Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin, 00:45 ngày 09/08/2026

Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 09/08/2026
Atletico Tucuman
1 Kết thúc HT 0-0 2
Sarmiento Junin
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Estadio Jose Fierro Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico TucumanSarmiento Junin
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
Phạt góc
3'
🚩 Việt vị
3'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — bị cản phá
9'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân phải) — bị chặn
35'
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Renzo Miguel Orihuela Barcos (đánh đầu) — bị cản phá
38'
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Martinez
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (đánh đầu) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Julian Contrera (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân trái) — bị chặn
47'
Phạt góc
48'
51'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
56'
61'
🔁 Thay người: vào Gaston Arturia, ra Juan Manuel Insaurralde
61'
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
61'
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Jonathan Carlos Herrera
🚩 Việt vị
61'
🚩 Việt vị
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — bị chặn
69'
BÀN THẮNG - Penalty - Junior Marabel 0-1
69'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — vào lưới
71'
BÀN THẮNG - Julian Mavilla 0-2
Phạt góc
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Manuel Brondo, ra Franco Nicola
72'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Galvan (chân trái) — chệch khung thành
76'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (đánh đầu) — bị chặn
78'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Maxi Villa (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Alexis Pedro Canelo, ra Nicolas Lamendola
80'
80'
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Julian Mavilla
BÀN THẮNG - Luciano Vallejo 1-2, kiến tạo: Clever Domingo Ferreira Namandu
81'
🔁 Thay người: vào Leonel Di Placido, ra Renzo Ivan Tesuri
81'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Granillo, ra Maxi Villa
81'
🎯 Dứt điểm - Luciano Vallejo (đánh đầu) — vào lưới
81'
Phạt góc
84'
Phạt góc
87'
88'
🎯 Dứt điểm - Gaston Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Gabriel Diaz, ra Junior Marabel
🔁 Thay người: vào Ramiro Paunero, ra Ignacio Galvan
90'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+3'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Salle
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Atletico Tucuman Phút Sarmiento Junin
38' Mauricio Martinez
HT 0-0
61' ▲ Gaston Arturia ▼ Juan Manuel Insaurralde
61' ▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera
61' ▲ Diego Churin Puyo ▼ Jonathan Carlos Herrera
69' 0 - 1 Junior Marabel
71' 0 - 2 Julian Mavilla
▲ Manuel Brondo ▼ Franco Nicola72'
80' ▲ Gaston Gonzalez ▼ Julian Mavilla
▲ Alexis Pedro Canelo ▼ Nicolas Lamendola80'
Luciano Vallejo(Assists:Clever Domingo Ferreira Namandu) (Kiến tạo: Clever Domingo Ferreira Namandu) 1 - 2 81'
▲ Leonel Di Placido ▼ Renzo Ivan Tesuri81'
▲ Rodrigo Granillo ▼ Maxi Villa81'
89' ▲ Gabriel Diaz ▼ Junior Marabel
▲ Ramiro Paunero ▼ Ignacio Galvan90'
90+4' Santiago Salle
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 54
Hòa 00 30
Bại 10 26
Ghi bàn 66 1313
Mất bàn 22 418
Điểm 69 1812

Chủ = Atletico Tucuman · Khách = Sarmiento Junin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Tucuman (26)Hiệp 1 / Cả trậnSarmiento Junin (23)
7 (27%)Thắng/Thắng8 (35%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng2 (9%)
5 (19%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (15%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (19%)Bại/Bại6 (26%)

Bảng xếp hạng

Atletico Tucuman

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1635815201427
Sân nhà8251861121
Sân khách8107714325
6 gần633071--

Sarmiento Junin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1661913201921
Sân nhà851296164
Sân khách8107414327
6 gần6204713--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Atletico Tucuman 7 (41%)Hòa 3 (18%)Sarmiento Junin 7 (41%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402B
ARG D119/08/25Sarmiento Junin2-2 (2-0)Atletico Tucuman3-8-0.252H
ARG D114/02/25Atletico Tucuman5-0 (4-0)Sarmiento Junin3-4+0.52T
ARG D105/11/24Atletico Tucuman1-0 (1-0)Sarmiento Junin9-3+0.752T
ARG D126/06/23Sarmiento Junin4-1 (3-0)Atletico Tucuman7-302B
ARG D120/07/22Atletico Tucuman1-0 (0-0)Sarmiento Junin7-0+0.52T
ARG D111/02/22Sarmiento Junin1-0 (0-0)Atletico Tucuman9-602.5B
ARG D121/08/21Sarmiento Junin3-0 (0-0)Atletico Tucuman5-502.25B
ARG D104/04/21Sarmiento Junin1-2 (1-0)Atletico Tucuman2-402.25T
ARG C05/10/17Atletico Tucuman4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-1+0.52.25T
ARG D113/03/17Atletico Tucuman2-1 (1-0)Sarmiento Junin3-8+0.52T
ARG D210/11/14Sarmiento Junin3-2 (2-0)Atletico Tucuman0-2-0.252B
ARG D213/09/14Atletico Tucuman1-1 (0-0)Sarmiento Junin5-5+0.752H
ARG D210/05/14Atletico Tucuman1-0 (0-0)Sarmiento Junin8-8+0.52T
ARG D210/11/13Sarmiento Junin0-0 (0-0)Atletico Tucuman-02H
ARG D208/04/13Atletico Tucuman0-1 (0-0)Sarmiento Junin-+0.252B
ARG D207/10/12Sarmiento Junin4-0 (1-0)Atletico Tucuman--0.252B

