Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin, 00:45 ngày 09/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 09/08/2026
Atletico Tucuman 1 Kết thúc HT 0-0 2
Sarmiento Junin
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Estadio Jose Fierro Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Renzo Miguel Orihuela Barcos (đánh đầu) — bị cản phá
38'
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Martinez
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (đánh đầu) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Julian Contrera (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
61'
🔁 Thay người: vào Gaston Arturia, ra Juan Manuel Insaurralde
61'
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
61'
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Jonathan Carlos Herrera
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — bị chặn
69'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Junior Marabel 0-1
69'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — vào lưới
71'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Mavilla 0-2
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Manuel Brondo, ra Franco Nicola
🎯 Dứt điểm - Ignacio Galvan (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maxi Villa (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alexis Pedro Canelo, ra Nicolas Lamendola
80'
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Julian Mavilla
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Vallejo 1-2, kiến tạo: Clever Domingo Ferreira Namandu
🔁 Thay người: vào Leonel Di Placido, ra Renzo Ivan Tesuri
🔁 Thay người: vào Rodrigo Granillo, ra Maxi Villa
🎯 Dứt điểm - Luciano Vallejo (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Gaston Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Gabriel Diaz, ra Junior Marabel
🔁 Thay người: vào Ramiro Paunero, ra Ignacio Galvan
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Salle
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Tucuman | Phút | |
| 38' | Mauricio Martinez | |
| HT 0-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Gaston Arturia ▼ Juan Manuel Insaurralde | |
| 61' ⇄ | ▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera | |
| 61' ⇄ | ▲ Diego Churin Puyo ▼ Jonathan Carlos Herrera | |
| 69' | ⚽ 0 - 1 Junior Marabel | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Julian Mavilla | |
| ▲ Manuel Brondo ▼ Franco Nicola | 72' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Gaston Gonzalez ▼ Julian Mavilla | |
| ▲ Alexis Pedro Canelo ▼ Nicolas Lamendola | 80' ⇄ | |
| Luciano Vallejo(Assists:Clever Domingo Ferreira Namandu) (Kiến tạo: Clever Domingo Ferreira Namandu) 1 - 2 ⚽ | 81' | |
| ▲ Leonel Di Placido ▼ Renzo Ivan Tesuri | 81' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Granillo ▼ Maxi Villa | 81' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Gabriel Diaz ▼ Junior Marabel | |
| ▲ Ramiro Paunero ▼ Ignacio Galvan | 90' ⇄ | |
| 90+4' | Santiago Salle | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 18 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 12 |
Chủ = Atletico Tucuman · Khách = Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 1 | - | - |
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Atletico Tucuman 7 (41%)Hòa 3 (18%)Sarmiento Junin 7 (41%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 19/08/25 | Sarmiento Junin | 2-2 (2-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/25 | Atletico Tucuman | 5-0 (4-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | T |
| 05/11/24 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 26/06/23 | Sarmiento Junin | 4-1 (3-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 20/07/22 | Atletico Tucuman | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | T |
| 11/02/22 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2.5 | B |
| 21/08/21 | Sarmiento Junin | 3-0 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/21 | Sarmiento Junin | 1-2 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2.25 | T |
| 05/10/17 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/03/17 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | T |
| 10/11/14 | Sarmiento Junin | 3-2 (2-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 13/09/14 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | H |
| 10/05/14 | Atletico Tucuman | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | T |
| 10/11/13 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | H |
| 08/04/13 | Atletico Tucuman | 0-1 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.25 | 2 | B |
| 07/10/12 | Sarmiento Junin | 4-0 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Tucuman
HTHTTHBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sportivo Barracas | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sarmiento Junin
TBBBBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 04/02/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin
1Luis Ingolotti3Maxi Villa21Ignacio Galvan26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo5Julian Fernandez10Franco Nicola11CRenzo Ivan Tesuri23Nicolas Lamendola31Lautaro Agustin Godoy18Ramiro Ruiz Rodriguez12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Luis Ingolotti6.4
- 3Maxi Villa▼ Rời sân 81'6
- 5Julian Fernandez7.3
- 10Franco Nicola▼ Rời sân 72'6
- 11Renzo Ivan Tesuri C▼ Rời sân 81'6
- 18Ramiro Ruiz Rodriguez6.8
- 21Ignacio Galvan▼ Rời sân 90'7.1
- 23Nicolas Lamendola▼ Rời sân 80'6.3
- 26Clever Domingo Ferreira Namandu🎯 Kiến tạo 81'7.4
- 31Lautaro Agustin Godoy6.2
- 36Luciano Vallejo⚽ Ghi bàn 81'7.3
Khách · 442
- 2Juan Manuel Insaurralde C▼ Rời sân 61'6.6
- 3Lucas Suarez7
- 8Santiago Salle🟨 Thẻ vàng 90+4'6.7
- 12Thyago Ayala7
- 15Cristian Zabala7.2
- 16Mauricio Martinez🟨 Thẻ vàng 38'6.7
- 19Julian Contrera▼ Rời sân 61'6.3
- 21Julian Mavilla⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 80'8.3
