Kết quả bóng đá trận Atletico Rafaela vs Tristan Suarez, 02:00 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 30/08/2026
Atletico Rafaela 2 Kết thúc HT 0-1 1
Tristan Suarez
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Rafaela | Phút | |
| 14' | Marcos Enrique | |
| 14' | ||
| 14' | Enrique M. | |
| Enzo Rafael Wuattier | 32' | |
| 32' | ||
| Wuattier E. R. | 32' | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Mauricio Guzman | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Guzman M. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Nahuel Cainelli ▼ Ariel Gonzalez | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Sanchez ▼ Gianluca Banuera | |
| 58' | Agustin Gallo | |
| ▲ Matias Pardo ▼ Matias Morello | 61' ⇄ | |
| ▲ Joel Bonifacio ▼ Mauro Daniel Quiroga | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Maximilliano Alvarez ▼ Agustin Gallo | |
| 66' ⇄ | ▲ Jonathan Berón ▼ Diego Becker | |
| Yegros Ulises(Assists:Agustin Obando) (Kiến tạo: Agustin Obando) 1 - 3 ⚽ | 70' | |
| ▲ Federico Jourdan ▼ Juan Ignacio Cavallaro | 71' ⇄ | |
| 74' | Mauricio Guzman | |
| ▲ Marcos Gabriel Fernandez ▼ Agustin Obando | 76' ⇄ | |
| Joel Bonifacio 2 - 3 ⚽ | 81' | |
| Joel Bonifacio | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Kevin Colli ▼ Marcos Enrique | |
| 85' ⇄ | ▲ Diego Mastrangelo ▼ Nicolas Fernandez | |
| 87' | Jonathan Berón | |
| 90+6' | ||
| 90+6' | Brian Mauricio Aguilar Caraballo | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 5 |
| Điểm | 5 | 6 | 13 | 22 |
Chủ = Atletico Rafaela · Khách = Tristan Suarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 20 | 20 | 39 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 7 | 30 | 6 |
| Sân khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 5 | 13 | 9 | 27 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 3 | - | - |
Tristan Suarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 9 | 4 | 29 | 15 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 16 | 7 | 26 | 11 |
| Sân khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 13 | 8 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Atletico Rafaela 2 (33%)Hòa 3 (50%)Tristan Suarez 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/06/23 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | 0 | 2.25 | H |
| 11/02/23 | Atletico Rafaela | 3-0 (1-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 27/06/22 | Tristan Suarez | 4-0 (2-0) | Atletico Rafaela | 0 | 2 | B |
| 26/09/21 | Tristan Suarez | 1-2 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 2 | T |
| 14/05/21 | Atletico Rafaela | 2-2 (1-1) | Tristan Suarez | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Rafaela
HHTHTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 4/7 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Club Atletico Guemes | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | 0 | 1.75 | H |
| 15/08/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.5 | H |
| 09/08/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/08/26 | San Martin San Juan | 1-1 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.75 | 1.75 | H |
| 26/07/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Atletico Rafaela | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/04/26 | Atletico Rafaela | 4-1 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Atletico Rafaela | 1-2 (0-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Tristan Suarez
TTTTTTBHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/3 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Tristan Suarez | 2-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 1.75 | T |
| 17/08/26 | Tristan Suarez | 3-1 (2-0) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/08/26 | Gimnasia Jujuy | 0-2 (0-2) | Tristan Suarez | -0.5 | 2 | T |
| 04/08/26 | Club Atletico Guemes | 1-3 (1-1) | Tristan Suarez | 0 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 12/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Temperley | 1-0 (1-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 2 | T |
| 07/06/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-1) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.5 | H |
| 18/05/26 | Quilmes | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Tristan Suarez | 1-3 (1-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.5 | B |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Tristan Suarez | 2-1 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.5 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-2 (0-2) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Atletico Rafaela
Tristan Suarez
1Mayco Bergia2Augustin Solveyra3Enzo Rafael Wuattier4Ariel Gonzalez6Yegros Ulises5Juan Capurro8Matias Morello11Juan Ignacio Cavallaro7Martiniano Moreno9Mauro Daniel Quiroga10Agustin Obando1Joaquin Bigo2Brian Mauricio Aguilar Caraballo3Nicolas Fernandez4Mauricio Guzman6Agustin Baldi5Marcos Enrique7Manuel Agustin Guillen8CNicolas Del Priore7Manuel Guillen9Agustin Gallo10Diego Becker11Gianluca Banuera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mayco Bergia
- 2Augustin Solveyra
- 3Enzo Rafael Wuattier🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 4Ariel Gonzalez▼ Rời sân 46'
- 5Juan Capurro
- 6Yegros Ulises⚽ Ghi bàn 70'
- 7Martiniano Moreno
- 8Matias Morello▼ Rời sân 61'
- 9Mauro Daniel Quiroga▼ Rời sân 61'
- 10Agustin Obando🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 76'
- 11Juan Ignacio Cavallaro▼ Rời sân 71'
Khách · 433
- 1Joaquin Bigo
- 2Brian Mauricio Aguilar Caraballo🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 3Nicolas Fernandez▼ Rời sân 85'
- 4Mauricio Guzman⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 74'
- 5Marcos Enrique🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 85'
- 6Agustin Baldi
- 7Manuel Guillen
- 7Manuel Agustin Guillen
- 8Nicolas Del Priore C
- 9Agustin Gallo🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 66'
- 10Diego Becker▼ Rời sân 66'
- 11Gianluca Banuera▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
35
Sút bóng
124
Sút cầu môn
61
Tấn công
123114
Tấn công nguy hiểm
7960
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Rafaela (28 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Tristan Suarez (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Rafaela (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Tristan Suarez (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Rafaela
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Agustin Obando Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Yegros Ulises Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Mayco Bergia Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 3Enzo Rafael Wuattier Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Joel Bonifacio (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Tristan Suarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Marcos Enrique Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Mauricio Guzman Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 9Agustin Gallo Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 2Brian Mauricio Aguilar Caraballo Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jonathan Berón (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Monumental de barrio Alberdi | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | José María Martínez | |
| Argentina Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 2.60 | 3.20 | 0.81 | 1.50 | 0.95 | 1.10 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.63 | 3.30 | 0.84 | 1.50 | 0.95 | 1.12 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 2.62 | 3.10 | 0.82 | 1.50 | 0.96 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.55 | 3.20 | 0.80 | 1.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.48 | 3.05 | 0.82 | 1.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.39 ↑ | 100.00 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 2.62 | 3.10 | 0.82 | 1.50 | 0.96 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 2.73 | 3.05 | 0.80 | 1.50 | 0.96 | 1.06 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.53 | 2.98 | 0.85 | 1.50 | 0.95 | 0.72 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 230.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.45 | 3.21 | 0.84 | 1.50 | 0.92 | 0.70 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.85 ↑ | 50.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.75 ↓ | 2.50 | 0.36 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.60 | 2.95 | 0.72 | 1.50 | 0.98 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 2.73 | 3.28 | 0.81 | 1.50 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 5.17 ↑ | 1.35 ↓ | 6.91 ↑ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.50 | 3.10 | 0.82 | 1.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 2.45 | 3.16 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 2.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.60 | 3.10 | 0.85 | 1.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.45 | 3.10 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Rafaela | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tristan Suarez | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).