Thành tích gần đây — Atletico Tucuman

HTHTTHBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/08/26CA Huracan0-0 (0-0)Atletico Tucuman4-6-0.52H
ARG D131/07/26Central Cordoba SDE0-2 (0-0)Atletico Tucuman4-3+0.252T
ARG D127/07/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-602H
ARG C21/05/26Talleres Cordoba0-3 (0-1)Atletico Tucuman4-2-0.252T
ARG D104/05/26River Plate0-1 (0-1)Atletico Tucuman6-1-1.252.5T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2+0.52H
ARG D119/04/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Atletico Tucuman7-2-0.752.25B
ARG D113/04/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Club Atletico Tigre5-302H
ARG D105/04/26Rosario Central2-1 (1-1)Atletico Tucuman5-6-12.25B
ARG C26/03/26Atletico Tucuman2-1 (1-0)Sportivo Barracas6-2+1.52.75T
ARG D121/03/26Atletico Tucuman1-0 (1-0)Gimnasia La Plata6-4+0.252T
ARG D117/03/26Barracas Central2-1 (1-0)Atletico Tucuman1-302B
ARG D112/03/26Atletico Tucuman1-1 (0-1)Aldosivi Mar del Plata11-5+0.52.25H
ARG D104/03/26Atletico Tucuman0-3 (0-1)Racing Club7-6-0.252.25B
ARG D125/02/26Belgrano3-1 (1-0)Atletico Tucuman0-5-0.52.25B
ARG D121/02/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Atletico Tucuman4-2-0.252B
ARG D115/02/26Atletico Tucuman4-0 (2-0)Estudiantes Rio Cuarto7-2+0.52T
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402B
ARG D101/02/26Atletico Tucuman1-1 (1-0)CA Huracan6-502H
ARG D128/01/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-2+0.252H

Thành tích gần đây — Sarmiento Junin

TBBBBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/08/26Sarmiento Junin2-1 (2-1)Independiente Rivadavia3-7-0.252T
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.51.75B
ARG D124/07/26Sarmiento Junin2-3 (1-0)Argentinos Juniors7-2-0.51.75B
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3-0.752B
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2-0.752B
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6-0.251.75T
ARG D120/04/26Rosario Central2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752B
ARG D114/04/26Sarmiento Junin1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-7+0.252B
ARG C09/04/26Sarmiento Junin1-0 (0-0)Tristan Suarez1-3+0.252T
ARG D103/04/26Barracas Central1-2 (0-2)Sarmiento Junin5-1-0.251.75T
ARG D123/03/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-7+0.251.75T
ARG D116/03/26River Plate2-0 (1-0)Sarmiento Junin10-2-1.252.5B
ARG D111/03/26Sarmiento Junin0-0 (0-0)Racing Club3-4-0.252H
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8+0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2-0.251.75B
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.752B
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402T
ARG D104/02/26Independiente Rivadavia2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-1-0.52B
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75T

Đội hình

Atletico TucumanSarmiento Junin
1Luis Ingolotti3Maxi Villa21Ignacio Galvan26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo5Julian Fernandez10Franco Nicola11CRenzo Ivan Tesuri23Nicolas Lamendola31Lautaro Agustin Godoy18Ramiro Ruiz Rodriguez12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
4
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
81
83
Tấn công nguy hiểm
57
32
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
303
259
TL chuyền bóng thành công
75%
66%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
26
19
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
22
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
1.41
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B7
T7 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Tucuman (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Sarmiento Junin (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Tucuman (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 4 (21%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUVU

Sarmiento Junin (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Atletico TucumanSarmiento Junin

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
20
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico TucumanSarmiento Junin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
37
Thắng 1
71
Hòa
57
Thua 1
24
Thua 2+
Atletico TucumanSarmiento Junin