- 24Jonathan Carlos Herrera▼ Rời sân 61'6.5
- 27Junior Marabel⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 89'6.5
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
134
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
65
Tấn công
8183
Tấn công nguy hiểm
5732
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
303259
TL chuyền bóng thành công
75%66%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
40
Cứu thua
35
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2619
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.41
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B7T7 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Tucuman (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Sarmiento Junin (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Tucuman (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 4 (21%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUVU
Sarmiento Junin (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Clever Domingo Ferreira Namandu Trung vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 32/47 | 1 | ||
| 5Julian Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 25/30 | 6 | |||
| 36Luciano Vallejo Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 28/32 | 1 | ||
| 21Ignacio Galvan Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 28/34 | 2 | |||
| 18Ramiro Ruiz Rodriguez Trung phong | 6.8 | 3/0 | 13/18 | 0 | |||
| 1Luis Ingolotti Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 23Nicolas Lamendola Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 14/20 | 5 | |||
| 31Lautaro Agustin Godoy Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/1 | 16/22 | 2 | |||
| 3Maxi Villa Hậu vệ phải | 6 | 1/1 | 19/30 | 0 | |||
| 11Renzo Ivan Tesuri Tiền vệ phải | 6 | 2/1 | 15/19 | 1 | |||
| 10Franco Nicola Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 24Leonel Di Placido (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 30Manuel Brondo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 27Rodrigo Granillo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 14Alexis Pedro Canelo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Ramiro Paunero (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Sarmiento Junin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Julian Mavilla Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 2/1 | 11/16 | 3 | ||
| 15Cristian Zabala Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 36/45 | 5 | |||
| 3Lucas Suarez Trung vệ | 7 | 1/1 | 10/13 | 4 | |||
| 12Thyago Ayala Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 16Mauricio Martinez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 28/36 | 0 | 🟨 | ||
| 8Santiago Salle Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 6/14 | 5 | 🟨 | ||
| 2Juan Manuel Insaurralde Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/30 | 1 | |||
| 24Jonathan Carlos Herrera Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 27Junior Marabel Trung phong | 6.5 | 1 | 3/1 | 12/16 | 0 | ||
| 44Renzo Miguel Orihuela Barcos Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 11/19 | 1 | |||
| 19Julian Contrera Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 4/7 | 2 | |||
| 6Gaston Arturia (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 9Diego Churin Puyo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 11Gaston Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 20Ulises Gimenez (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 33Gabriel Diaz (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Estadio Jose Fierro | Sân nhà | Giulio Humberto grandona Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Julio Falcioni | HLV | Facundo Sava |
| Tucuman | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.27 | 0.90 | 2.00 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 | 2.90 | 4.27 | 0.90 | 2.00 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.60 | 0.98 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 5.25 | 1.04 | 2.00 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.10 | 4.40 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 244.00 ↑ | 9.68 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.15 | 5.00 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.25 | 5.00 | 0.99 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 66.59 ↑ | 5.45 ↑ | 1.13 ↓ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 4.40 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.05 | 4.70 | 0.97 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 2.96 | 4.34 | 1.14 | 2.00 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.12 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.14 | 5.55 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 86.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.07 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.80 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 5.00 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 1.00 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.95 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.29 | 5.34 | 1.06 | 2.00 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 30.94 ↑ | 5.01 ↑ | 1.21 ↓ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.40 | 0.61 | 1.75 | 1.17 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.75 | 2.95 ↓ | 4.50 ↑ | 0.67 ↑ | 1.75 | 1.07 ↓ | 1.16 ↑ | 0.75 | 0.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.80 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.36 | 5.28 | 0.59 | 1.50 | 1.36 | 2.33 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.66 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.00 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.80 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Tucuman | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sarmiento Junin | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).