Kết quả bóng đá trận Atomsfera Mazeikiai vs Siauliai B, 19:00 ngày 08/08/2026
2.Hạng Litva · 19:00 ngày 08/08/2026
Atomsfera Mazeikiai 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
Siauliai B
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Atomsfera Mazeikiai | Phút | |
| 17' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 38' | ||
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 5 |
Chủ = Atomsfera Mazeikiai · Khách = Siauliai B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atomsfera Mazeikiai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Atomsfera Mazeikiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 28 | 21 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 13 | 11 | 11 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 8 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Siauliai B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 16 | 40 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | 9 | 12 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 26 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Atomsfera Mazeikiai 5 (71%)Hòa 0 (0%)Siauliai B 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Siauliai B | 1-4 (1-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 09/08/25 | Atomsfera Mazeikiai | 4-1 (3-0) | Siauliai B | - | - | T |
| 06/04/25 | Siauliai B | 1-2 (0-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 05/10/24 | Atomsfera Mazeikiai | 2-3 (2-1) | Siauliai B | - | - | B |
| 19/05/24 | Siauliai B | 2-5 (1-0) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 12/08/22 | Atomsfera Mazeikiai | 2-1 (1-0) | Siauliai B | - | - | T |
| 02/04/22 | Siauliai B | 2-1 (1-0) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atomsfera Mazeikiai
BTBTBHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Kauno Zalgiris II | 3-1 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 25/07/26 | Atomsfera Mazeikiai | 4-1 (1-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | T |
| 01/07/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-1 (0-1) | NFA Kaunas | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (1-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 20/06/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-1 (0-0) | FK Minija | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | Lietava Jonava | 1-1 (1-1) | Atomsfera Mazeikiai | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius B | - | - | T |
| 23/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (0-0) | Garr and Ava | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-3 (0-1) | FK Panevezys | -2 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-5 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 09/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (1-0) | Babrungas | - | - | H |
| 02/05/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (1-0) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 25/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-3 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | B |
| 21/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | -2.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | B |
| 03/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-2 (0-1) | FK Transinvest II | - | - | B |
| 21/03/26 | Siauliai B | 1-4 (1-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 19/03/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-1 (1-0) | FK Kauno Zalgiris II | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Hegelmann Litauen II | 0-3 (0-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 09/11/25 | Atomsfera Mazeikiai | 2-2 (0-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | H |
Thành tích gần đây — Siauliai B
TBBBBBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Siauliai B | 1-0 (1-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Neptunas Klaipeda | 2-1 (1-1) | Siauliai B | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Tauras Taurage | 3-1 (2-0) | Siauliai B | - | - | B |
| 01/07/26 | Siauliai B | 1-3 (1-0) | FK Tauras Taurage | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Siauliai B | 0-1 (0-1) | Babrungas | - | - | B |
| 21/06/26 | DFK Dainava Alytus | 5-0 (1-0) | Siauliai B | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Siauliai B | 1-2 (1-1) | FK Transinvest II | +0.5 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-1) | Siauliai B | -1.75 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | FK Kauno Zalgiris II | 2-0 (0-0) | Siauliai B | - | - | B |
| 17/05/26 | Siauliai B | 2-2 (0-1) | Ekranas Panevezys | - | - | H |
| 08/05/26 | NFA Kaunas | 5-2 (2-0) | Siauliai B | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Siauliai B | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Minija | 3-1 (0-0) | Siauliai B | - | - | B |
| 19/04/26 | Siauliai B | 2-2 (2-1) | Lietava Jonava | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 4-0 (2-0) | Siauliai B | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Siauliai B | 1-4 (1-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 18/03/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Siauliai B | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Siauliai B | 0-0 (0-0) | FK Neptunas Klaipeda | -1 | 3.25 | H |
| 23/11/25 | Siauliai B | 5-0 (3-0) | Sveikata | - | - | T |
| 21/11/25 | Sveikata | 2-2 (1-2) | Siauliai B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
24
Sút cầu môn
22
Tấn công
2122
Tấn công nguy hiểm
2820
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atomsfera Mazeikiai (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Siauliai B (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atomsfera Mazeikiai (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Siauliai B (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atomsfera Mazeikiai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.20 ↓ | 6.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.10 | 5.50 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.72 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.65 ↑ | 2.63 ↓ | 4.80 ↓ | 0.71 ↑ | 3.75 | 0.63 ↓ | 0.67 ↓ | 0.75 | 0.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.05 ↓ | 5.50 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.20 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 2.97 ↓ | 5.70 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.64 | 6.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.77 ↓ | 4.57 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.74 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.74 | 6.45 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.74 ↑ | 2.68 ↓ | 4.39 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 2.70 ↓ | 5.00 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 6.75 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.05 ↓ | 6.00 ↓ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | 0.58 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.51 | 5.67 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.82 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.66 ↑ | 2.90 ↓ | 5.91 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.75 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 2.70 ↓ | 5.25 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.20 | 7.50 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.19 ↓ | 5.99 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.80 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.20 ↓ | 6.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 2.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.