Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Necaxa, 06:00 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 20/09/2026
Atletico San Luis 3 Kết thúc HT 1-1 1
Necaxa
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Alfonso rastras Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico San Luis | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Oliveros A. (Kiến tạo: Javier Ruiz) | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Carranza J. (Kiến tạo: Javier Ruiz) | |
| Mora F. (Kiến tạo: David Rodriguez) 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| Llorente R. 2 - 2 ⚽ | 54' | |
| Andrade C. 2 - 3 ⚽ | 54' | |
| Andrade C. 2 - 4 ⚽ | 55' | |
| 59' ⇄ | ▲ Miguel Rodriguez ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Zaleta M. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Espindola M. ▼ | |
| ▲ Johan Caicedo ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Perez Bouquet S. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Flores L. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Torres Patino J. P. ▼ | |
| 80' | Pedraza P. | |
| Eduardo Aguila 3 - 4 ⚽ | 81' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 23 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 5 |
Chủ = Atletico San Luis · Khách = Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico San Luis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 11 |
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 14 |
Đội hình
Atletico San Luis
Necaxa
25Lajud G.18Cruz A.30Galindo B.31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10Sebastien Salles-Lamonge21Macias O.22Llorente R.11Rodriguez D.17Duarte A.99Mora F.1Andrade C.3Oliveros A.4Pena A.5Naves K.8Faravelli L.16Pedraza P.33Martinez Ruiz R. A.90Valencia J.7Kevin Rosero9Carranza J.10J.Ruiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Roman Torres Acosta
- 10Sebastien Salles-Lamonge
- 11Rodriguez D.🎯 Kiến tạo 27'
- 17Duarte A.
- 18Cruz A.
- 21Macias O.
- 22Llorente R.⚽ Ghi bàn 54'
- 25Lajud G.
- 30Galindo B.
- 31Eduardo Aguila⚽ Ghi bàn 81'
- 99Mora F.⚽ Ghi bàn 27'
Khách · 343
- 1Andrade C.⚽ Phản lưới 54' · ⚽ Phản lưới 55'
- 3Oliveros A.⚽ Ghi bàn 10'
- 4Pena A.
- 5Naves K.
- 7Kevin Rosero
- 8Faravelli L.
- 9Carranza J.⚽ Ghi bàn 10'
- 10J.Ruiz🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 10'
- 16Pedraza P.🟨 Thẻ vàng 80'
- 33Martinez Ruiz R. A.
- 90Valencia J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
108
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
492316
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
108
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
1416
Chuyền dài
2223
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico San Luis (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Necaxa (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico San Luis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | |
| Alfonso rastras Stadium | Sân nhà | Aguascalienste victory |
| 26400 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Martin Varini | |
| San Luis Potosi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.57 | 2.62 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.57 | 2.68 ↑ | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 3.30 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.13 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.94 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.10 ↑ | 25.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.94 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.50 | 3.00 | 1.02 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.18 | 2.75 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.27 ↑ | 15.50 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 1.01 | 3.00 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 311.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.41 | 0.68 | 2.50 | 1.12 | 0.51 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.58 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico San Luis | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Necaxa | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).