de Menezes Júnior🟨 Thẻ vàng 61'5.6
- 36Luan Candido6.4
- 44Gabriel Baralhas dos Santos C5.7
- 70Fabiano Josué De Souza Silva▼ Rời sân 46'6.4
- 91Rene Sousa▼ Rời sân 89'6
- 95Caique de Jesus Goncalves5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
166
Sút cầu môn
50
Tấn công
8078
Tấn công nguy hiểm
5612
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
427358
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
10
Cứu thua
03
Tắc bóng
38
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
4120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.480.61
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
55 45
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Paranaense (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU
Vitoria BA (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Paranaense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Joao Cruz Tiền vệ | 8.2 | 1 | 3/1 | 27/31 | 1 | ||
| 4Arthur Dias Hậu vệ | 8.2 | 1/0 | 46/53 | 2 | 🟨 | ||
| 9Kevin Stiven Viveros Rodallega Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 8/10 | 0 | ||
| 21Leozinho Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/0 | 17/23 | 0 | 🟨 | |
| 29Gaston Americo Benavidez Hậu vệ | 7.5 | 2/1 | 53/61 | 0 | |||
| 33Juan Felipe Aguirre Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 32/34 | 3 | |||
| 12Gilberto Moraes Junior Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 40/42 | 0 | |||
| 23Aderbar Melo dos Santos Neto Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 7John Stiveen Mendoza Valencia Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 30/31 | 1 | |||
| 16Jadson Alves dos Santos Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 14Luiz Gustavo Dias Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 29/30 | 1 | |||
| 53Dudu Kogitzki (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/9 | 0 | 🟨 | |
| 18Kerwin Vargas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 6Leonardo Derik Dias Goncalves (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 10Bruno Zapelli (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 19Jorge Rivaldo (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 46/58 | 3 | |||
| 70Fabiano Josué De Souza Silva Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 2Emanuel Britez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 35/40 | 2 | |||
| 10Matheusinho Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 6 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 91Rene Sousa Tiền đạo | 6 | 3/0 | 6/7 | 3 | |||
| 44Gabriel Baralhas dos Santos Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 95Caique de Jesus Goncalves Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 41/46 | 1 | 🟨 | ||
| 6Leandro Emmanuel Martinez Tiền vệ | 4.5 | 0/0 | 21/25 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 33Erick de Arruda Serafim (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 88Ze Vitor (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 23Fabricio Santos (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Paranaense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-3-26 | Thành lập | 1899-5-13 |
| Arena da Baixada | Sân nhà | Estadio Manoel Barradas |
| 32864 | Sức chứa | 35632 |
| Odair Hellmann | HLV | Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura |
| Curitiba | Khu vực | Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.60 | 4.90 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.20 ↓ | 5.25 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 5.10 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.85 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 189.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.15 | 4.20 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.89 ↑ | 100.00 ↑ | 6.87 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.85 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 192.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.10 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.48 | 5.10 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 90.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.24 | 3.88 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.55 ↑ | 30.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.80 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 15.62 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.67 | 5.39 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.01 ↑ | 30.90 ↑ | 3.92 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 3.27 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.00 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 4.26 | 1.13 | 2.50 | 0.72 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.36 | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.77 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Paranaense | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Vitoria BA | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).