Atletico Tucuman

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Clever Domingo Ferreira Namandu
Trung vệ
7.412/232/471
5Julian Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
7.30/025/306
36Luciano Vallejo
Trung vệ
7.311/128/321
21Ignacio Galvan
Hậu vệ trái
7.11/028/342
18Ramiro Ruiz Rodriguez
Trung phong
6.83/013/180
1Luis Ingolotti
Thủ môn
6.40/014/240
23Nicolas Lamendola
Tiền đạo cánh phải
6.30/014/205
31Lautaro Agustin Godoy
Tiền vệ tấn công
6.21/116/222
3Maxi Villa
Hậu vệ phải
61/119/300
11Renzo Ivan Tesuri
Tiền vệ phải
62/115/191
10Franco Nicola
Tiền đạo cánh trái
61/013/141
24Leonel Di Placido (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/03/41
30Manuel Brondo (dự bị)
Trung phong
6.60/04/40
27Rodrigo Granillo (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/30
14Alexis Pedro Canelo (dự bị)
Trung phong
6.50/00/10
2Ramiro Paunero (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Sarmiento Junin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Julian Mavilla
Tiền vệ tấn công
8.312/111/163
15Cristian Zabala
Tiền vệ trung tâm
7.20/036/455
3Lucas Suarez
Trung vệ
71/110/134
12Thyago Ayala
Thủ môn
70/014/280
16Mauricio Martinez
Tiền vệ phòng ngự
6.72/028/360🟨
8Santiago Salle
Tiền vệ phải
6.70/06/145🟨
2Juan Manuel Insaurralde
Trung vệ
6.60/018/301
24Jonathan Carlos Herrera
Trung phong
6.50/07/100
27Junior Marabel
Trung phong
6.513/112/160
44Renzo Miguel Orihuela Barcos
Trung vệ
6.51/111/191
19Julian Contrera
Tiền đạo cánh phải
6.31/04/72
6Gaston Arturia (dự bị)
Trung vệ
6.60/02/52
9Diego Churin Puyo (dự bị)
Trung phong
6.50/06/90
11Gaston Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/11/20
20Ulises Gimenez (dự bị)
Trung vệ
6.40/05/82
33Gabriel Diaz (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Tucuman Thông tin Sarmiento Junin
Thành lập 1911
Estadio Jose Fierro Sân nhà Giulio Humberto grandona Stadium
0 Sức chứa 16000
Julio Falcioni HLV Facundo Sava
Tucuman Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.832.904.270.902.000.820.830.500.95
Live1.832.904.270.902.000.820.830.500.95
EasybetsSớm1.863.104.600.982.000.850.860.500.97
Live501.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓7.60 ↑3.500.01 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.803.205.251.042.000.820.800.501.06
Live251.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓3.10 ↑3.500.23 ↓0.33 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm1.883.104.401.002.000.860.890.500.99
Live244.00 ↑9.68 ↑1.01 ↓12.50 ↑3.500.01 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm1.803.155.000.551.501.300.750.500.95
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑3.500.06 ↓0.750.500.95
10BETSớm1.723.255.000.992.000.73---
Live66.59 ↑5.45 ↑1.13 ↓2.83 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.883.104.401.002.000.860.890.500.99
Live250.00 ↑9.90 ↑1.03 ↓12.50 ↑3.500.01 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.853.054.700.972.000.900.850.501.03
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.882.964.341.142.000.750.880.501.02
Live48.00 ↑5.90 ↑1.12 ↓7.14 ↑3.500.06 ↓0.31 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.813.145.551.062.000.800.810.501.07
Live86.00 ↑9.55 ↑1.07 ↓7.65 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm1.803.254.801.622.500.44---
Live67.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓1.50 ↓2.500.48 ↑---
18BetSớm1.733.205.001.012.000.751.000.750.76
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓12.95 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.295.341.062.000.770.800.501.03
Live30.94 ↑5.01 ↑1.21 ↓4.22 ↑3.500.17 ↓0.38 ↓0.002.13 ↑
HK Jockey ClubSớm1.753.004.400.611.751.171.140.750.67
Live1.752.95 ↓4.50 ↑0.67 ↑1.751.07 ↓1.16 ↑0.750.68 ↑
BwinSớm1.803.204.800.511.501.37---
Live101.00 ↑11.50 ↑1.05 ↓1.20 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm1.773.365.280.591.501.362.331.500.33
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.66 ↑3.500.16 ↓0.34 ↓0.002.35 ↑
SNAISớm1.803.104.75------
Live1.85 ↑3.25 ↑4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.753.205.001.032.000.780.780.501.03
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.832.904.800.551.501.380.800.500.91
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓7.00 ↑3.500.07 ↓0.800.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Tucuman+1/2Chưa có trận cùng mức
Sarmiento Junin-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).