Kết quả bóng đá trận Atletico Sucre vs Deportivo FATIC, 02:00 ngày 06/09/2026
Simon Bolivar Cúp · 02:00 ngày 06/09/2026
Atletico Sucre 2 Kết thúc HT 2-0 1
Deportivo FATIC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Sucre | Phút | |
| 10' | ||
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 20 | 28 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 19 |
Chủ = Atletico Sucre · Khách = Deportivo FATIC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Sucre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
75
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Sucre (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Deportivo FATIC (10 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Sucre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.95 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.80 ↓ | 3.40 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.75 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 1.07 | 3.25 | 0.66 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.